🦉Học Vui Mà

📖 Ngữ văn · Lớp 9 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Ngữ văn lớp 9 học kỳ II

Ôn tập Bài 6–10 SGK Ngữ văn 9 tập 2 (truyện trinh thám, thơ tám chữ, nghị luận xã hội, văn bản thông tin, lịch sử văn học) và hệ thống kĩ năng ôn thi vào lớp 10 với văn bản ngoài SGK.

📌 Cần nhớ

  • Truyện trinh thám: vụ án – điều tra – suy luận – sáng tỏ.
  • Thơ sáu, bảy, tám chữ: gọi tên theo số tiếng mỗi dòng, vần chân, nhịp linh hoạt.
  • Căn cứ xác định chủ đề thơ: nhan đề, mạch cảm xúc, hình ảnh nổi bật.
  • Câu ghép: đẳng lập (và, nhưng, hay) – chính phụ (vì… nên, nếu… thì, tuy… nhưng).
  • Văn học Việt Nam: dân gian và viết; trung đại (X – XIX) và hiện đại (XX – nay).
  • Nhắc lại HK I: truyền kì, song thất lục bát, truyện thơ Nôm, bi kịch, dẫn trực tiếp/gián tiếp.
  • Thi vào 10: luôn kiểm tra số chữ yêu cầu và phân bổ thời gian cho từng câu.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Đọc hiểu chép nguyên đoạn văn bản → trả lời bằng lời của mình, ngắn gọn, đúng câu hỏi.
  • Nghị luận xã hội chỉ nói lí thuyết → đưa dẫn chứng thực tế cụ thể, có tên người, sự việc.
  • Viết đoạn văn sai hình thức (xuống dòng nhiều lần) → một đoạn liền mạch đúng số chữ.
  • Bỏ qua phần liên hệ bản thân → kết bài nêu bài học, hành động cụ thể của em.
  • Nhầm thơ tám chữ với thơ tự do → đếm số tiếng các dòng trước khi kết luận thể thơ.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Truyện trinh thám (Bài 6)

    • Đặc điểm thể loại

      Truyện về quá trình điều tra vụ án bí ẩn; phá án dựa trên suy luận lô-gíc; vụ án thường được sáng tỏ ở cuối truyện. Ét-ga A-len Pô được xem là “cha đẻ” của thể loại.

    • Yếu tố cần nhận ra

      Không gian hiện trường, thời gian cụ thể; cốt truyện quanh vụ án và hành trình phá án; nhân vật: người điều tra, nạn nhân, nghi phạm, thủ phạm; chi tiết là manh mối; ngôi kể thứ nhất hoặc thứ ba.

    • Văn bản tiêu biểu

      • Ba chàng sinh viên – A. Conan Doyle

        Thám tử Sơ-lốc Hôm và bác sĩ Oát-xơn điều tra vụ lộ đề thi; nghệ thuật suy luận từ những dấu vết nhỏ.

      • Bài hát đồng sáu xu – Agatha Christie

        Truyện ngắn trinh thám; bí ẩn vụ án được làm sáng tỏ nhờ quan sát tinh tường và suy luận sắc sảo.

      • Phạm Xuân Ẩn – tên người như cuộc đời

        Văn bản của Nguyễn Thị Ngọc Hải về nhà tình báo Phạm Xuân Ẩn; kết nối chủ điểm “giải mã những bí mật”.

  2. 2. Thơ sáu, bảy, tám chữ (Bài 7)

    • Đặc điểm thể thơ

      Gọi tên theo số tiếng mỗi dòng (6, 7, 8 chữ); số dòng không hạn chế, có thể chia khổ; thường dùng vần chân (vần liền hoặc vần cách); nhịp linh hoạt.

    • Kết cấu và chủ đề

      Kết cấu là cách tổ chức mạch cảm xúc, hình tượng, ngôn ngữ. Căn cứ xác định chủ đề: nhan đề, mạch cảm xúc, hình ảnh nổi bật, lời trực tiếp của nhân vật trữ tình.

    • Văn bản tiêu biểu

      • Tiếng Việt – Lưu Quang Vũ

        Ca ngợi tiếng Việt gắn với lịch sử, đời sống, tâm hồn dân tộc; nhắc nhở giữ gìn tiếng mẹ đẻ.

      • Mưa xuân – Nguyễn Bính

        Thơ bảy chữ; tâm trạng cô gái quê chờ người yêu trong đêm hội chèo, đậm hồn quê.

  3. 3. Nghị luận xã hội, VB thông tin (Bài 8–10)

    • Thông tin khách quan – ý kiến chủ quan

      Thông tin khách quan: số liệu, bản tin, kết quả nghiên cứu. Ý kiến chủ quan: “tôi nghĩ, tôi tin…”, từ ngữ đánh giá. Phân biệt để đánh giá độ tin cậy, sức thuyết phục.

    • Đấu tranh cho một thế giới hòa bình

      Văn bản của G. Mác-két: chỉ ra nguy cơ chiến tranh hạt nhân bằng số liệu, so sánh; kêu gọi đấu tranh vì hòa bình.

    • Giới thiệu danh lam, di tích

      Nêu vị trí, quá trình hình thành → miêu tả cấu trúc, vẻ đẹp → đánh giá ý nghĩa; đi từ tổng quan đến bộ phận, xen lịch sử và hiện trạng. VD: Yên Tử, núi thiêng.

    • Sơ giản lịch sử văn học Việt Nam

      Hai bộ phận: văn học dân gian và văn học viết. Thời kì trung đại (thế kỉ X – hết XIX, chữ Hán, chữ Nôm) và hiện đại (đầu thế kỉ XX đến nay, chữ quốc ngữ).

  4. 4. Tiếng Việt

    • Câu đơn, câu ghép

      Câu đơn có một cụm chủ – vị nòng cốt; câu ghép có từ hai cụm trở lên. Câu ghép đẳng lập (và, nhưng, hay…) hoặc chính phụ (vì… nên, nếu… thì); có thể nối bằng cặp hô ứng.

    • Nghĩa mới, từ ngữ mới

      Từ vựng phát triển bằng cách thêm nghĩa mới trên nghĩa gốc (VD: “con chuột” máy tính), tạo từ mới (VD: “kinh tế tri thức”) và mượn tiếng nước ngoài.

    • Tên viết tắt tổ chức quốc tế

      Ghép chữ cái đầu của tên đầy đủ, thường bằng tiếng Anh. VD: ASEAN, WTO, UNESCO. Lần đầu dùng nên ghi kèm tên đầy đủ.

    • Biến đổi, mở rộng cấu trúc câu

      Thay đổi trật tự từ, chuyển câu chủ động thành bị động, mở rộng thành phần để nhấn mạnh thông tin và tăng hiệu quả biểu đạt.

  5. 5. Viết – nói và nghe

    • Truyện kể sáng tạo

      Xây dựng tình huống, nhân vật, cốt truyện có mở đầu – thắt nút – cao trào – mở nút; chọn ngôi kể phù hợp; có thể viết truyện trinh thám, kì ảo.

    • Thơ tám chữ, đoạn cảm nghĩ

      Tập làm thơ tám chữ đúng vần, nhịp. Đoạn văn cảm nghĩ: nêu ấn tượng chung, phân tích hình ảnh, cảm xúc, nét đặc sắc của thể thơ, có dẫn thơ.

    • Nghị luận vấn đề cần giải quyết

      Vấn đề đời sống xã hội: nêu vấn đề → thực trạng, nguyên nhân, hậu quả → giải pháp, bác bỏ ý kiến trái chiều → bài học hành động.

    • Thuyết minh danh lam, di tích

      Giới thiệu chung → vị trí, lịch sử hình thành → cấu trúc, cảnh quan, giá trị → ý nghĩa và trách nhiệm bảo tồn.

    • Nói và nghe

      Kể chuyện tưởng tượng; trình bày ý kiến về sự việc có tính thời sự; thuyết minh danh lam thắng cảnh; phỏng vấn về sách và văn hóa đọc.

  6. 6. Ôn thi vào lớp 10

    • Cấu trúc đề thường gặp

      Phần Đọc hiểu văn bản ngoài SGK và phần Viết (đoạn văn, bài văn nghị luận văn học hoặc nghị luận xã hội). Cấu trúc, thời gian cụ thể do từng tỉnh, thành quy định.

    • Đọc hiểu ngữ liệu mới

      Đọc 2 lượt: lướt nắm ý chung, sau đó gạch chân từ khóa. Xác định thể loại → câu nhận biết trả lời ngắn, đúng trọng tâm → câu thông hiểu, vận dụng nêu ý kiến kèm lí giải.

    • Bài nghị luận văn học

      MB giới thiệu tác giả, tác phẩm, vấn đề → TB 2–3 luận điểm (nội dung, nghệ thuật), mỗi luận điểm có dẫn chứng và phân tích → KB đánh giá, cảm nghĩ.

    • Bài nghị luận xã hội

      MB nêu vấn đề → TB giải thích, bàn luận (biểu hiện, ý nghĩa/tác hại, nguyên nhân), phản đề, giải pháp → KB khẳng định, liên hệ bản thân.

Ôn xong? Luyện ngay Ngữ văn lớp 9

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 9

Ngữ văn các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.