🦉Học Vui Mà

🧪 Hoá học · Lớp 11 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Hoá học lớp 11 học kỳ I

Ôn tập cân bằng hoá học và cân bằng trong dung dịch nước, nitrogen – sulfur và hợp chất, đại cương về hoá học hữu cơ (Chương 1–3 sách Kết nối tri thức).

📌 Cần nhớ

  • K_C = [C]ᶜ[D]ᵈ/([A]ᵃ[B]ᵇ), chỉ phụ thuộc nhiệt độ.
  • Le Chatelier: cân bằng chuyển dịch chống lại tác động bên ngoài.
  • pH = −lg[H⁺]; [H⁺]·[OH⁻] = 10⁻¹⁴ (25 °C).
  • Fe, Al thụ động trong HNO₃ đặc nguội và H₂SO₄ đặc nguội.
  • Nhận biết: NH₄⁺ bằng kiềm (NH₃ mùi khai); SO₄²⁻ bằng Ba²⁺ (BaSO₄ trắng).
  • x : y : z = %C/12 : %H/1 : %O/16.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Đưa chất rắn (C, CaCO₃…) vào biểu thức hằng số cân bằng K_C.
  • Cho rằng chất xúc tác làm chuyển dịch cân bằng.
  • Lấy −lg[OH⁻] làm pH của dung dịch base — đó là pOH; pH = 14 − pOH.
  • Viết kim loại + HNO₃ hoặc H₂SO₄ đặc sinh H₂ — sản phẩm khử là NO₂, NO, SO₂…
  • Pha loãng H₂SO₄ đặc bằng cách đổ nước vào acid.
  • Nhầm đồng đẳng với đồng phân.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Cân bằng hoá học

    • Phản ứng thuận nghịch

      Xảy ra theo hai chiều ngược nhau trong cùng điều kiện: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃. Trạng thái cân bằng khi v_thuận = v_nghịch (cân bằng động).

    • Hằng số cân bằng

      aA + bB ⇌ cC + dD: K_C = [C]ᶜ[D]ᵈ/([A]ᵃ[B]ᵇ), không đưa chất rắn vào biểu thức; K_C chỉ phụ thuộc nhiệt độ.

    • Nguyên lí Le Chatelier

      Cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm tác động từ bên ngoài.

      • Nồng độ

        Tăng nồng độ một chất, cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm nồng độ chất đó.

      • Áp suất

        Tăng áp suất → chiều làm giảm số mol khí. N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃: tăng áp suất, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận.

      • Nhiệt độ

        Tăng nhiệt độ → chiều thu nhiệt (ΔrH > 0). Chất xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng.

  2. 2. Cân bằng trong dung dịch nước

    • Sự điện li

      Chất điện li mạnh phân li hoàn toàn (HCl, NaOH, NaCl); chất điện li yếu phân li một phần: CH₃COOH ⇌ CH₃COO⁻ + H⁺.

    • Thuyết Brønsted – Lowry

      Acid cho H⁺, base nhận H⁺. NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻: NH₃ là base, H₂O là acid.

    • pH

      pH = −lg[H⁺]; ở 25 °C [H⁺]·[OH⁻] = 10⁻¹⁴. HCl 0,01 M có pH = 2; NaOH 0,01 M có pH = 12.

    • Chuẩn độ acid – base

      Dùng dung dịch NaOH đã biết nồng độ để xác định nồng độ HCl, chỉ thị phenolphthalein: C_HCl·V_HCl = C_NaOH·V_NaOH.

    • Thuỷ phân ion

      Al³⁺, Fe³⁺ thuỷ phân tạo môi trường acid (phèn chua làm trong nước); CO₃²⁻ thuỷ phân tạo môi trường base.

  3. 3. Nitrogen và hợp chất

    • Nitrogen

      N₂ có liên kết ba bền, kém hoạt động ở nhiệt độ thường. N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ (t°, p, xt); N₂ + O₂ ⇌ 2NO (tia lửa điện, ~3000 °C).

    • Ammonia

      Khí mùi khai, tan rất nhiều trong nước; tính base yếu: NH₃ + HCl → NH₄Cl; tính khử: 4NH₃ + 3O₂ →(t°) 2N₂ + 6H₂O.

    • Muối ammonium

      Tác dụng với kiềm giải phóng NH₃ (nhận biết NH₄⁺): NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃↑ + H₂O; dễ bị nhiệt phân.

    • Oxide của nitrogen, mưa acid

      NO, NO₂ gây mưa acid và khói quang hoá: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃.

    • Nitric acid

      Acid mạnh, tính oxi hoá mạnh: Cu + 4HNO₃(đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O. Fe, Al bị thụ động trong HNO₃ đặc, nguội.

    • Hiện tượng phú dưỡng

      Dư thừa N, P trong nước làm tảo phát triển mạnh, nước thiếu oxygen, sinh vật thuỷ sinh chết.

  4. 4. Sulfur và hợp chất

    • Sulfur

      Vừa có tính oxi hoá (Fe + S → FeS; Hg + S → HgS, dùng thu gom thuỷ ngân rơi vãi), vừa có tính khử (S + O₂ → SO₂).

    • Sulfur dioxide

      Oxide acid, vừa oxi hoá vừa khử: SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr (làm mất màu nước bromine). Là tác nhân gây mưa acid.

    • Sulfuric acid loãng

      Acid mạnh: Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂; tác dụng với base, oxide base, muối.

    • Sulfuric acid đặc

      Tính oxi hoá mạnh, háo nước: Cu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O; làm than hoá đường. Fe, Al thụ động trong H₂SO₄ đặc, nguội.

    • Muối sulfate

      Nhận biết SO₄²⁻ bằng ion Ba²⁺: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ (trắng) + 2HCl. Ứng dụng: thạch cao, phèn chua.

  5. 5. Đại cương hoá học hữu cơ

    • Hợp chất hữu cơ

      Hợp chất của carbon (trừ CO, CO₂, muối carbonate, cyanide, carbide…). Liên kết chủ yếu là cộng hoá trị; thường dễ cháy, phản ứng chậm.

    • Nhóm chức, phổ IR

      Nhóm chức quyết định tính chất đặc trưng: –OH, –CHO, –COOH. Phổ IR nhận ra nhóm chức: C=O hấp thụ ~1650–1750 cm⁻¹, O–H ~3200–3600 cm⁻¹.

    • Tách và tinh chế

      Chưng cất (khác nhiệt độ sôi), chiết (dung môi không trộn lẫn), kết tinh (độ tan thay đổi theo nhiệt độ), sắc kí cột.

    • Lập công thức phân tử

      x : y : z = %C/12 : %H/1 : %O/16 → công thức đơn giản nhất; kết hợp phân tử khối (phổ MS: peak ion phân tử có m/z lớn nhất) → CTPT.

    • Thuyết cấu tạo hoá học

      Nguyên tử liên kết theo đúng hoá trị và theo thứ tự nhất định; C hoá trị IV tạo mạch hở, mạch nhánh, mạch vòng.

    • Đồng đẳng, đồng phân

      Đồng đẳng: hơn kém nhau một hay nhiều nhóm CH₂, tính chất tương tự. Đồng phân: cùng CTPT, khác cấu tạo (C₂H₅OH và CH₃OCH₃).

Ôn xong? Luyện ngay Hoá học lớp 11

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 11

Hoá học các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.