🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 9 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 9 học kỳ I

Ôn tập Unit 1–6 sách Global Success 9: cộng đồng địa phương, cuộc sống thành phố, sống khoẻ, ký ức quá khứ, trải nghiệm và lối sống xưa – nay.

📌 Cần nhớ

  • Từ để hỏi + to V: know / tell me / decide + how / where / what + to V.
  • So sánh kép: adj-er and adj-er; The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…
  • Câu ước hiện tại: wish + S + V2 / were.
  • Hiện tại hoàn thành: have/has + V3; since + mốc, for + khoảng thời gian.
  • want / decide / plan / hope + to V; enjoy / avoid / mind / miss + V-ing.
  • Câu ĐK loại 1 có thể dùng should / might / can thay cho will ở mệnh đề chính.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Viết “I wish I am taller” → đúng: I wish I were taller.
  • Viết “I have lived here since 3 years” → đúng: for 3 years.
  • Viết “I have gone to Hue last year” → đúng: I went to Hue last year (có mốc quá khứ).
  • Viết “The city is more and more big” → đúng: bigger and bigger.
  • Viết “I don't know how I to do it” → đúng: I don't know how to do it.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 1–6)

    • Unit 1 · Local Community

      community helper, firefighter, delivery person, electrician, craft village, handicraft, artisan, pottery, attraction, facilities.

    • Unit 2 · City Life

      city dweller, skyscraper, public amenities, traffic congestion, rush hour, crowded, bustling, liveable, metro, convenient.

    • Unit 3 · Healthy Living for Teens

      well-being, balanced diet, mental health, stay up late, manage time, priority, deadline, distraction, stressed out, take up a sport.

    • Unit 4 · Remembering the Past

      heritage, historic site, generation, preserve, ancestor, monument, folk tale, tradition, show respect, pass down.

    • Unit 5 · Our Experiences

      experience, unforgettable, memorable, embarrassing, exciting, explore, overseas trip, take part in, get lost, survive.

    • Unit 6 · Vietnamese Lifestyle: Then and Now

      extended / nuclear family, tram, generation, lifestyle, transport, entertainment, earn a living, modern conveniences, change.

  2. 2. Ngữ pháp Unit 1–3

    • Từ để hỏi + to V (Unit 1)

      Sau know, wonder, decide, ask, tell me, learn: what / where / how / when / who + to V. VD: I don't know where to buy pottery. Can you tell me how to get there?

    • Cụm động từ (Unit 1–2)

      V + giới từ/trạng từ mang nghĩa mới: set up (thành lập), hand down (truyền lại), look around (đi xem quanh), get on with (hoà hợp), cut down on (cắt giảm).

    • So sánh kép (Unit 2)

      • Càng ngày càng…

        adj-er and adj-er / more and more + adj dài. VD: The city is getting bigger and bigger. Life is becoming more and more expensive.

      • Càng… càng…

        The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. VD: The more people move to the city, the more crowded it becomes.

    • Động từ khuyết thiếu trong câu ĐK loại 1 (Unit 3)

      If + hiện tại đơn, S + can / must / should / may / might + V. VD: If you feel stressed, you should talk to someone. If you stay up late, you might feel tired.

  3. 3. Ngữ pháp Unit 4–6

    • Quá khứ tiếp diễn (Unit 4)

      S + was/were + V-ing — đang xảy ra tại thời điểm quá khứ hoặc bị việc khác (QKĐ) xen vào. VD: My dad met my mum when he was visiting Hoi An.

    • Câu ước ở hiện tại (Unit 4)

      S + wish + S + V2 / were — ước điều trái với hiện tại. VD: I wish I knew more about our history. I wish I were taller (dùng were cho mọi ngôi).

    • Hiện tại hoàn thành (Unit 5)

      S + have/has + V3 — trải nghiệm, việc bắt đầu trong quá khứ còn kéo dài, kết quả liên quan hiện tại.

      • Dấu hiệu nhận biết

        ever, never, already, yet, just, so far, recently, since + mốc, for + khoảng. VD: Have you ever been abroad? – No, I've never been abroad.

      • since và for

        since + mốc thời gian (since 2020, since I was ten); for + khoảng thời gian (for three years). VD: I have lived here since 2020.

      • Phân biệt với quá khứ đơn

        Có thời điểm xác định → QKĐ: I went to Da Lat last summer. Không nêu thời điểm / còn liên quan → HTHT: I have been to Da Lat twice.

    • V + to V / V + V-ing (Unit 6)

      • Động từ + to V

        want, decide, plan, agree, promise, learn, hope, refuse, manage. VD: My grandparents decided to move to the city.

      • Động từ + V-ing

        enjoy, avoid, mind, finish, suggest, practise, keep, miss. VD: Many old people miss riding the tram.

  4. 4. Ngữ âm

    • /æ/, /ɑː/, /e/ (Unit 1)

      /æ/: hand, pack, attraction; /ɑː/: artist, park, craft; /e/: helper, electrician, bread.

    • /aʊ/, /əʊ/, /eə/ (Unit 2)

      /aʊ/: crowded, town, outdoor; /əʊ/: slow, hotel, go; /eə/: airport, square, fair.

    • Trọng âm từ 2 âm tiết

      Danh từ, tính từ thường nhấn âm 1 ('city, 'modern); động từ thường nhấn âm 2 (pre'serve, ex'plore). 'record (n) – re'cord (v).

    • Hậu tố không làm đổi trọng âm

      -ment, -ness, -ful, -less, -er, -ly giữ trọng âm từ gốc: 'happy → 'happiness, en'joy → en'joyment, 'help → 'helpful.

    • Đuôi -ed và -s/-es

      -ed: /ɪd/ sau t, d; /t/ sau âm vô thanh (p, k, f, s, ʃ, tʃ); /d/ còn lại. -s/-es: /ɪz/ sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ; /s/ sau p, t, k, f, θ; /z/ còn lại.

  5. 5. Giao tiếp & cụm từ hữu ích

    • Hỏi đường, hỏi cách làm

      Could you tell me how to get to the craft village? – Go straight, then turn left at the traffic lights.

    • Khuyên về sức khoẻ

      You'd better go to bed early. / Why don't you take up a sport? / You should make a to-do list.

    • Kể về trải nghiệm

      Have you ever…? – Yes, I have. I did it last year. It was the most memorable experience I've ever had.

    • So sánh xưa và nay

      In the past, people used to + V; now they… VD: People used to travel by tram; now they ride motorbikes.

  6. 6. Kỹ năng làm bài

    • Word form

      Xác định từ loại cần điền rồi thêm tiền tố/hậu tố: convenient → convenience, success → successful → successfully, healthy → unhealthy.

    • Viết lại câu hay gặp

      • Quá khứ đơn ↔ hiện tại hoàn thành

        I started learning English five years ago. → I have learnt English for five years. / The last time I saw him was in May. → I haven't seen him since May.

      • Câu ước

        I don't have a bike. → I wish I had a bike. / I can't swim. → I wish I could swim.

      • Càng… càng…

        If you practise more, you will speak better. → The more you practise, the better you speak.

    • Đọc hiểu & điền từ

      Đọc lướt cả đoạn trước khi điền; chú ý cụm cố định (take part in, get on with) và giới từ đi kèm; với câu hỏi suy luận, tìm bằng chứng trong bài.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 9

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 9

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.