📜 Lịch sử · Lớp 6 · Ôn tập cuối học kỳ I
Sơ đồ tư duy Lịch sử lớp 6 học kỳ I
Ôn tập từ bài mở đầu “Vì sao phải học lịch sử?” đến thời nguyên thuỷ, các quốc gia cổ đại và các quốc gia sơ kì ở Đông Nam Á. Trọng tâm: tư liệu, cách tính thời gian, quá trình tiến hoá của con người và thành tựu văn hoá cổ đại.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- 1 thập kỉ = 10 năm; 1 thế kỉ = 100 năm; 1 thiên niên kỉ = 1000 năm.
- Năm TCN: số càng lớn càng xa ngày nay (500 TCN trước 200 TCN).
- Vượn người → Người tối cổ → Người tinh khôn (khoảng 150 000 năm trước).
- Bầy người nguyên thuỷ → thị tộc → bộ lạc.
- Khoảng 3200 TCN: Ai Cập thống nhất bên sông Nin.
- 221 TCN: Tần Thuỷ Hoàng thống nhất Trung Quốc.
- Người Ấn Độ sáng tạo chữ số 0; người La Mã tạo hệ chữ cái La-tinh.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Tính thế kỉ bằng hai chữ số đầu: năm 938 thuộc thế kỉ X (901–1000), không phải thế kỉ IX.
- Đảo ngược hai loại lịch: âm lịch dựa vào Mặt Trăng, dương lịch dựa vào Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
- Nhầm chữ viết: chữ hình nêm của Lưỡng Hà, chữ tượng hình của Ai Cập, chữ giáp cốt của Trung Quốc.
- Nhầm công trình: đền Pác-tê-nông ở Hy Lạp, đấu trường Cô-li-dê ở La Mã.
- Nghĩ tư liệu gốc là sách sử viết lại sau này – tư liệu gốc phải ra đời cùng thời với sự kiện.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Vì sao phải học lịch sử?
Lịch sử là gì
Lịch sử là những gì đã diễn ra trong quá khứ; môn Lịch sử tìm hiểu quá khứ của loài người để hiểu hiện tại và định hướng tương lai.
Các loại tư liệu lịch sử
Tư liệu truyền miệng
Truyền thuyết, ca dao, cổ tích được kể lại qua nhiều đời, ví dụ truyền thuyết Thánh Gióng.
Tư liệu hiện vật
Di tích, đồ vật người xưa để lại: trống đồng Đông Sơn, công cụ đá, đồ gốm.
Tư liệu chữ viết
Bia đá, sách vở, văn bản ghi chép bằng chữ, ví dụ bia tiến sĩ ở Văn Miếu.
Tư liệu gốc
Ra đời đúng lúc sự kiện diễn ra, liên quan trực tiếp đến sự kiện nên đáng tin cậy nhất.
Thời gian trong lịch sử
Âm lịch và dương lịch
Âm lịch theo chu kì Mặt Trăng quay quanh Trái Đất; dương lịch theo chu kì Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Công lịch, TCN và CN
Công lịch lấy năm tương truyền Chúa Giê-xu ra đời làm năm 1 Công nguyên; trước đó là trước Công nguyên (TCN).
Thập kỉ – thế kỉ – thiên niên kỉ
1 thập kỉ = 10 năm; 1 thế kỉ = 100 năm; 1 thiên niên kỉ = 1000 năm. Thế kỉ X tính từ năm 901 đến năm 1000.
2. Thời kì nguyên thuỷ
Nguồn gốc loài người
Quá trình tiến hoá: Vượn người → Người tối cổ → Người tinh khôn (xuất hiện khoảng 150 000 năm trước, cơ thể cơ bản như người ngày nay).
Dấu tích ở Việt Nam
Dấu tích Người tối cổ ở Núi Đọ (Thanh Hoá), Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn), An Khê (Gia Lai).
Tổ chức xã hội nguyên thuỷ
Bầy người nguyên thuỷ → thị tộc (cùng huyết thống) → bộ lạc (nhiều thị tộc gần nhau hợp lại). Mọi người sống bình đẳng, làm chung, hưởng chung.
Đời sống vật chất và tinh thần
Hái lượm, săn bắt rồi trồng trọt, chăn nuôi; biết dùng lửa, làm công cụ đá; có tục chôn người chết, vẽ tranh trên vách hang, làm đồ trang sức.
Văn hoá thời đồ đá ở Việt Nam
Tiêu biểu: văn hoá Hoà Bình, Bắc Sơn, Quỳnh Văn – cư dân đã biết mài đá, làm gốm, trồng trọt sơ khai.
Khi kim loại xuất hiện
Khoảng thiên niên kỉ IV TCN con người dùng đồng đỏ, sau đó là đồng thau rồi sắt; năng suất tăng, sản phẩm dư thừa.
Phân hoá xã hội
Của dư thừa bị một số người chiếm làm của riêng → tư hữu, phân hoá giàu – nghèo, xã hội nguyên thuỷ dần tan rã.
Ở Việt Nam
Các văn hoá Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun dẫn đến văn hoá Đông Sơn; ở miền Trung có Sa Huỳnh, ở Nam Bộ có Đồng Nai.
3. Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ cổ đại
Ai Cập cổ đại
Hình thành bên sông Nin; khoảng 3200 TCN Ai Cập được thống nhất, đứng đầu là pha-ra-ông.
Thành tựu Ai Cập
Chữ tượng hình viết trên giấy pa-pi-rút, kim tự tháp, kĩ thuật ướp xác, hệ đếm thập phân, giỏi hình học.
Lưỡng Hà cổ đại
Vùng đất giữa hai sông Ơ-phrát và Ti-grơ; người Xu-me lập nhiều thành bang từ thiên niên kỉ IV TCN.
Thành tựu Lưỡng Hà
Chữ hình nêm khắc trên đất sét, hệ đếm cơ số 60, bộ luật Ha-mu-ra-bi, vườn treo Ba-bi-lon.
Ấn Độ cổ đại
Hình thành trên lưu vực sông Ấn và sông Hằng; người A-ri-a lập chế độ đẳng cấp Vác-na (4 đẳng cấp).
Thành tựu Ấn Độ
Chữ Phạn, sử thi Ra-ma-ya-na và Ma-ha-bha-ra-ta, chữ số 0, đạo Bà La Môn và Phật giáo.
4. Trung Quốc, Hy Lạp, La Mã cổ đại
Trung Quốc đến thế kỉ VII
Hình thành bên Hoàng Hà và Trường Giang. Năm 221 TCN Tần Thuỷ Hoàng thống nhất Trung Quốc; tiếp theo là nhà Hán, rồi đến nhà Tuỳ.
Thành tựu Trung Quốc
Chữ giáp cốt, Nho giáo (Khổng Tử), Sử kí của Tư Mã Thiên, kĩ thuật làm giấy, Vạn Lý Trường Thành.
Hy Lạp và La Mã cổ đại
Ven Địa Trung Hải, đất trồng trọt ít nhưng nhiều vịnh, cảng → thủ công nghiệp và buôn bán đường biển phát triển.
Tổ chức nhà nước
Hy Lạp gồm nhiều thành bang, A-ten có nền dân chủ chủ nô; La Mã từ cộng hoà chuyển sang đế chế (Ô-gu-xtút, 27 TCN).
Thành tựu Hy Lạp – La Mã
Hệ chữ cái La-tinh, dương lịch 365 ngày, Pi-ta-go, Ác-si-mét, đền Pác-tê-nông (Hy Lạp), đấu trường Cô-li-dê (La Mã).
So sánh Đông – Tây
Phương Đông: lưu vực sông lớn, nông nghiệp là chính, vua chuyên chế. Hy Lạp – La Mã: ven biển, thương mại, thành bang/dân chủ chủ nô.
5. Đông Nam Á – các quốc gia sơ kì
Vị trí và tự nhiên
Cầu nối giữa Thái Bình Dương – Ấn Độ Dương, giữa Trung Quốc – Ấn Độ; khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuận lợi trồng lúa nước.
Cơ sở hình thành
Nông nghiệp lúa nước và thủ công phát triển, buôn bán với Ấn Độ, Trung Quốc; khoảng thế kỉ VII TCN – VII xuất hiện các quốc gia sơ kì.
Một số quốc gia sơ kì
Văn Lang – Âu Lạc (Bắc Bộ), Chăm-pa (Trung Bộ), Phù Nam (Nam Bộ), các vương quốc trên đảo Gia-va, Xu-ma-tra.
Ôn xong? Luyện ngay Lịch sử lớp 6
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 6
🧮 Toán 6
📖 Ngữ văn 6
🔤 Tiếng Anh 6
🔬 Khoa học tự nhiên 6
📜 Lịch sử 6
🌏 Địa lí 6
⚖️ Giáo dục công dân 6
💻 Tin học 6
🛠️ Công nghệ 6
Lịch sử các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.