🔤 Tiếng Anh · Lớp 4 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 4 học kỳ II
Ôn Unit 11–20 sách Tiếng Anh 4 Global Success: nơi ở, nghề nghiệp, ngoại hình, hoạt động hằng ngày, cuối tuần của gia đình, thời tiết, thành phố, mua sắm, thế giới động vật và trại hè. Ngữ pháp trọng tâm: hiện tại đơn ngôi thứ ba (does, -s) và hiện tại tiếp diễn.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Where do you live? – I live in + tên đường / at + số nhà + tên đường.
- What does he / she do? – He's / She's a / an + nghề. Where does he work? – He works at + nơi.
- What does he / she look like? – He's tall. / She has long hair.
- Where does he go on + thứ? – He goes to + nơi.
- What's the weather like today? – It's + thời tiết. (quá khứ: What was…? – It was…)
- How can we get to + nơi? – Go straight. / Turn left.
- How much is the + đồ vật? – It's + giá + dong.
- Why do you like + con vật? – Because they + V + trạng từ.
- What's he doing? – He's + V-ing. What are they doing? – They're + V-ing.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Thiếu -s ở ngôi thứ ba số ít: 'He work at a factory' → 'He works at a factory.'
- Thừa -s sau does: 'Where does she works?' → 'Where does she work?'
- 'She is long hair' → 'She has long hair.' (tả tóc, mặt dùng has)
- 'I live in 25 Le Loi Street' → 'I live at 25 Le Loi Street' (có số nhà dùng at).
- 'Because they dance beautiful' → 'beautifully' (bổ nghĩa cho động từ dùng trạng từ).
- 'What was the weather like yesterday? – It's rainy.' → 'It was rainy.'
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Unit 11–12: Nơi ở & nghề nghiệp
Unit 11 · My home
Where do you live?
Where do you live? – I live in Le Loi Street. / I live at 25 Le Loi Street. (in + tên đường; at + số nhà + tên đường)
What's the… like?
What's the street like? – It's a busy street. (Con phố thế nào? – Đó là một con phố đông đúc.) busy, quiet, noisy, big.
Unit 12 · Jobs
What does he / she do?
What does he do? – He's a farmer. What does she do? – She's an office worker. (Ông ấy / Cô ấy làm nghề gì?)
Where does he / she work?
Where does she work? – She works at a school. (Cô ấy làm việc ở đâu?) farm, factory, hospital, nursing home.
2. Unit 13–14: Ngoại hình & sinh hoạt
Unit 13 · Appearance
What does he look like?
What does he look like? – He's tall. / He's slim. (Anh ấy trông thế nào? – Anh ấy cao / mảnh khảnh.) tall, short, slim, big.
Tả tóc, mặt, mắt
She has long hair. He has a round face. He has big eyes. (Tả tóc, mặt, mắt dùng has + đặc điểm.)
Unit 14 · Daily activities
When do you…?
When do you watch TV? – I watch TV in the evening. (in the morning / afternoon / evening, at noon)
Việc nhà buổi sáng
What do you do in the morning? – I wash the clothes. / I clean the floor. / I wash the dishes. / I help with the cooking.
3. Unit 15–16: Cuối tuần & thời tiết
Unit 15 · My family's weekends
Cuối tuần đi đâu?
Where does he go on Saturdays? – He goes to the sports centre. (Thứ Bảy anh ấy đi đâu?) cinema, swimming pool, shopping centre.
Cuối tuần làm gì?
What does she do on Sundays? – She cooks meals. / She watches films. / She does yoga. (động từ thêm -s / -es)
Unit 16 · Weather
Thời tiết hôm nay
What's the weather like today? – It's sunny. (Hôm nay thời tiết thế nào? – Trời nắng.) sunny, rainy, windy, cloudy.
Thời tiết hôm trước
What was the weather like last weekend? – It was rainy. (Cuối tuần trước thời tiết thế nào? – Trời mưa.)
Rủ đi chơi
Do you want to go to the bookshop? – Great! Let's go. / Sorry, I can't. (Bạn có muốn đến hiệu sách không?)
4. Unit 17–18: Thành phố & mua sắm
Unit 17 · In the city
Biển báo: What does it say?
What does it say? – It says 'turn left'. (Biển ghi gì? – Biển ghi 'rẽ trái'.) stop, go straight, turn left, turn right.
Hỏi đường
How can we get to the cinema? – Turn left. / Go straight. (Chúng mình đến rạp chiếu phim bằng cách nào?)
Unit 18 · At the shopping centre
Vị trí cửa hàng
Where's the bookshop? – It's near / opposite / behind the bakery. It's between the gift shop and the bakery.
Hỏi giá
How much is the T-shirt? – It's fifty thousand dong. (Cái áo phông giá bao nhiêu? – Năm mươi nghìn đồng.)
5. Unit 19–20: Động vật & trại hè
Unit 19 · The animal world
What are these animals?
What are these animals? – They're giraffes. (Đây là những con vật gì? – Chúng là hươu cao cổ.) hippos, lions, crocodiles.
Vì sao thích?
Why do you like peacocks? – Because they dance beautifully. (Vì chúng múa đẹp.) quickly, loudly, merrily.
Unit 20 · At summer camp
What's he / she doing?
What's he doing? – He's putting up a tent. / He's building a campfire. (Bạn ấy đang dựng lều / đốt lửa trại.)
What are they doing?
What are they doing? – They're playing tug of war. / They're singing songs. (Họ đang chơi kéo co / hát.)
6. Ngữ pháp trọng tâm
Hiện tại đơn – ngôi thứ ba
He / She + V-s / -es: works, goes, watches. Câu hỏi: Where does he work? (does + động từ nguyên mẫu, không thêm -s).
Khi nào thêm -es?
Động từ tận cùng -o, -s, -sh, -ch, -x thêm -es: go → goes, watch → watches, wash → washes, do → does.
Hiện tại tiếp diễn
am / is / are + V-ing: She's taking a photo. They're dancing. Bỏ e: dance → dancing; gấp đôi: put → putting.
Tính từ → trạng từ -ly
quick → quickly, loud → loudly, beautiful → beautifully, merry → merrily (y đổi thành i rồi thêm -ly).
a / an với nghề
a farmer, a policeman; an actor, an office worker (trước nguyên âm dùng an).
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 4
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 4
Tiếng Anh các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.