🦉Học Vui Mà

🌏 Địa lí · Lớp 11 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Địa lí lớp 11 học kỳ I

Ôn tập cuối học kỳ I Địa lí 11: khác biệt giữa các nhóm nước, toàn cầu hoá – khu vực hoá, tổ chức quốc tế và an ninh toàn cầu; khu vực Mỹ La-tinh, Liên minh châu Âu, Đông Nam Á và Tây Nam Á.

📌 Cần nhớ

  • HDI từ 0 đến 1, gồm sức khoẻ, giáo dục, thu nhập
  • Việt Nam gia nhập: Liên hợp quốc 1977, ASEAN 1995, APEC 1998, WTO 2007
  • EU: Hiệp ước Ma-xtrích (hiệu lực 1993), 27 thành viên, đồng ơ-rô
  • ASEAN thành lập 8/8/1967; Việt Nam gia nhập 28/7/1995
  • Tây Nam Á: giàu dầu mỏ, khô hạn, ngã ba ba châu lục
  • Tỉ trọng (%) = Giá trị thành phần : Tổng × 100

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Chỉ dùng GNI/người để xếp nhóm nước – cần kết hợp cơ cấu kinh tế và HDI.
  • Nhầm năm thành lập ASEAN (1967) với năm Việt Nam gia nhập (1995).
  • Cho rằng Mỹ La-tinh đô thị hoá cao nhờ công nghiệp hoá mạnh – chủ yếu do dân nông thôn di cư tự phát.
  • Nhầm Tây Nam Á với Trung Á – dầu mỏ tập trung quanh vịnh Péc-xích thuộc Tây Nam Á.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Các nhóm nước

    • Tiêu chí phân loại

      Dựa vào GNI/người, cơ cấu kinh tế và chỉ số phát triển con người (HDI). Hai nhóm: các nước phát triển và các nước đang phát triển.

      • Chỉ số HDI

        Nhận giá trị từ 0 đến 1, tổng hợp ba mặt: sức khoẻ (tuổi thọ), giáo dục (số năm đi học), thu nhập (GNI/người).

    • Khác biệt về kinh tế

      Nước phát triển: quy mô GDP lớn, dịch vụ chiếm tỉ trọng cao, công nghệ hiện đại. Nước đang phát triển: nông nghiệp còn đáng kể, đang công nghiệp hoá.

    • Khác biệt về xã hội

      Nước phát triển: gia tăng dân số thấp, già hoá, tuổi thọ và đô thị hoá cao. Nước đang phát triển: dân số tăng nhanh hơn, cơ cấu trẻ, chất lượng sống còn hạn chế.

  2. 2. Toàn cầu hoá và tổ chức quốc tế

    • Toàn cầu hoá kinh tế

      Biểu hiện: thương mại, đầu tư nước ngoài tăng nhanh; thị trường tài chính quốc tế mở rộng; vai trò lớn của công ty đa quốc gia và các tổ chức kinh tế toàn cầu.

      • Hệ quả

        Tích cực: thúc đẩy tăng trưởng, chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường. Tiêu cực: gia tăng khoảng cách giàu nghèo, cạnh tranh gay gắt, ô nhiễm môi trường.

    • Khu vực hoá kinh tế

      Các tổ chức khu vực: EU, ASEAN, USMCA (thay thế NAFTA), MERCOSUR, APEC… vừa hợp tác vừa cạnh tranh, thúc đẩy tự do hoá thương mại.

    • Tổ chức quốc tế

      Liên hợp quốc (1945; Việt Nam gia nhập 1977); IMF; WTO (1995; Việt Nam gia nhập 2007); APEC (1989; Việt Nam gia nhập 1998).

    • An ninh toàn cầu

      Các vấn đề an ninh lương thực, năng lượng, nguồn nước, an ninh mạng, bảo vệ hoà bình – đòi hỏi hợp tác quốc tế.

    • Kinh tế tri thức

      Nền kinh tế lấy tri thức, công nghệ làm động lực chủ yếu; lao động trí thức chiếm tỉ lệ cao, dịch vụ và công nghệ cao giữ vai trò lớn.

  3. 3. Khu vực Mỹ La-tinh

    • Tự nhiên

      Gồm Mê-hi-cô, eo đất Trung Mỹ, vùng biển Ca-ri-bê và Nam Mỹ. Dãy An-đét, đồng bằng A-ma-dôn; khí hậu chủ yếu xích đạo, nhiệt đới; giàu kim loại màu, dầu khí, rừng.

    • Dân cư, xã hội

      Đô thị hoá rất cao (khoảng 80%) nhưng nhiều nơi tự phát; thành phần dân cư đa dạng, người lai đông; chênh lệch giàu nghèo lớn.

    • Kinh tế

      Tăng trưởng không ổn định, nợ nước ngoài lớn; thế mạnh khai khoáng và nông sản xuất khẩu (cà phê, đậu tương, mía, chuối, thịt bò). Bra-xin là nền kinh tế lớn nhất khu vực.

  4. 4. Liên minh châu Âu (EU)

    • Hình thành

      Từ Cộng đồng Kinh tế châu Âu (Hiệp ước Rô-ma 1957) đến EU (Hiệp ước Ma-xtrích, hiệu lực năm 1993). Hiện có 27 thành viên (Anh rời EU năm 2020).

    • Thị trường chung

      Tự do lưu thông hàng hoá, dịch vụ, con người và tiền vốn; nhiều nước dùng đồng tiền chung ơ-rô.

    • Vị thế

      Một trong những trung tâm kinh tế, thương mại lớn nhất thế giới, đi đầu về công nghệ xanh. Hiệp định EVFTA với Việt Nam có hiệu lực từ năm 2020.

    • Cộng hoà Liên bang Đức

      Nền công nghiệp hàng đầu châu Âu: ô tô, cơ khí, hoá chất, điện tử; sản phẩm chất lượng cao, xuất khẩu lớn.

  5. 5. Đông Nam Á và ASEAN

    • Tự nhiên

      Lục địa: núi hướng bắc – nam, tây bắc – đông nam, đồng bằng phù sa, khí hậu nhiệt đới gió mùa. Hải đảo: nhiều đảo, núi lửa, khí hậu xích đạo và nhiệt đới gió mùa.

    • Dân cư, xã hội

      Dân số đông (gần 700 triệu người), cơ cấu khá trẻ; đa dân tộc, đa tôn giáo, văn hoá có nhiều nét tương đồng.

    • Kinh tế

      Chuyển dịch theo hướng công nghiệp – dịch vụ; lúa nước (Thái Lan, Việt Nam xuất khẩu gạo hàng đầu), cây công nghiệp (cao su, cà phê, cọ dầu), điện tử, du lịch.

    • Hiệp hội ASEAN

      Thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc với 5 nước; Việt Nam gia nhập 28/7/1995. Mục tiêu: hoà bình, ổn định, phát triển; Cộng đồng ASEAN (2015) có 3 trụ cột.

      • Thành viên

        SGK ghi 10 thành viên; Đông Ti-mo được kết nạp năm 2025, trở thành thành viên thứ 11.

  6. 6. Khu vực Tây Nam Á

    • Vị trí chiến lược

      Nằm ở ngã ba châu Á – châu Âu – châu Phi; có kênh đào Xuy-ê và eo biển Hoóc-mút trên các tuyến vận chuyển dầu quan trọng.

    • Tự nhiên

      Khí hậu khô nóng, hoang mạc rộng, thiếu nước ngọt; dầu mỏ, khí tự nhiên trữ lượng rất lớn, tập trung quanh vịnh Péc-xích.

    • Dân cư, xã hội

      Phần lớn là người A-rập, đa số theo đạo Hồi; nơi ra đời nhiều tôn giáo lớn; chính trị bất ổn, xung đột kéo dài ở một số nơi.

    • Kinh tế

      Khai thác, xuất khẩu dầu khí là chủ đạo (nhiều nước thuộc OPEC); một số nước đa dạng hoá sang tài chính, du lịch, logistics (như UAE).

Ôn xong? Luyện ngay Địa lí lớp 11

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 11

Địa lí các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.