📖 Tiếng Việt · Lớp 4 · Ôn tập cuối học kỳ I
Sơ đồ tư duy Tiếng Việt lớp 4 học kỳ I
Ôn tập 4 chủ điểm của Tiếng Việt 4 tập một (Mỗi người một vẻ, Trải nghiệm và khám phá, Niềm vui sáng tạo, Chắp cánh ước mơ): danh từ, động từ, tính từ, nhân hóa, dấu gạch ngang và các kiểu bài viết.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Danh từ chỉ sự vật · Động từ chỉ hoạt động, trạng thái · Tính từ chỉ đặc điểm, tính chất.
- Danh từ riêng phải viết hoa; danh từ chung viết thường.
- Nhân hóa: gọi – tả – trò chuyện với sự vật như với người.
- Dấu gạch ngang: lời nói nhân vật, ý liệt kê, nối các từ trong liên danh.
- Tên cơ quan, tổ chức: viết hoa chữ đầu mỗi bộ phận tạo thành tên.
- Bài văn có 3 phần: mở bài – thân bài – kết bài.
- Tả con vật: hình dáng (bao quát → chi tiết) rồi đến hoạt động, thói quen.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Xếp “niềm vui, nỗi buồn, cuộc sống” vào động/tính từ → đó là danh từ (chỉ khái niệm).
- Viết “trường tiểu học kim đồng” → Trường Tiểu học Kim Đồng.
- Bài thuật lại sự việc kể lộn xộn → lập dàn ý theo trình tự thời gian trước khi viết.
- Tả con vật như bản liệt kê → chọn 2–3 nét nổi bật, dùng so sánh, nhân hóa cho sinh động.
- Nhầm nhân hóa với so sánh → so sánh có từ “như, là”; nhân hóa dùng từ của người cho vật.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Đọc theo chủ điểm
Mỗi người một vẻ
Điều kì diệu, Thi nhạc, Anh em sinh đôi, Công chúa và người dẫn chuyện, Thằn lằn xanh và tắc kè, Nghệ sĩ trống, Những bức chân dung, Đò ngang.
Trải nghiệm và khám phá
Bầu trời trong quả trứng, Tiếng nói của cỏ cây, Tập làm văn, Nhà phát minh 6 tuổi, Con vẹt xanh, Chân trời cuối phố, Gặt chữ trên non, Trước ngày xa quê.
Niềm vui sáng tạo
Vẽ màu, Đồng cỏ nở hoa, Thanh âm của núi, Bầu trời mùa thu, Làm thỏ con bằng giấy, Bức tường có nhiều phép lạ, Bét-tô-ven và bản xô-nát Ánh trăng, Người tìm đường lên các vì sao.
Chắp cánh ước mơ
Bay cùng ước mơ, Con trai người làm vườn, Nếu em có một khu vườn, Bốn mùa mơ ước, Ở vương quốc tương lai, Cánh chim nhỏ, Nếu chúng mình có phép lạ, Anh Ba.
Kĩ năng đọc hiểu
Đọc diễn cảm khoảng 80–90 tiếng/phút; nêu chủ đề, ý chính đoạn; nhận xét nhân vật; liên hệ bản thân. VD: Người tìm đường lên các vì sao → kiên trì theo đuổi ước mơ.
2. Từ loại
Danh từ
Từ chỉ sự vật: người, vật, hiện tượng, khái niệm, đơn vị. VD: học sinh, cái bàn, cơn mưa, niềm vui, chiếc.
Danh từ chung
Tên chung của một loại sự vật, viết thường. VD: sông, thành phố, cô giáo.
Danh từ riêng
Tên riêng của một sự vật, phải viết hoa. VD: sông Hồng, Đà Nẵng, Võ Thị Sáu.
Động từ
Từ chỉ hoạt động, trạng thái. VD: chạy, viết, khám phá; vui, lo lắng. Thường đi với: đã, đang, sẽ, hãy, đừng.
Tính từ
Từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hoạt động. VD: xanh, cao, chăm chỉ, nhanh nhẹn. Thường đi với: rất, quá, lắm.
Phân biệt nhanh
Hỏi “cái gì/con gì?” → danh từ; “làm gì?” → động từ; “thế nào?” → tính từ. VD: Cánh diều (DT) bay (ĐT) cao (TT).
3. Biện pháp tu từ – dấu câu – quy tắc
Nhân hóa
Gọi, tả hoặc trò chuyện với sự vật như với con người. VD: Chị gió thì thầm với hàng cây.
Ba cách nhân hóa
Gọi sự vật bằng từ gọi người (chị gió); tả sự vật bằng từ chỉ hoạt động, đặc điểm của người (mặt trời cười); nói với sự vật như với người (Trâu ơi!).
Dấu gạch ngang
Đánh dấu lời nói nhân vật trong đối thoại; đánh dấu các ý liệt kê; nối các từ trong một liên danh. VD: tàu Thống Nhất Bắc – Nam.
Viết tên cơ quan, tổ chức
Viết hoa chữ cái đầu của bộ phận đầu tiên và các bộ phận tạo thành tên riêng. VD: Trường Tiểu học Nguyễn Trãi, Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.
Dùng từ điển
Tra theo thứ tự chữ cái để tìm nghĩa, cách viết, từ loại; chọn nghĩa hợp với câu văn.
4. Viết: đoạn văn và văn bản
Đoạn văn và câu chủ đề
Đoạn văn nói về một ý, câu chủ đề nêu ý chính (thường đứng đầu hoặc cuối đoạn).
Đoạn văn nêu ý kiến
Câu mở đoạn nêu ý kiến của em → 2–3 lí do, dẫn chứng → câu kết khẳng định lại. VD: Em thích câu chuyện… vì…
Đoạn văn tưởng tượng
Dựa vào câu chuyện đã đọc, tưởng tượng thêm chi tiết, kết thúc mới; vẫn hợp lí, có cảm xúc.
Báo cáo thảo luận nhóm
Gồm: tên báo cáo, người nhận, thời gian – thành phần, nội dung thảo luận, kết luận/đề xuất, người viết.
Hướng dẫn thực hiện một công việc
Nêu tên việc, chuẩn bị (vật liệu, dụng cụ), các bước làm theo thứ tự, lưu ý. VD: cách gấp thỏ con bằng giấy.
Viết đơn, viết thư
Đơn: quốc hiệu, tiêu ngữ, tên đơn, người nhận, người viết, lí do, lời hứa, kí tên. Thư: phần đầu – phần chính – phần cuối.
5. Viết bài văn (3 phần)
Thuật lại một sự việc
MB: giới thiệu sự việc (thời gian, địa điểm). TB: kể diễn biến theo trình tự trước – sau. KB: kết quả và cảm nghĩ.
Kể chuyện
MB: giới thiệu câu chuyện, nhân vật. TB: kể các sự việc chính theo trình tự. KB: kết thúc câu chuyện, bài học hoặc cảm nghĩ.
Miêu tả con vật
MB: giới thiệu con vật. TB: tả hình dáng (bao quát → từng bộ phận) và hoạt động, thói quen. KB: tình cảm của em với con vật.
Mở bài – kết bài
Mở bài trực tiếp (giới thiệu ngay) hoặc gián tiếp (dẫn dắt từ chuyện khác); kết bài không mở rộng hoặc mở rộng (thêm suy nghĩ, liên hệ).
6. Nói và nghe
Kể chuyện
Kể lại câu chuyện đã học (VD: Bốn anh tài) đúng trình tự, có ngữ điệu, cử chỉ phù hợp.
Trao đổi, trình bày ý kiến
Chia sẻ về bản thân và bạn (Tôi và bạn), trải nghiệm đáng nhớ, việc làm có ích, ước mơ; nói có lí do, lắng nghe ý kiến khác.
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Việt lớp 4
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 4
Tiếng Việt các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.