🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 6 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 6 học kỳ I

Ôn Unit 1–6 sách Tiếng Anh 6 Global Success: trường mới, ngôi nhà, bạn bè, khu phố, kì quan thiên nhiên Việt Nam và Tết. Trọng tâm: hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, sở hữu cách, so sánh hơn, danh từ đếm được / không đếm được, must, should, some / any.

📌 Cần nhớ

  • Hiện tại đơn: I / You / We / They + V; He / She / It + V-s / -es; Do / Does + S + V?
  • Hiện tại tiếp diễn: S + am / is / are + V-ing (now, at the moment).
  • Sở hữu cách: N + 's → Mai's room; danh từ số nhiều có -s + ' → my parents' house.
  • So sánh hơn: adj-er + than / more + adj + than.
  • How many + danh từ đếm được số nhiều? / How much + danh từ không đếm được?
  • must (phải) / mustn't (cấm) + V nguyên mẫu.
  • should / shouldn't + V nguyên mẫu (lời khuyên).
  • some: câu khẳng định; any: câu phủ định và câu hỏi.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Thiếu -s ở ngôi thứ ba số ít: 'She go to school' → 'She goes to school.'
  • Dùng hiện tại đơn với now: 'He reads now' → 'He is reading now.'
  • 'more bigger', 'more quieter' → 'bigger', 'quieter' (tính từ ngắn không dùng more).
  • 'many water', 'a few rice' → 'much water', 'a little rice'.
  • 'You must to bring…', 'should to' → 'must bring', 'should bring'.
  • Câu hỏi thông thường dùng any: 'Are there some eggs?' → 'Are there any eggs?'

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Unit 1 · My new school

    • Từ vựng: play / do / have / study

      play football, play music; do homework, do exercise; have lessons, have school lunch; study English, history, science.

    • Hiện tại đơn

      Thói quen, sự thật: She goes to school by bike. Do you have Maths today? – Yes, I do. He doesn't like PE.

    • Trạng từ tần suất

      always, usually, often, sometimes, never – đứng trước động từ thường, sau be: I often walk to school. He is always on time.

    • Phát âm /ɑː/ – /ʌ/

      /ɑː/: art, smart, class; /ʌ/: subject, study, Monday, compass.

  2. 2. Unit 2 · My house

    • Phòng, đồ đạc, kiểu nhà

      living room, kitchen, bathroom, hall; sofa, wardrobe (tủ quần áo), cupboard, fridge; town house, country house, flat, villa.

    • There is / There are

      There is a sofa in the living room. There are two bedrooms. Is there a lamp? – Yes, there is. / No, there isn't.

    • Sở hữu cách 's

      Danh từ + 's: Lan's bag, my brother's room. Danh từ số nhiều tận cùng -s chỉ thêm ': my parents' bedroom.

    • Giới từ chỉ vị trí

      in, on, under, next to, behind, in front of, between: The cat is between the lamp and the sofa.

    • Phát âm đuôi -s / -es

      /s/: lamps, books; /z/: beds, rooms; /ɪz/: houses, fridges, boxes.

  3. 3. Unit 3 · My friends

    • Ngoại hình & tính cách

      Ngoại hình: tall, short, curly hair, round face, glasses. Tính cách: kind, funny, clever, confident, creative, hard-working, shy.

    • Hiện tại tiếp diễn – lúc này

      am / is / are + V-ing: Nam is reading a book now. Are they talking? Dấu hiệu: now, at the moment, right now, Look!

    • Hiện tại tiếp diễn – kế hoạch

      Kế hoạch gần đã sắp xếp: I'm visiting my grandparents this weekend. (Cuối tuần này tớ sẽ đi thăm ông bà.)

    • Phát âm /b/ – /p/

      /b/: board, book, birthday; /p/: picnic, play, sport. /p/ bật hơi mạnh hơn và không rung cổ họng.

  4. 4. Unit 4 · My neighbourhood

    • Địa điểm & tính từ

      cathedral, temple, square, railway station, art gallery; noisy, quiet, crowded, peaceful, modern, historic, convenient.

    • So sánh hơn – tính từ ngắn

      adj + -er + than: My street is quieter than your street. big → bigger, noisy → noisier, nice → nicer.

    • So sánh hơn – tính từ dài

      more + adj + than: The city is more exciting than the village. Bất quy tắc: good → better, bad → worse.

    • Hỏi và chỉ đường

      Excuse me, where's the post office? – Go straight. Turn left. It's on your right. (Xin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?)

    • Phát âm /ɪ/ – /iː/

      /ɪ/: busy, exciting, historic; /iː/: street, clean, cheap, peaceful. Âm /iː/ kéo dài hơn.

  5. 5. Unit 5 · Natural wonders of Viet Nam

    • Kì quan & đồ dùng du lịch

      bay, cave, desert, forest, island, mountain, river, waterfall; backpack, compass, sleeping bag, suncream, torch.

    • Đếm được / không đếm được

      Đếm được: a cave, many islands, a few tents. Không đếm được: water, food, a little time, much rain. How many…? / How much…?

    • must / mustn't

      must + V (phải): You must bring a map. mustn't + V (không được phép): You mustn't leave rubbish in the cave.

    • Phát âm /t/ – /st/

      /t/: tent, ticket, hot; /st/: forest, coast, best, first. Đọc rõ cụm /st/ ở cuối từ.

  6. 6. Unit 6 · Our Tet holiday

    • Hoạt động ngày Tết

      clean and decorate the house, buy peach blossoms, make banh chung, visit relatives, give lucky money, watch fireworks.

    • should / shouldn't

      Lời khuyên: You should visit your grandparents at Tet. Children shouldn't break things. (nên / không nên)

    • some / any

      some: câu khẳng định (I need some flowers); any: câu phủ định, câu hỏi (Do you have any lucky money? There aren't any apples).

    • Phát âm /ʃ/ – /s/

      /ʃ/: wish, shopping, should; /s/: celebrate, sweets, soon. /ʃ/ chu môi, /s/ dàn môi.

  7. 7. Mẹo làm bài học kỳ I

    • Chia thì theo dấu hiệu

      every day, often, usually → hiện tại đơn; now, at the moment, Look! Listen! → hiện tại tiếp diễn.

    • Viết email giới thiệu

      Hi Tom, I'm Minh. I live in a town house in Da Nang. My neighbourhood is quiet and peaceful. What about yours?

    • Đọc hiểu

      Đọc lướt tìm ý chính, rồi đọc kĩ câu chứa từ khoá; chú ý từ phủ định not, never khi chọn True / False.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 6

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 6

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.