🦉Học Vui Mà

🛠️ Công nghệ · Lớp 6 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Công nghệ lớp 6 học kỳ I

Ôn tập Chương I (Nhà ở) và Chương II (Bảo quản và chế biến thực phẩm): vai trò, cấu tạo nhà ở, các bước xây nhà, ngôi nhà thông minh, các nhóm thực phẩm và cách bảo quản, chế biến an toàn.

📌 Cần nhớ

  • Nhà ở gồm 3 phần chính: móng – thân – mái.
  • Xây nhà: Thiết kế → Thi công thô → Hoàn thiện.
  • Ngôi nhà thông minh: tiện ích, an ninh an toàn, tiết kiệm năng lượng.
  • Vữa = xi măng + cát + nước; thêm đá thành bê tông; thêm thép thành bê tông cốt thép.
  • Năm nhóm thực phẩm: tinh bột – đạm – béo – vitamin – khoáng.
  • Làm lạnh: trên 0 °C (vài ngày); đông lạnh: dưới 0 °C (vài tuần).
  • Hấp dùng hơi nước; luộc dùng nhiều nước; rán, xào dùng chất béo.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Nhầm vai trò móng và mái: móng đỡ cả ngôi nhà, mái chỉ che chắn phía trên.
  • Cho rằng gạch, xi măng là vật liệu tự nhiên — đó là vật liệu nhân tạo; cát, đá, gỗ mới có sẵn trong tự nhiên.
  • Nhầm làm lạnh với đông lạnh: thịt, cá muốn để lâu phải cho vào ngăn đá.
  • Xếp muối chua vào nhóm chế biến có nhiệt — muối chua, trộn nộm không dùng nhiệt.
  • Nghĩ bỏ hẳn chất béo là tốt: cơ thể vẫn cần một lượng chất béo hợp lí để hấp thụ vitamin A, D, E, K.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Khái quát về nhà ở

    • Vai trò của nhà ở

      Nơi trú ngụ, bảo vệ con người trước mưa, nắng, gió bão; nơi đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, nghỉ ngơi của các thành viên gia đình.

    • Cấu tạo chung

      • Móng nhà

        Nằm dưới mặt đất, đỡ và truyền toàn bộ trọng lượng ngôi nhà xuống nền đất.

      • Thân nhà

        Gồm tường, cột, dầm, sàn, cửa… nâng đỡ mái và ngăn chia không gian.

      • Mái nhà

        Phần trên cùng, che mưa nắng, bảo vệ ngôi nhà.

    • Các khu vực chức năng

      Khu sinh hoạt chung, khu nghỉ ngơi, khu thờ cúng, khu nấu ăn, khu vệ sinh… Bố trí hợp lí giúp tiện lợi, sạch sẽ.

    • Kiến trúc nhà ở Việt Nam

      • Nông thôn

        Nhà ba gian truyền thống, nhà nhiều gian có sân, vườn.

      • Thành thị

        Nhà liền kề (nhà phố), nhà chung cư nhiều tầng, nhà biệt thự.

      • Khu vực đặc thù

        Nhà sàn ở miền núi (tránh ẩm thấp, thú dữ); nhà nổi, nhà trên cọc ở vùng sông nước.

  2. 2. Xây dựng nhà ở

    • Vật liệu xây dựng

      • Vật liệu tự nhiên

        Cát, đá, sỏi, gỗ, tre, nứa, lá, đất sét.

      • Vật liệu nhân tạo

        Gạch, ngói, xi măng, thép, kính, sơn.

      • Vữa và bê tông

        Vữa = xi măng + cát + nước; bê tông có thêm đá (sỏi); bê tông cốt thép có thêm khung thép bên trong, chịu lực tốt.

    • Các bước chính xây nhà

      • Bước 1: Thiết kế (chuẩn bị)

        Chọn kiểu nhà, vẽ bản thiết kế, dự trù kinh phí, chọn vật liệu.

      • Bước 2: Thi công thô

        Làm móng, dựng khung, xây tường, làm mái.

      • Bước 3: Hoàn thiện

        Trát, sơn tường, lát nền, lắp đặt hệ thống điện, nước, thiết bị vệ sinh.

    • An toàn lao động

      Đội mũ bảo hộ, đeo dây an toàn khi làm trên cao, rào chắn khu thi công, đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh.

  3. 3. Ngôi nhà thông minh

    • Khái niệm

      Ngôi nhà có các thiết bị được kết nối, điều khiển tự động hoặc bán tự động (qua điện thoại, giọng nói, cảm biến).

    • Hệ thống an ninh, an toàn

      Camera, báo trộm, báo cháy, báo khói, khoá cửa thông minh; báo tin tới điện thoại chủ nhà.

    • Hệ thống chiếu sáng

      Đèn tự bật/tắt nhờ cảm biến chuyển động, ánh sáng; điều chỉnh độ sáng.

    • Kiểm soát nhiệt độ

      Điều hoà, rèm cửa tự điều chỉnh theo nhiệt độ, ánh sáng.

    • Giải trí, gia dụng

      Ti vi, loa, thiết bị gia dụng điều khiển từ xa hoặc hẹn giờ.

    • Đặc điểm chính

      Tiện ích; an ninh, an toàn; tiết kiệm năng lượng.

  4. 4. Sử dụng năng lượng tiết kiệm

    • Tiết kiệm điện

      Tắt thiết bị khi không dùng; dùng đèn LED, thiết bị có nhãn năng lượng nhiều sao; tận dụng ánh sáng, gió tự nhiên.

    • Tiết kiệm chất đốt

      Chỉnh lửa vừa đáy nồi, chuẩn bị nguyên liệu trước khi đun, tắt bếp ngay khi nấu xong.

    • Năng lượng tái tạo

      Pin mặt trời biến quang năng thành điện năng, sạch và giảm dùng điện lưới.

  5. 5. Thực phẩm và dinh dưỡng

    • Các nhóm thực phẩm chính

      • Giàu tinh bột, đường

        Gạo, ngô, khoai, bánh mì — nguồn năng lượng chủ yếu.

      • Giàu chất đạm

        Thịt, cá, trứng, sữa, đậu — xây dựng, tái tạo tế bào, giúp cơ thể lớn lên.

      • Giàu chất béo

        Dầu, mỡ, bơ, lạc, vừng — cung cấp năng lượng, giúp hấp thụ vitamin A, D, E, K.

      • Giàu vitamin, khoáng

        Rau, củ, quả, sữa, hải sản — tăng sức đề kháng; canxi cho xương, i-ốt chống bướu cổ, sắt tạo máu.

    • Nước và chất xơ

      Nước tham gia mọi hoạt động sống; chất xơ (rau, quả) giúp tiêu hoá tốt, chống táo bón.

    • Bữa ăn hợp lí

      Có đủ các nhóm thực phẩm, kết hợp đa dạng với tỉ lệ thích hợp, đáp ứng nhu cầu năng lượng của từng người.

    • Thói quen ăn uống khoa học

      Ăn đúng bữa (không bỏ bữa sáng), ăn đúng cách, uống đủ nước, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

  6. 6. Bảo quản và chế biến thực phẩm

    • Vai trò của bảo quản

      Làm chậm hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng, giữ chất dinh dưỡng của thực phẩm.

    • Phương pháp bảo quản

      • Làm lạnh

        Ngăn mát tủ lạnh, trên 0 °C; giữ rau, quả, trứng, sữa được vài ngày.

      • Đông lạnh

        Ngăn đá, dưới 0 °C; giữ thịt, cá được vài tuần.

      • Làm khô

        Phơi, sấy để giảm nước, vi khuẩn khó phát triển (tôm khô, mực khô, nấm).

      • Ướp

        Ướp muối hoặc đường (cá muối, mứt) để hạn chế vi khuẩn.

    • Chế biến có sử dụng nhiệt

      • Trong nước

        Luộc, nấu, kho.

      • Bằng hơi nước

        Hấp (đồ): xôi, bánh bao — ít mất chất dinh dưỡng.

      • Nhiệt trực tiếp / chất béo

        Nướng (sức nóng trực tiếp của lửa); rán, rang, xào (dùng chất béo).

    • Chế biến không dùng nhiệt

      Trộn hỗn hợp (nộm, salad), muối chua (dưa cải, cà muối).

    • An toàn vệ sinh thực phẩm

      Rửa tay, dụng cụ sạch; tách thực phẩm sống và chín; nấu chín kĩ; không dùng thực phẩm ôi thiu, quá hạn.

Ôn xong? Luyện ngay Công nghệ lớp 6

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 6

Công nghệ các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.