🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 8 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 8 học kỳ I

Ôn tập Unit 1–6 sách Global Success 8: thời gian rảnh, nông thôn, tuổi teen, dân tộc Việt Nam, phong tục và lối sống cùng ngữ pháp, ngữ âm trọng tâm.

📌 Cần nhớ

  • enjoy / fancy / detest / don't mind + V-ing; love / like / hate / prefer + V-ing hoặc to V.
  • So sánh trạng từ: adv-er than (ngắn), more + adv + than (dài); well → better, badly → worse.
  • Câu ghép: dấu phẩy + FANBOYS hoặc dấu chấm phẩy + however / therefore + dấu phẩy.
  • Danh từ không đếm được: không thêm -s, dùng much / a little / How much.
  • Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V.
  • n trước k / g thường đọc /ŋ/: thank, think, finger.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Viết “He enjoys to play” → đúng: He enjoys playing.
  • Viết “He runs more fast” → đúng: He runs faster.
  • Viết “If it will rain, we will stay home” → đúng: If it rains, we will stay home.
  • Viết “informations”, “a rice” → information, rice (không đếm được).
  • Viết “I was tired so I went to bed” khi nối hai mệnh đề → nên có dấu phẩy trước so.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 1–6)

    • Unit 1 · Leisure Time

      leisure activity, hang out, do DIY, do puzzles, surf the Internet, message friends, make crafts; be keen on, be into, be crazy about.

    • Unit 2 · Life in the Countryside

      paddy field, harvest, herd buffaloes, load the rice, pick fruit, orchard, cattle, peaceful, vast, hospitable, picturesque.

    • Unit 3 · Teenagers

      peer pressure, bully, social media, stress, forum, schoolwork, club, focus on, concentrate, log on, upload.

    • Unit 4 · Ethnic Groups of Viet Nam

      ethnic group, minority, stilt house, communal house, terraced field, five-coloured sticky rice, gong, costume, weave.

    • Unit 5 · Our Customs and Traditions

      custom, tradition, family reunion, worship ancestors, lucky money, five-fruit tray, table manners, show respect, follow a custom.

    • Unit 6 · Lifestyles

      lifestyle, greet, bow, online learning, traditional / modern, habit, eating habits, take up, prefer, local, hand-made.

  2. 2. Ngữ pháp Unit 1–3

    • Động từ chỉ sự yêu, ghét (Unit 1)

      • + V-ing

        adore, enjoy, fancy, detest, dislike, don't mind + V-ing. VD: My sister enjoys doing puzzles. I don't mind helping you.

      • + V-ing hoặc to V

        love, like, hate, prefer + V-ing / to V, nghĩa gần như nhau. VD: I like reading / to read comics in my free time.

    • So sánh hơn của trạng từ (Unit 2)

      • Trạng từ ngắn

        adv + -er + than: fast → faster, hard → harder, early → earlier. VD: Farmers get up earlier than city people.

      • Trạng từ dài

        more / less + adv + than. VD: Life in the countryside moves more slowly than in the city.

      • Bất quy tắc

        well → better, badly → worse, far → farther/further, much → more, little → less. VD: He swims better than me.

    • Câu đơn & câu ghép (Unit 3)

      • Câu đơn

        Có một mệnh đề độc lập (có thể có chủ ngữ hoặc động từ kép). VD: Teenagers often use social media.

      • Câu ghép với FANBOYS

        Mệnh đề 1, + for / and / nor / but / or / yet / so + mệnh đề 2. VD: I was tired, so I went to bed early.

      • Câu ghép với trạng từ nối

        Mệnh đề 1; however, / therefore, / otherwise, + mệnh đề 2. VD: She studied hard; therefore, she passed the test.

  3. 3. Ngữ pháp Unit 4–6

    • Câu hỏi Yes/No & Wh- (Unit 4)

      Yes/No: trợ động từ đứng đầu; Wh-: từ để hỏi + trợ động từ + S + V. Nếu từ để hỏi là chủ ngữ thì không cần trợ động từ. VD: Which group has the largest population?

    • Danh từ đếm được & không đếm được (Unit 4)

      Đếm được: a/an, số nhiều, many, a few (houses, gongs). Không đếm được: không số nhiều, much, a little (rice, water, information). VD: How much rice do they grow?

    • Mạo từ (Unit 5)

      • a / an và the

        a/an: vật chưa xác định, nhắc lần đầu; the: đã xác định, duy nhất. VD: Tet is a big festival. The festival lasts for several days.

      • Không dùng mạo từ

        Trước danh từ không đếm được hoặc số nhiều chỉ chung, bữa ăn, nhiều tên ngày lễ. VD: Children love lucky money. We have dinner together on New Year's Eve.

    • Tương lai đơn (Unit 6)

      S + will + V — dự đoán về tương lai, quyết định tức thời. VD: People will do more online shopping in the future.

    • Câu điều kiện loại 1 (Unit 6)

      If + S + V (hiện tại đơn), S + will / can / may + V — điều có thể xảy ra. VD: If we eat more vegetables, we will be healthier.

  4. 4. Ngữ âm (cặp âm Unit 1–6)

    • /ʊ/ và /uː/ (Unit 1)

      /ʊ/ ngắn: book, cook, wolf, sugar; /uː/ dài: soup, glue, noodles, tofu.

    • /ə/ và /ɪ/ (Unit 2)

      /ə/: carrot, dragon, orchard; /ɪ/: village, cottage, market (đuôi -age, -et thường đọc /ɪ/).

    • /ʊə/ và /ɔɪ/ (Unit 3)

      /ʊə/: tour, tourist, sure, pure; /ɔɪ/: boy, noise, enjoy, avoid.

    • /k/ và /g/ (Unit 4)

      /k/: cattle, culture, kite, school (c, k, ck, ch); /g/: gong, goat, group, give.

    • /n/ và /ŋ/ (Unit 5)

      /n/: noon, ancestor, tradition; /ŋ/: wedding, sing, strong; n đứng trước k cũng đọc /ŋ/: thanks, think.

    • /br/ và /pr/ (Unit 6)

      /br/: bring, brown, bread, breakfast; /pr/: price, prefer, practise, problem.

  5. 5. Giao tiếp & cụm từ hữu ích

    • Nói về sở thích lúc rảnh

      I'm keen on / into / interested in + V-ing. I can't stand + V-ing. VD: I'm into doing DIY at the weekend.

    • Mời, nhận lời, từ chối

      Would you like to come to my house? – I'd love to. / I'm sorry, I can't. I have to help my mum.

    • Hỏi và nói về phong tục

      Is it a custom to…? / In Viet Nam, we tend to… / You should / shouldn't… VD: In Japan, people tend to bow when they greet.

    • Bày tỏ ý kiến

      In my opinion, … / I think… / I agree, but… VD: In my opinion, living in the countryside is more peaceful.

  6. 6. Kỹ năng làm bài

    • Word form – xác định vị trí

      Sau mạo từ, tính từ → danh từ; trước danh từ, sau be/feel/look → tính từ; bổ nghĩa động từ → trạng từ. VD: She speaks English fluently.

    • Hậu tố thường gặp

      Danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity; tính từ: -ful, -less, -ous, -al, -ive; trạng từ: adj + -ly. VD: peace → peaceful → peacefully.

    • Viết lại câu

      Nối hai câu bằng and / but / so; So sánh trạng từ: He runs faster than me. ↔ I don't run as fast as him.

    • Đọc hiểu

      Đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá; tìm câu chứa thông tin trong bài; với câu hỏi ý chính, chọn đáp án bao quát cả đoạn.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 8

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 8

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.