Luyện thi online theo format các kỳ thi
Chọn kỳ thi để xem cấu trúc đề, số câu, thời gian và làm thử câu hỏi mẫu có lời giải. Đăng ký miễn phí để làm đề Full, Thi thử và theo dõi tiến bộ.
🧮 Toán
TIMO — Olympic Toán Quốc tế Thái Lan
lớp 1 đến lớp 12 · 25 câu · 60 phút
SEAMO — Olympic Toán Đông Nam Á
lớp 1 đến lớp 12 · 25 câu · 90 phút
ASMO — Olympic Toán học Châu Á
lớp 1 đến lớp 12 · 30 câu · 90 phút
Kangaroo — Toán học Quốc tế
lớp 1 đến lớp 12 · 30 câu · 75 phút
Violympic Toán
lớp 1 đến lớp 9 · 30 câu · 40 phút
Thi vào lớp 10 — Toán (trắc nghiệm)
lớp 9 · 30 câu · 60 phút
Digital SAT — Math
lớp 10 đến đại học / người đi làm · 44 câu · 70 phút
Ôn tốt nghiệp THPT — Toán
lớp 12 · 20 câu · 35 phút
Đánh giá năng lực — Tư duy định lượng
lớp 10 đến lớp 12 · 10 câu · 20 phút
📖 Tiếng Việt
Trạng Nguyên Tiếng Việt
lớp 1 đến lớp 5 · 30 câu · 30 phút
Olympic Tiếng Việt
lớp 1 đến lớp 9 · 30 câu · 30 phút
Thi vào lớp 10 — Ngữ văn (Đọc hiểu)
lớp 9 · 20 câu · 45 phút
Ôn tốt nghiệp THPT — Ngữ văn
lớp 12 · 20 câu · 25 phút
Đánh giá năng lực — Đọc hiểu & lập luận
lớp 10 đến lớp 12 · 10 câu · 20 phút
🔤 Tiếng Anh
TOEFL Primary — Step 1
lớp 2 đến lớp 4 · 40 câu · 60 phút
TOEFL Primary — Step 2
lớp 3 đến lớp 6 · 40 câu · 60 phút
TOEFL Junior Standard
lớp 5 đến lớp 9 · 126 câu · 115 phút
TOEFL iBT (Reading & Listening)
lớp 10 đến đại học / người đi làm · 97 câu · 60 phút
Cambridge Pre A1 Starters (YLE)
lớp 1 đến lớp 3 · 45 câu · 40 phút
Cambridge A1 Movers (YLE)
lớp 2 đến lớp 5 · 60 câu · 55 phút
Cambridge A2 Flyers (YLE)
lớp 3 đến lớp 6 · 69 câu · 65 phút
Cambridge A2 Key for Schools (KET)
lớp 5 đến lớp 9 · 55 câu · 70 phút
Cambridge B1 Preliminary for Schools (PET)
lớp 7 đến lớp 10 · 57 câu · 75 phút
IELTS Academic (Listening & Reading)
lớp 9 đến đại học / người đi làm · 80 câu · 90 phút
Digital SAT — Reading and Writing
lớp 10 đến đại học / người đi làm · 54 câu · 64 phút
IOE — Olympic Tiếng Anh trên Internet
lớp 1 đến lớp 12 · 30 câu · 30 phút
Ôn tốt nghiệp THPT — Tiếng Anh
lớp 12 · 20 câu · 25 phút
🀄 Tiếng Trung
YCT 1 — Tiếng Trung thiếu nhi
lớp 1 đến lớp 6 · 35 câu · 35 phút
YCT 2 — Tiếng Trung thiếu nhi
lớp 2 đến lớp 8 · 35 câu · 35 phút
HSK 1
lớp 6 đến đại học / người đi làm · 40 câu · 40 phút
HSK 2
lớp 7 đến đại học / người đi làm · 60 câu · 55 phút
HSK 3
lớp 8 đến đại học / người đi làm · 80 câu · 90 phút
HSK 4
lớp 9 đến đại học / người đi làm · 100 câu · 105 phút
HSK 5
lớp 10 đến đại học / người đi làm · 100 câu · 125 phút