🔤 Tiếng Anh · Lớp 11 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 11 học kỳ II
Ôn tập Unit 6–10 sách Global Success 11 (bảo tồn di sản, lựa chọn sau tốt nghiệp, sống tự lập, vấn đề xã hội, hệ sinh thái) và nhắc lại ngữ pháp học kỳ I.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- the first / last / only / so sánh nhất + N + to V.
- Danh động từ hoàn thành: having + V3 (việc xảy ra trước).
- Having + V3, S + V… — hai vế cùng chủ ngữ.
- Câu chẻ: It is/was + phần nhấn mạnh + who/that + phần còn lại.
- despite / in spite of / due to / because of + N / V-ing; although / because + mệnh đề.
- Danh từ ghép số nhiều: thêm -s ở danh từ chính (food chains).
- Câu hỏi Yes/No lên giọng; câu hỏi Wh- và câu trần thuật xuống giọng.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Viết “Despite it was raining” → đúng: Although it was raining / Despite the rain.
- Viết “It was in 2020 when I moved” → trong câu chẻ dùng that: It was in 2020 that I moved.
- Viết “She was the first woman won the prize” → đúng: the first woman to win the prize.
- Viết “Having finished homework, the TV was turned on” → sai chủ ngữ; đúng: Having finished my homework, I turned on the TV.
- Viết “He denied to copy” → đúng: He denied copying / having copied.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 6–10)
Unit 6 · Preserving Our Heritage
heritage site, cultural / natural heritage, tangible / intangible, preserve, restore, UNESCO, ancient, historic, promote, ruins.
Unit 7 · Education Options for School-leavers
school-leaver, vocational school, academic, apprenticeship, higher education, gap year, degree, qualification, career.
Unit 8 · Becoming Independent
independent, self-reliant, decision-making, time management, life skills, responsible, confident, manage money, rely on.
Unit 9 · Social Issues
social issue, peer pressure, bullying, cyberbullying, poverty, unemployment, drug abuse, victim, raise awareness, campaign.
Unit 10 · The Ecosystem
ecosystem, biodiversity, food chain, species, wetland, coral reef, national park, conservation, ecological balance.
2. Ngữ pháp Unit 6–7
Mệnh đề to V (Unit 6)
Sau the first / last / only
the first / last / only + N + to V thay mệnh đề quan hệ. VD: The Complex of Hue Monuments was the first site in Viet Nam to be recognised by UNESCO.
Sau so sánh nhất
the + so sánh nhất + N + to V. VD: He is the youngest person to win the award.
Chỉ mục đích
to V / in order to / so as to + V. VD: We need more funds to restore the temple.
Danh động từ hoàn thành (Unit 7)
having + V3 — nhấn mạnh việc xảy ra trước hành động chính. VD: He was proud of having passed the exam. She denied having copied the essay.
Phân từ hoàn thành (Unit 7)
Having + V3, S + V — rút gọn khi việc thứ nhất xong trước việc thứ hai, cùng chủ ngữ. VD: Having finished school, she took a gap year.
3. Ngữ pháp Unit 8–10
Câu chẻ (Unit 8)
Nhấn mạnh chủ ngữ
It is/was + S + who/that + V. VD: It was my mother who taught me to cook.
Nhấn mạnh tân ngữ, trạng ngữ
It is/was + O / trạng ngữ + that + S + V. VD: It was in 2020 that I started living alone. It is money management that teens need to learn.
Từ và cụm từ nối (Unit 9)
Bổ sung
moreover, furthermore, in addition, besides. VD: Bullying hurts victims; moreover, it affects the whole school.
Tương phản
however, nevertheless, although; despite / in spite of + N / V-ing. VD: Despite many campaigns, cyberbullying is still common.
Nguyên nhân – kết quả
because, because of, due to; therefore, as a result, consequently. VD: Many young people are unemployed due to a lack of skills.
Danh từ ghép (Unit 10)
N + N (food chain, wildlife, rainforest), Adj + N (greenhouse), V-ing + N (drinking water). Số nhiều thêm -s vào danh từ chính: national parks, food chains.
4. Ngữ âm
Ngữ điệu xuống (Unit 6)
Câu trần thuật, câu hỏi Wh-, câu mệnh lệnh. VD: What's your favourite heritage site? ↘ / Hoi An is an ancient town. ↘
Ngữ điệu lên
Câu hỏi Yes/No, hỏi lại để xác nhận hoặc tỏ ngạc nhiên. VD: Have you been to Hoi An? ↗ / You've finished it? ↗
Liệt kê và câu hỏi lựa chọn
Liệt kê: lên ở mỗi mục, xuống ở mục cuối. Câu hỏi lựa chọn: Would you like tea ↗ or coffee ↘?
Trọng âm từ ghép
Danh từ ghép thường nhấn phần đầu: 'greenhouse, 'rainforest, 'school-leaver; tính từ ghép thường nhấn phần sau: well-'known, old-'fashioned.
5. Giao tiếp & cụm từ hữu ích
Bày tỏ lo ngại, đề xuất giải pháp
I'm concerned about… / One possible solution is to… / We should raise awareness of… / What if we…?
Xin phép, nhờ vả lịch sự
Do you mind if I…? / Would you mind + V-ing? – Of course not. / Go ahead. / I'd rather you didn't.
Hỏi và nói về dự định sau lớp 12
What are you going to do after leaving school? – I'm planning to… / I'm considering + V-ing… / I haven't decided yet.
6. Ôn nhanh HK I & kỹ năng
Ôn ngữ pháp HK I
QKĐ / HTHT; must / have to / should; động từ trạng thái; danh động từ làm chủ ngữ, tân ngữ; mệnh đề phân từ V-ing / V3.
Viết lại câu
Câu chẻ
My father taught me to swim. → It was my father who taught me to swim.
Mệnh đề to V
He was the last person who left the office. → He was the last person to leave the office.
Phân từ hoàn thành
After she had finished her studies, she got a job. → Having finished her studies, she got a job.
Đọc hiểu & điền từ nối
Xác định quan hệ hai vế (bổ sung, tương phản, nguyên nhân – kết quả) rồi chọn từ nối; chú ý dấu câu: ; however, / ; therefore,
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 11
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 11
🧮 Toán 11
📖 Ngữ văn 11
🔤 Tiếng Anh 11
⚛️ Vật lý 11
🧪 Hoá học 11
📜 Lịch sử 11
🌏 Địa lí 11
⚖️ Giáo dục kinh tế và pháp luật 11
💻 Tin học 11
🛠️ Công nghệ 11
Tiếng Anh các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.