📜 Lịch sử · Lớp 11 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Lịch sử lớp 11 học kỳ II
Ôn tập chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trước năm 1945, các cuộc cải cách của Hồ Quý Ly, Lê Thánh Tông, Minh Mạng và lịch sử bảo vệ chủ quyền của Việt Nam ở Biển Đông.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- 981: Lê Hoàn chống Tống; 1075–1077: Lý Thường Kiệt chống Tống.
- 1258, 1285, 1287–1288: ba lần chống Mông – Nguyên.
- 1418–1427: khởi nghĩa Lam Sơn; 1789: Ngọc Hồi – Đống Đa.
- 1396: tiền giấy; 1397: hạn điền; 1401: hạn nô (Hồ Quý Ly).
- 1471: Lê Thánh Tông chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên.
- 1831–1832: Minh Mạng chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.
- Hoàng Sa thuộc TP Đà Nẵng, Trường Sa thuộc tỉnh Khánh Hoà.
- UNCLOS 1982; Luật Biển Việt Nam 2012.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Nhầm người cải cách với nội dung: tiền giấy, hạn điền – Hồ Quý Ly; 13 đạo thừa tuyên – Lê Thánh Tông; 30 tỉnh – Minh Mạng.
- Phân biệt chưa rõ: kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (chống xâm lược khi đã độc lập) và khởi nghĩa giải phóng dân tộc (khi đang bị đô hộ).
- Cho rằng cải cách Hồ Quý Ly thất bại hoàn toàn – nhiều chính sách tiến bộ, nhưng chưa được lòng dân.
- Nhầm đơn vị hành chính: Hoàng Sa thuộc Đà Nẵng, Trường Sa thuộc Khánh Hoà (không phải ngược lại).
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Khái quát chiến tranh bảo vệ Tổ quốc
Vị trí chiến lược
Việt Nam nằm ở nơi giao lưu, cửa ngõ ra biển của khu vực nên nhiều lần bị các thế lực bên ngoài xâm lược.
Nguyên nhân thắng lợi
Tinh thần yêu nước, đoàn kết toàn dân; đường lối đúng, nghệ thuật quân sự sáng tạo (lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh); vai trò của người lãnh đạo tài giỏi.
Nguyên nhân thất bại
An Dương Vương mất cảnh giác; nhà Hồ không đoàn kết được toàn dân; nhà Nguyễn đường lối bảo thủ, sai lầm, không dựa vào dân.
Bài học lịch sử
Củng cố khối đoàn kết toàn dân, “lấy dân làm gốc”, xây dựng tiềm lực quốc phòng, kết hợp quân sự với ngoại giao.
2. Kháng chiến bảo vệ Tổ quốc tiêu biểu
Chống Tống năm 981
Lê Hoàn chặn đánh quân Tống ở sông Bạch Đằng và Chi Lăng (Lạng Sơn), bảo vệ nền độc lập mới giành.
Chống Tống 1075–1077
Lý Thường Kiệt chủ động tiến công trước, lập phòng tuyến sông Như Nguyệt, kết thúc bằng giảng hoà.
Ba lần chống Mông – Nguyên
1258, 1285, 1287–1288; Trần Quốc Tuấn chỉ huy; kế sách “vườn không nhà trống”; chiến thắng Bạch Đằng 1288.
Chống Xiêm và chống Thanh
Nguyễn Huệ thắng quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút (1785), đại phá quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa (1789).
3. Khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng
Thời Bắc thuộc
Hai Bà Trưng (40), Bà Triệu (248), Lý Bí (542), Mai Thúc Loan, Phùng Hưng (thế kỉ VIII), Khúc Thừa Dụ (905), Ngô Quyền – Bạch Đằng (938).
Khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427)
Từ khởi nghĩa địa phương phát triển thành chiến tranh giải phóng; Chi Lăng – Xương Giang (1427) quyết định thắng lợi, Hội thề Đông Quan.
Phong trào Tây Sơn
Từ 1771 lật đổ chính quyền chúa Nguyễn, chúa Trịnh, đánh tan quân Xiêm, quân Thanh – đặt cơ sở thống nhất đất nước.
4. Cải cách của Hồ Quý Ly
Bối cảnh
Cuối thế kỉ XIV nhà Trần khủng hoảng: chính quyền suy yếu, kinh tế sa sút, nông dân nổi dậy, Chăm-pa và nhà Minh đe doạ.
Chính trị – quân sự
Cải tổ bộ máy, đưa người có năng lực vào triều; xây thành Tây Đô; tăng cường quân đội, chế tạo súng thần cơ, thuyền chiến.
Kinh tế – xã hội
Phát hành tiền giấy “Thông bảo hội sao” (1396), ban phép hạn điền (1397) và hạn nô (1401), thống nhất đo lường.
Văn hoá – giáo dục
Đề cao chữ Nôm, dịch sách chữ Hán ra chữ Nôm, sửa đổi chế độ thi cử, hạn chế Phật giáo.
Ý nghĩa và hạn chế
Cải cách táo bạo, góp phần ổn định xã hội, tăng tiềm lực đất nước; nhưng chưa phù hợp thực tế, chưa được lòng dân → nhà Hồ thất bại trước quân Minh.
5. Cải cách của Lê Thánh Tông
Bối cảnh
Năm 1460 Lê Thánh Tông lên ngôi; bộ máy nhà nước còn cồng kềnh, quyền lực phân tán, cần củng cố quyền lực trung ương.
Hành chính
Bãi bỏ chức tể tướng, đại hành khiển; vua trực tiếp điều hành các bộ; năm 1471 chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên.
Luật pháp – quân đội – giáo dục
Ban hành Quốc triều hình luật (luật Hồng Đức), bảo vệ quyền lợi phụ nữ; tổ chức quân đội chính quy; đề cao Nho giáo và khoa cử.
Kết quả
Nhà nước quân chủ trung ương tập quyền đạt đến đỉnh cao; Đại Việt cực thịnh ở thế kỉ XV.
6. Cải cách của Minh Mạng
Bối cảnh
Năm 1820 Minh Mạng lên ngôi; thời Gia Long chính quyền trung ương chưa quản lí chặt Bắc Thành và Gia Định Thành.
Nội dung
Lập Cơ mật viện, cải tổ Lục bộ; 1831–1832 bỏ Bắc Thành, Gia Định Thành, chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.
Kết quả và hạn chế
Thống nhất hành chính cả nước, tăng cường quyền lực trung ương, phần lớn đơn vị tỉnh còn đến nay; nhưng chưa giải quyết được khủng hoảng kinh tế – xã hội.
7. Việt Nam và Biển Đông
Vị trí của Biển Đông
Nằm trên tuyến giao thông biển quốc tế quan trọng; giàu tài nguyên (dầu khí, hải sản); có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng – an ninh.
Xác lập chủ quyền
Từ thế kỉ XVII, chúa Nguyễn lập đội Hoàng Sa, Bắc Hải; thời Nguyễn đo đạc, cắm mốc, dựng bia (1836); quần đảo Hoàng Sa thuộc Đà Nẵng, Trường Sa thuộc Khánh Hoà.
Bảo vệ chủ quyền
Trung Quốc dùng vũ lực chiếm Hoàng Sa (1/1974) và một số bãi đá ở Trường Sa (3/1988, trận Gạc Ma); Việt Nam kiên trì đấu tranh bằng biện pháp hoà bình.
Cơ sở pháp lí
Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS), Việt Nam phê chuẩn năm 1994; Luật Biển Việt Nam (2012); Tuyên bố DOC (2002).
Ôn xong? Luyện ngay Lịch sử lớp 11
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 11
🧮 Toán 11
📖 Ngữ văn 11
🔤 Tiếng Anh 11
⚛️ Vật lý 11
🧪 Hoá học 11
📜 Lịch sử 11
🌏 Địa lí 11
⚖️ Giáo dục kinh tế và pháp luật 11
💻 Tin học 11
🛠️ Công nghệ 11
Lịch sử các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.