🦉Học Vui Mà

📜 Lịch sử · Lớp 10 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Lịch sử lớp 10 học kỳ I

Ôn tập các chủ đề Lịch sử và Sử học, vai trò của Sử học, một số nền văn minh thế giới thời cổ – trung đại và các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử thế giới.

📌 Cần nhớ

  • Hiện thực lịch sử tồn tại khách quan; nhận thức lịch sử là sự hiểu biết của con người.
  • Nguyên tắc cơ bản của Sử học: khách quan, trung thực.
  • Văn minh xuất hiện khi có chữ viết, nhà nước, đô thị.
  • Bốn phát minh của Trung Hoa: giấy, kĩ thuật in, la bàn, thuốc súng.
  • Ấn Độ: chữ số 0; Hy Lạp – La Mã: chữ cái La-tinh.
  • Cách mạng công nghiệp lần 1: cơ khí hoá (máy hơi nước); lần 2: điện khí hoá.
  • Lần 3: tự động hoá, máy tính, Internet; lần 4: AI, IoT, dữ liệu lớn.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Đồng nhất văn hoá và văn minh – văn hoá có từ khi con người xuất hiện, văn minh chỉ là giai đoạn phát triển cao.
  • Coi nhận thức lịch sử luôn đúng tuyệt đối – nó có thể thay đổi khi có sử liệu mới.
  • Ghép nhầm thành tựu: kim tự tháp (Ai Cập), Vạn Lý Trường Thành (Trung Hoa), Pác-tê-nông (Hy Lạp), Cô-li-dê (La Mã).
  • Nhầm đặc trưng các cuộc cách mạng công nghiệp: điện năng thuộc lần thứ hai, Internet thuộc lần thứ ba, AI thuộc lần thứ tư.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Lịch sử và Sử học

    • Hiện thực và nhận thức lịch sử

      Hiện thực lịch sử là quá khứ đã diễn ra, tồn tại khách quan; nhận thức lịch sử là hiểu biết, tái hiện của con người về quá khứ – có thể khác nhau, chưa đầy đủ.

    • Đối tượng và chức năng của Sử học

      Sử học nghiên cứu toàn bộ quá khứ của con người; chức năng khoa học (tái hiện, giải thích) và chức năng xã hội (giáo dục, rút bài học).

    • Nguyên tắc cơ bản

      Khách quan, trung thực, nhân văn và tiến bộ – tôn trọng sự thật lịch sử, không bóp méo, thêm thắt.

    • Nguồn sử liệu

      Theo dạng: chữ viết, hiện vật, hình ảnh, truyền miệng; theo giá trị: sử liệu gốc (sơ cấp) và sử liệu thứ cấp (biên soạn lại).

    • Tri thức lịch sử và cuộc sống

      Giúp hiểu nguồn gốc bản thân, cộng đồng, rút bài học cho hiện tại; cần học tập lịch sử suốt đời qua sách, bảo tàng, di tích, Internet.

  2. 2. Vai trò của Sử học

    • Bảo tồn di sản văn hoá

      Sử học xác định niên đại, giá trị, nguồn gốc di sản vật thể (Cố đô Huế, Hoàng thành Thăng Long) và phi vật thể (Nhã nhạc cung đình Huế, Quan họ).

    • Di sản thiên nhiên

      Ví dụ: Vịnh Hạ Long, Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng; Quần thể danh thắng Tràng An là di sản hỗn hợp văn hoá và thiên nhiên.

    • Phát triển du lịch

      Tri thức lịch sử tạo nên giá trị cho sản phẩm du lịch; ngược lại, du lịch giúp quảng bá và có nguồn lực bảo tồn di sản – cần phát triển bền vững.

  3. 3. Văn minh phương Đông cổ – trung đại

    • Văn hoá và văn minh

      Văn hoá: toàn bộ giá trị vật chất, tinh thần con người sáng tạo từ khi xuất hiện. Văn minh: giai đoạn phát triển cao của văn hoá, có chữ viết, nhà nước, đô thị.

    • Văn minh Ai Cập

      Chữ tượng hình, giấy pa-pi-rút; toán học (hình học), lịch; kim tự tháp, tượng Nhân sư; kĩ thuật ướp xác.

    • Văn minh Trung Hoa

      Chữ Hán, Nho giáo, Đạo giáo; Sử kí (Tư Mã Thiên); thơ Đường, tiểu thuyết Minh – Thanh; bốn phát minh: giấy, in, la bàn, thuốc súng; Vạn Lý Trường Thành.

    • Văn minh Ấn Độ

      Chữ Phạn; Phật giáo, Hin-đu giáo; sử thi Ra-ma-ya-na, Ma-ha-bha-ra-ta; chữ số 0, hệ số thập phân; chùa hang A-gian-ta, lăng Ta-giơ Ma-han.

  4. 4. Văn minh phương Tây cổ – trung đại

    • Hy Lạp – La Mã: chính trị, chữ viết

      Nền dân chủ A-ten, luật pháp La Mã; hệ chữ cái La-tinh là cơ sở chữ viết nhiều nước ngày nay.

    • Hy Lạp – La Mã: khoa học, nghệ thuật

      Pi-ta-go, Ơ-clít, Ác-si-mét; triết học Pla-tôn, A-ri-xtốt; đền Pác-tê-nông, đấu trường Cô-li-dê; Thế vận hội Ô-lim-pích.

    • Văn hoá Phục hưng

      Thế kỉ XIV – XVII, khởi đầu ở I-ta-li-a; đề cao con người, chống lễ giáo phong kiến: Lê-ô-na-đô đa Vin-xi, Mi-ken-lăng-giơ, Sếch-xpia, Cô-péc-ních, Ga-li-lê.

  5. 5. Cách mạng công nghiệp thời cận đại

    • Lần thứ nhất (TK XVIII – XIX)

      Bắt đầu ở Anh; máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước của Giêm Oát (1784), đầu máy xe lửa – chuyển từ lao động thủ công sang cơ khí hoá.

    • Lần thứ hai (cuối XIX – đầu XX)

      Điện năng, động cơ đốt trong, dầu mỏ, thép; bóng đèn điện (Ê-đi-xơn), điện thoại; dây chuyền sản xuất hàng loạt (Pho) – điện khí hoá.

    • Ý nghĩa và tác động

      Năng suất tăng vượt bậc, đô thị hoá, hình thành giai cấp tư sản và vô sản; mặt trái: ô nhiễm, bóc lột lao động, tranh giành thuộc địa.

  6. 6. Cách mạng công nghiệp thời hiện đại

    • Lần thứ ba (nửa sau TK XX)

      Máy tính, Internet, điện tử, công nghệ thông tin, năng lượng nguyên tử – tự động hoá sản xuất.

    • Lần thứ tư (đầu TK XXI)

      Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn, in 3D, công nghệ sinh học – kết nối thế giới thực và số hoá.

    • Tác động

      Thay đổi cách sản xuất, làm việc, giao tiếp, học tập; thách thức: thất nghiệp do tự động hoá, an ninh mạng, khoảng cách số giữa các nước.

Ôn xong? Luyện ngay Lịch sử lớp 10

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 10

Lịch sử các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.