🧪 Hoá học · Lớp 10 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Hoá học lớp 10 học kỳ II
Ôn tập phản ứng oxi hoá – khử, năng lượng hoá học (enthalpy), tốc độ phản ứng và nhóm halogen (Chương 4–7 sách Kết nối tri thức), nhắc lại cấu tạo nguyên tử và liên kết.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Chất khử: nhường e, số oxi hoá tăng; chất oxi hoá: nhận e, số oxi hoá giảm.
- Tổng e nhường = tổng e nhận.
- ΔrH° = ΣΔfH°(sp) − ΣΔfH°(cđ) = ΣEb(cđ) − ΣEb(sp).
- ΔrH < 0: toả nhiệt; ΔrH > 0: thu nhiệt.
- v = k·C_Aᵃ·C_Bᵇ; v₂/v₁ = γ^((T₂ − T₁)/10).
- Tính oxi hoá F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂; tính acid HF < HCl < HBr < HI.
- AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Nhầm chất khử với chất bị khử — chất khử là chất bị oxi hoá.
- Đảo thứ tự khi tính ΔrH°: theo ΔfH° lấy sản phẩm trừ chất đầu, theo Eb lấy chất đầu trừ sản phẩm.
- Quên nhân ΔfH° với hệ số hoặc quên ΔfH° của đơn chất bền bằng 0.
- Cho rằng HF là acid mạnh như HCl.
- Viết Fe + Cl₂ tạo FeCl₂ — chlorine oxi hoá sắt lên FeCl₃.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Số oxi hoá
Khái niệm
Điện tích quy ước của nguyên tử trong phân tử khi giả định mọi liên kết đều là liên kết ion.
Quy tắc xác định
Đơn chất: 0. H thường +1, O thường −2 (peroxide −1). Tổng số oxi hoá trong phân tử bằng 0, trong ion bằng điện tích ion.
Ví dụ
H₂SO₄: S = +6; KMnO₄: Mn = +7; NH₄⁺: N = −3; Fe₃O₄: Fe = +8/3 (giá trị trung bình).
2. Phản ứng oxi hoá – khử
Khái niệm
Phản ứng có sự chuyển electron, làm thay đổi số oxi hoá. Chất khử nhường e (số oxi hoá tăng); chất oxi hoá nhận e (số oxi hoá giảm).
Cân bằng bằng thăng bằng electron
Bước 1–2
Xác định số oxi hoá, tìm chất khử, chất oxi hoá; viết quá trình oxi hoá và quá trình khử.
Bước 3–4
Nhân hệ số sao cho tổng e nhường = tổng e nhận; đặt hệ số vào phương trình, kiểm tra H và O sau cùng.
Ví dụ
Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂: Fe⁺³ + 3e → Fe⁰ (×2); C⁺² → C⁺⁴ + 2e (×3).
Ý nghĩa thực tiễn
Đốt cháy nhiên liệu, luyện kim, pin và acquy, hô hấp, quang hợp; ăn mòn kim loại.
3. Năng lượng hoá học
Toả nhiệt – thu nhiệt
Toả nhiệt: ΔrH < 0 (đốt cháy, trung hoà). Thu nhiệt: ΔrH > 0 (nung CaCO₃, nhiệt phân).
Enthalpy tạo thành chuẩn
ΔfH°₂₉₈ (kJ/mol) ở 1 bar, 25 °C; đơn chất bền nhất có ΔfH° = 0 (O₂, H₂, C graphite).
Tính ΔrH° theo ΔfH°
ΔrH° = ΣΔfH°(sp) − ΣΔfH°(cđ). CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O(l): −393,5 + 2·(−285,8) − (−74,6) ≈ −890 kJ.
Tính ΔrH° theo năng lượng liên kết
ΔrH° = ΣEb(cđ) − ΣEb(sp); áp dụng cho phản ứng mà các chất đều ở thể khí.
Phương trình nhiệt hoá học
Ghi rõ thể của các chất và ΔrH°: H₂(g) + ½O₂(g) → H₂O(l), ΔrH°₂₉₈ = −285,8 kJ.
4. Tốc độ phản ứng
Tốc độ trung bình
Với aA → bB: v̄ = −(1/a)·ΔC_A/Δt = (1/b)·ΔC_B/Δt (M/s).
Định luật tác dụng khối lượng
aA + bB → sản phẩm (phản ứng đơn giản): v = k·C_Aᵃ·C_Bᵇ. Với a = 1, tăng C_A gấp đôi thì v tăng gấp đôi.
Các yếu tố ảnh hưởng
Nồng độ, áp suất (chất khí), nhiệt độ, diện tích bề mặt, chất xúc tác: tăng các yếu tố này thì tốc độ tăng.
Hệ số nhiệt độ Van't Hoff
v₂/v₁ = γ^((T₂ − T₁)/10). γ = 2, tăng thêm 30 °C → tốc độ tăng 2³ = 8 lần.
Chất xúc tác
Làm tăng tốc độ phản ứng, không bị thay đổi về lượng và chất sau phản ứng; enzyme là chất xúc tác sinh học.
5. Nhóm halogen
Đặc điểm nguyên tử
Nhóm VIIA: F, Cl, Br, I; cấu hình ns²np⁵, dễ nhận 1e → số oxi hoá −1. F chỉ có −1; Cl, Br, I còn có +1, +3, +5, +7.
Đơn chất
Phân tử X₂: F₂, Cl₂ ở thể khí, Br₂ lỏng, I₂ rắn. Tính oxi hoá giảm dần: F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂.
Tính chất hoá học
Với kim loại, hydrogen
2Fe + 3Cl₂ →(t°) 2FeCl₃; H₂ + Cl₂ →(ánh sáng) 2HCl.
Halogen mạnh đẩy halogen yếu
Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂; Br₂ + 2NaI → 2NaBr + I₂.
Với nước, dung dịch kiềm
Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO; Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O (nước Javel).
Điều chế chlorine
Phòng thí nghiệm: MnO₂ + 4HCl(đặc) →(t°) MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O. Công nghiệp: điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn.
6. Hydrogen halide, muối halide
Hydrogen halide, hydrohalic acid
Tính acid tăng HF < HCl < HBr < HI; HF là acid yếu nhưng ăn mòn thuỷ tinh: SiO₂ + 4HF → SiF₄ + 2H₂O.
Tính khử của ion halide
Tăng dần F⁻ < Cl⁻ < Br⁻ < I⁻: NaCl + H₂SO₄ đặc chỉ tạo HCl; NaBr, NaI khử được H₂SO₄ đặc thành SO₂, H₂S.
Nhận biết ion halide
Dùng AgNO₃: AgCl↓ trắng, AgBr↓ vàng nhạt, AgI↓ vàng; AgF tan. NaCl + AgNO₃ → AgCl↓ + NaNO₃.
Ứng dụng
HCl tẩy gỉ, sản xuất hoá chất; NaCl làm muối ăn, nguyên liệu công nghiệp; NaF trong kem đánh răng; KI, KIO₃ bổ sung iodine.
Ôn xong? Luyện ngay Hoá học lớp 10
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 10
🧮 Toán 10
📖 Ngữ văn 10
🔤 Tiếng Anh 10
⚛️ Vật lý 10
🧪 Hoá học 10
📜 Lịch sử 10
🌏 Địa lí 10
⚖️ Giáo dục kinh tế và pháp luật 10
💻 Tin học 10
🛠️ Công nghệ 10
Hoá học các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.