🧪 Hoá học · Lớp 11 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Hoá học lớp 11 học kỳ II
Ôn tập hydrocarbon (alkane, alkene, alkyne, arene), dẫn xuất halogen – alcohol – phenol, hợp chất carbonyl và carboxylic acid (Chương 4–6 sách Kết nối tri thức).
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Alkane CₙH₂ₙ₊₂; alkene CₙH₂ₙ; alkyne CₙH₂ₙ₋₂; benzene và đồng đẳng CₙH₂ₙ₋₆.
- Markovnikov: H cộng vào C nhiều H hơn; Zaitsev: tách H ở C bậc cao hơn.
- Alcohol bậc I → aldehyde; bậc II → ketone (CuO, t°).
- Phenol + nước bromine → kết tủa trắng.
- Aldehyde tráng bạc với thuốc thử Tollens; ketone thì không.
- RCOOH + R′OH ⇌ RCOOR′ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°).
- Nhiệt độ sôi (M tương đương): carboxylic acid > alcohol > aldehyde, ketone > hydrocarbon.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Chọn sai mạch chính hoặc đánh số sai: mạch dài nhất, đánh số từ đầu gần nhánh hay nhóm chức hơn.
- Cho benzene làm mất màu nước bromine như alkene.
- Cho alcohol bậc III bị CuO oxi hoá — alcohol bậc III không phản ứng trong điều kiện này.
- Viết phản ứng ester hoá một chiều.
- Cho mọi alkyne đều tạo kết tủa với AgNO₃/NH₃ — chỉ alk-1-yne (có C≡C đầu mạch).
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Alkane
Công thức, danh pháp
CₙH₂ₙ₊₂ (n ≥ 1), chỉ có liên kết đơn. Tên: vị trí nhánh – tên nhánh + tên mạch chính + ane: CH₃CH(CH₃)CH₃ là 2-methylpropane.
Tính chất vật lí
Không tan trong nước, nhẹ hơn nước; C₁ – C₄ ở thể khí (điều kiện thường); nhiệt độ sôi tăng theo phân tử khối.
Phản ứng thế halogen
CH₄ + Cl₂ →(ánh sáng) CH₃Cl + HCl; nguyên tử H ở carbon bậc cao hơn dễ bị thế hơn.
Cracking, reforming, cháy
Cracking: C₄H₁₀ → CH₄ + C₃H₆. Cháy: CₙH₂ₙ₊₂ + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂O, luôn có n(H₂O) > n(CO₂).
2. Hydrocarbon không no
Alkene, alkyne
Alkene CₙH₂ₙ (n ≥ 2) có một C=C; alkyne CₙH₂ₙ₋₂ (n ≥ 2) có một C≡C. But-2-ene có đồng phân hình học cis/trans.
Phản ứng cộng
Cộng H₂ (Ni, t°), Br₂ (làm mất màu nước bromine), HX, H₂O: CH₂=CH₂ + Br₂ → CH₂Br–CH₂Br.
Quy tắc Markovnikov
Cộng HX vào alkene bất đối xứng: H ưu tiên gắn vào C mang nhiều H hơn. CH₃CH=CH₂ + HBr → CH₃CHBrCH₃ (sản phẩm chính).
Trùng hợp, oxi hoá
nCH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ (PE). Alkene, alkyne làm mất màu dung dịch KMnO₄.
Alk-1-yne với AgNO₃/NH₃
Tạo kết tủa vàng: HC≡CH + 2[Ag(NH₃)₂]OH → AgC≡CAg↓ + 4NH₃ + 2H₂O. Dùng nhận biết liên kết ba đầu mạch.
3. Arene
Benzene và đồng đẳng
C₆H₆: vòng 6 cạnh phẳng, hệ electron liên hợp bền. Dãy đồng đẳng CₙH₂ₙ₋₆ (n ≥ 6): toluene C₆H₅CH₃.
Phản ứng thế
Halogen hoá (xúc tác FeBr₃), nitro hoá (HNO₃ đặc/H₂SO₄ đặc): C₆H₆ + HNO₃ → C₆H₅NO₂ + H₂O.
Phản ứng cộng, oxi hoá
Cộng H₂ (Ni, t°) → cyclohexane; cộng Cl₂ (ánh sáng). Toluene bị KMnO₄ oxi hoá khi đun nóng; benzene thì không.
4. Dẫn xuất halogen
Khái niệm
Thay nguyên tử H của hydrocarbon bằng nguyên tử halogen: CH₃Cl, C₂H₅Br, CH₂=CHCl.
Phản ứng thế nhóm –OH
Đun với dung dịch NaOH: C₂H₅Br + NaOH →(t°) C₂H₅OH + NaBr.
Phản ứng tách (quy tắc Zaitsev)
Đun với KOH/ethanol, tách HX; H ưu tiên tách ở C bậc cao hơn: CH₃CHBrCH₂CH₃ → CH₃CH=CHCH₃ (sản phẩm chính).
Ứng dụng, tác hại
Dung môi, nguyên liệu tổng hợp PVC, thuốc trừ sâu; CFC phá huỷ tầng ozone.
5. Alcohol và phenol
Alcohol
Nhóm –OH gắn với C no; no, đơn chức, mạch hở: CₙH₂ₙ₊₁OH. Liên kết hydrogen làm nhiệt độ sôi cao hơn hydrocarbon tương ứng.
Tính chất của alcohol
Tác dụng Na → H₂; tách nước (H₂SO₄ đặc, 170 °C) → alkene; CuO, t° oxi hoá alcohol bậc I → aldehyde, bậc II → ketone.
Polyalcohol
Có từ hai nhóm –OH liền kề trở lên (ethylene glycol, glycerol): hoà tan Cu(OH)₂ tạo dung dịch xanh lam.
Phenol
–OH gắn trực tiếp vào vòng benzene: C₆H₅OH. Tính acid yếu, tác dụng NaOH; với nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol.
Ethanol trong đời sống
Xăng sinh học E5, cồn sát khuẩn; methanol rất độc. Đã uống rượu bia thì không lái xe.
6. Hợp chất carbonyl
Aldehyde, ketone
Aldehyde R–CHO (HCHO, CH₃CHO); ketone R–CO–R′ (acetone CH₃COCH₃).
Khử và oxi hoá
NaBH₄ khử thành alcohol. Aldehyde bị oxi hoá bởi thuốc thử Tollens (tráng bạc), Cu(OH)₂/OH⁻ (kết tủa đỏ gạch Cu₂O); ketone thì không.
Cộng HCN, phản ứng iodoform
Cộng HCN tạo cyanohydrin; hợp chất có nhóm CH₃CO– tạo kết tủa vàng CHI₃ với I₂/NaOH.
7. Carboxylic acid
Cấu tạo, tính chất vật lí
Nhóm –COOH; no, đơn chức, mạch hở: CₙH₂ₙ₊₁COOH (HCOOH, CH₃COOH). Nhiệt độ sôi cao hơn alcohol có phân tử khối tương đương.
Tính acid
Acid yếu, làm quỳ hoá đỏ; tác dụng kim loại, base, oxide base, muối carbonate: 2CH₃COOH + CaCO₃ → (CH₃COO)₂Ca + CO₂ + H₂O.
Phản ứng ester hoá
RCOOH + R′OH ⇌ RCOOR′ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°), là phản ứng thuận nghịch.
Điều chế, ứng dụng
Lên men giấm: C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O (enzyme). Dùng trong thực phẩm, dược phẩm, sản xuất tơ, chất dẻo.
Ôn xong? Luyện ngay Hoá học lớp 11
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 11
🧮 Toán 11
📖 Ngữ văn 11
🔤 Tiếng Anh 11
⚛️ Vật lý 11
🧪 Hoá học 11
📜 Lịch sử 11
🌏 Địa lí 11
⚖️ Giáo dục kinh tế và pháp luật 11
💻 Tin học 11
🛠️ Công nghệ 11
Hoá học các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.