🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 10 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 10 học kỳ I

Ôn tập Unit 1–5 sách Global Success 10: cuộc sống gia đình, con người và môi trường, âm nhạc, vì cộng đồng, phát minh cùng ngữ pháp, ngữ âm và kỹ năng làm bài.

📌 Cần nhớ

  • Động từ trạng thái (know, like, want, belong) không chia tiếp diễn.
  • will: quyết định tức thời, dự đoán chủ quan; be going to: kế hoạch có sẵn, dự đoán có căn cứ.
  • Bị động: S + be (chia thì) + V3 (+ by O).
  • make / let + O + V nguyên mẫu; help + O + (to) V.
  • QKTD + when + QKĐ; While + QKTD, QKTD.
  • Hiện tại hoàn thành: have/has + V3; for + khoảng, since + mốc.
  • be used for + V-ing = be used to + V (được dùng để).

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Viết “I am knowing” → đúng: I know.
  • Viết “Music makes me to feel happy” → đúng: makes me feel happy.
  • Viết “The school was build” → đúng: was built (V3).
  • Dùng will cho kế hoạch đã định: “We will visit Grandma, we bought tickets” → We are going to visit Grandma.
  • Viết “I have finished it yesterday” → đúng: I finished it yesterday.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 1–5)

    • Unit 1 · Family Life

      household chores, breadwinner, homemaker, do the laundry, wash the dishes, take out the rubbish, do the heavy lifting, responsibility, gratitude.

    • Unit 2 · Humans and the Environment

      carbon footprint, eco-friendly, energy-saving, go green, organic, recycle, reusable, raise awareness, adopt a green lifestyle.

    • Unit 3 · Music

      music contest, talent show, judge, audience, contestant, perform, release an album, single, fan, viewer, upload.

    • Unit 4 · For a Better Community

      volunteer, charity, donate, fundraiser, non-profit, benefit, disadvantaged, remote area, make a difference, community development.

    • Unit 5 · Inventions

      invention, inventor, device, robot, laptop, smartphone, artificial intelligence, innovative, patent, latest technology, useful.

  2. 2. Ngữ pháp Unit 1–3

    • HTĐ và HTTD (Unit 1)

      • Hiện tại đơn

        S + V(s/es) — thói quen, sự thật, lịch trình. VD: My father usually does the heavy lifting in our family.

      • Hiện tại tiếp diễn

        S + am/is/are + V-ing — đang xảy ra lúc nói hoặc tạm thời. VD: My mum is cooking dinner now. This week I'm doing the laundry.

      • Động từ trạng thái

        know, like, love, want, need, believe, belong… thường không chia tiếp diễn. VD: I know the answer (không nói I'm knowing).

    • will và be going to (Unit 2)

      • will

        Quyết định tức thời, dự đoán theo ý kiến, lời hứa, đề nghị. VD: I'll turn off the lights. I think people will use more solar energy.

      • be going to

        Dự định đã lên kế hoạch; dự đoán có căn cứ ở hiện tại. VD: We are going to plant trees this Sunday. Look at those clouds! It's going to rain.

    • Câu bị động (Unit 2)

      S + be (chia theo thì) + V3 (+ by O) — khi hành động quan trọng hơn người làm. VD: Plastic bags are used every day. Many trees were cut down last year.

    • Câu ghép (Unit 3)

      Mệnh đề 1, + and / but / or / so + mệnh đề 2. VD: She practised hard, so she won the contest. He can sing, but he can't dance.

    • to V và V nguyên mẫu (Unit 3)

      want / decide / hope / plan + to V; make / let + O + V nguyên mẫu; help + O + (to) V. VD: They decided to join the contest. Music makes me feel relaxed.

  3. 3. Ngữ pháp Unit 4–5

    • QKĐ và QKTD (Unit 4)

      • Hành động bị xen vào

        QKTD (đang làm) + when + QKĐ (chen ngang). VD: I was cleaning the park when it started to rain.

      • Hai hành động song song

        While + QKTD, QKTD. VD: While some volunteers were collecting rubbish, others were planting trees.

      • Chuỗi hành động nối tiếp

        QKĐ, QKĐ and QKĐ. VD: We arrived, unpacked and started teaching the children.

    • Hiện tại hoàn thành (Unit 5)

      S + have/has + V3 — kết quả liên quan hiện tại, trải nghiệm, việc kéo dài đến nay. VD: Robots have changed the way we work. I've used this app since 2023.

    • Nói công dụng: used for V-ing / to V (Unit 5)

      be used for + V-ing = be used to + V: được dùng để. VD: A laptop is used for storing data. A robot is used to clean the floor.

  4. 4. Ngữ âm

    • Cụm phụ âm /br/, /kr/, /tr/ (Unit 1)

      /br/: breadwinner, breakfast; /kr/: crash, cream; /tr/: track, train, tree. Đọc liền hai phụ âm, không chèn nguyên âm ở giữa.

    • Cụm phụ âm /pr/, /gr/, /kl/, /pl/

      /pr/: prize, programme; /gr/: green, group; /kl/: climate, clean; /pl/: plastic, plant.

    • Trọng âm từ 2 âm tiết

      Danh từ, tính từ thường nhấn âm 1 ('music, 'talent); động từ thường nhấn âm 2 (per'form, re'lease, in'vent). 'record (n) – re'cord (v).

    • Đuôi -ed

      /ɪd/ sau t, d (donated); /t/ sau âm vô thanh (helped, washed); /d/ còn lại (cleaned). Tính từ naked, wicked, beloved đọc /ɪd/.

    • Đuôi -s/-es

      /s/ sau p, t, k, f, θ (helps); /ɪz/ sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ (washes, judges); /z/ còn lại (songs, fans).

  5. 5. Giao tiếp & cụm từ hữu ích

    • Nhờ giúp, đề nghị giúp

      Could you…? / Would you mind + V-ing? – Not at all. / Shall I help you? / Let me carry it for you.

    • Đưa ý kiến, đồng tình

      I think / believe… / I couldn't agree more. / I see your point, but… VD: I believe everyone should share the housework.

    • Khen ngợi và đáp lời

      You did a great job! – Thanks, it's very kind of you to say so.

    • Giới thiệu một phát minh

      It was invented by… in… / It helps us (to)… / The best thing about it is… / However, it may…

  6. 6. Kỹ năng làm bài

    • Điền từ vào đoạn văn

      Xem từ trước và sau chỗ trống: cụm cố định (take part in, make a difference), liên từ, thì động từ, từ loại.

    • Word form

      environment → environmental → environmentally; invent → invention → inventor → inventive; volunteer → voluntary.

    • Viết lại câu thường gặp

      • Chủ động ↔ bị động

        They built this school in 1990. → This school was built in 1990. / People recycle paper here. → Paper is recycled here.

      • Quá khứ đơn ↔ hiện tại hoàn thành

        We started using solar panels two years ago. → We have used solar panels for two years.

    • Đọc hiểu

      Câu hỏi ý chính chọn đáp án bao quát; câu hỏi từ vựng đoán nghĩa theo ngữ cảnh; câu “NOT TRUE” đối chiếu từng đáp án với bài.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 10

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 10

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.