🌏 Địa lí · Lớp 7 · Ôn tập cuối học kỳ I
Sơ đồ tư duy Địa lí lớp 7 học kỳ I
Ôn tập cuối học kỳ I Địa lí 7: châu Âu, châu Á và châu Phi – vị trí, đặc điểm tự nhiên, dân cư – xã hội và cách con người khai thác, sử dụng, bảo vệ thiên nhiên.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Dãy U-ran: ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á
- Châu Á rộng nhất, đông dân nhất; đỉnh Ê-vơ-rét 8 848 m
- Châu Phi nóng và khô; hoang mạc Xa-ha-ra lớn nhất thế giới
- EU: 27 thành viên, đồng tiền chung ơ-rô
- 6 khu vực châu Á: Bắc, Trung, Tây, Nam, Đông, Đông Nam Á
- Mật độ dân số = Số dân : Diện tích (người/km²)
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Coi An-pơ là núi già – An-pơ là núi trẻ; núi già là U-ran, Xcan-đi-na-vi.
- Cho rằng châu Âu có dân số trẻ; thực tế dân số già, gia tăng tự nhiên rất thấp.
- Nghĩ Tây Nam Á có khí hậu gió mùa; khu vực này khí hậu lục địa khô hạn.
- Nhầm thứ tự diện tích: châu Phi đứng thứ ba, sau châu Á và châu Mỹ.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Châu Âu – tự nhiên
Vị trí, hình dạng
Phía tây lục địa Á – Âu, ngăn cách châu Á bởi dãy U-ran; nằm khoảng 36°B – 71°B; diện tích hơn 10 triệu km²; bờ biển cắt xẻ mạnh, nhiều bán đảo, vũng vịnh.
Địa hình
Đồng bằng chiếm phần lớn diện tích; núi già (Xcan-đi-na-vi, U-ran) ở phía bắc và phía đông; núi trẻ (An-pơ, Các-pát) ở phía nam.
Khí hậu
Phần lớn ôn đới: ôn đới hải dương ở phía tây (mưa quanh năm), ôn đới lục địa ở phía đông (mùa đông lạnh); cận nhiệt địa trung hải ở phía nam; cực, cận cực ở phía bắc.
Sông ngòi
Mạng lưới dày, nhiều nước; sông lớn: Von-ga, Đa-nuýp, Rai-nơ. Nhiều sông được nối bằng kênh đào, thuận lợi cho giao thông.
Các đới thiên nhiên
Đới lạnh (đài nguyên ven Bắc Băng Dương) và đới ôn hoà (rừng lá kim, rừng lá rộng, thảo nguyên, rừng cây bụi lá cứng địa trung hải).
2. Châu Âu – dân cư, xã hội, EU
Dân cư
Khoảng 750 triệu người; cơ cấu dân số già, gia tăng tự nhiên rất thấp; số người nhập cư đông.
Đô thị hoá
Mức độ đô thị hoá cao (khoảng 3/4 dân số sống ở đô thị); nhiều đô thị nối thành dải, phát triển các đô thị vệ tinh.
Khai thác và bảo vệ thiên nhiên
Môi trường không khí
Giảm khí thải bằng năng lượng tái tạo, phương tiện giao thông sạch, kiểm soát khí thải công nghiệp.
Môi trường nước
Xử lí nước thải, hạn chế hoá chất trong nông nghiệp, làm sạch sông và vùng biển ven bờ.
Rừng và đa dạng sinh học
Trồng mới và bảo vệ rừng, khai thác có kế hoạch; lập các khu bảo tồn thiên nhiên.
Liên minh châu Âu (EU)
Liên kết khu vực lớn với 27 thành viên, nhiều nước dùng chung đồng ơ-rô; một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất thế giới, đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam.
3. Châu Á – tự nhiên
Vị trí, kích thước
Châu lục rộng nhất thế giới (khoảng 44 triệu km² kể cả đảo); trải dài từ vùng cực Bắc đến gần Xích đạo; giáp Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương.
Địa hình và khoáng sản
Núi, sơn nguyên cao đồ sộ ở trung tâm (Hi-ma-lay-a với đỉnh Ê-vơ-rét 8 848 m); đồng bằng rộng ở ven rìa. Khoáng sản phong phú: dầu mỏ, khí đốt, than, sắt.
Khí hậu
Phân hoá thành nhiều đới, nhiều kiểu. Kiểu gió mùa (Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á): mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều. Kiểu lục địa (nội địa, Tây Nam Á): khô hạn.
Sông, hồ
Ô-bi, I-ê-nít-xây, Lê-na (Bắc Á, đóng băng mùa đông); Hoàng Hà, Trường Giang, Mê Công, Hằng. Hồ Bai-can sâu nhất thế giới.
Các đới thiên nhiên
Đới lạnh (đài nguyên), đới ôn hoà (rừng lá kim, thảo nguyên, hoang mạc), đới nóng (rừng nhiệt đới ẩm, xa van, cây bụi).
4. Châu Á – dân cư và các khu vực
Dân cư
Đông dân nhất thế giới (khoảng 4,6 tỉ người, gần 60% dân số thế giới); thuộc nhiều chủng tộc, đông nhất là Môn-gô-lô-it.
Phân bố
Đông ở đồng bằng, ven biển Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á; thưa ở Bắc Á, Trung Á, vùng núi cao và hoang mạc.
Tôn giáo
Nơi ra đời các tôn giáo lớn: Ấn Độ giáo, Phật giáo (Nam Á); Ki-tô giáo, Hồi giáo (Tây Á).
Bản đồ chính trị
Gần 50 quốc gia và vùng lãnh thổ, chia thành 6 khu vực: Bắc Á, Trung Á, Tây Á, Nam Á, Đông Á, Đông Nam Á.
Các nền kinh tế lớn, mới nổi
Nền kinh tế lớn: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ. Nền kinh tế mới nổi: Hàn Quốc, Xin-ga-po… phát triển mạnh công nghiệp và dịch vụ.
5. Châu Phi
Vị trí, địa hình
Diện tích khoảng 30 triệu km², lớn thứ ba thế giới; bờ biển ít bị chia cắt. Cả châu như khối cao nguyên khổng lồ (cao TB khoảng 750 m), xen kẽ bồn địa và sơn nguyên.
Khí hậu
Nóng và khô bậc nhất thế giới, phần lớn lãnh thổ nằm giữa hai chí tuyến; hoang mạc rộng: Xa-ha-ra (lớn nhất thế giới), Ca-la-ha-ri.
Các môi trường tự nhiên
Gần như đối xứng qua Xích đạo: xích đạo (rừng rậm, bồn địa Công-gô) → nhiệt đới (xa van, rừng thưa) → hoang mạc → cận nhiệt (rừng cây bụi lá cứng).
Dân cư, xã hội
Khoảng 1,3 tỉ người, gia tăng dân số rất nhanh; còn nạn đói, dịch bệnh, xung đột ở một số nơi. Văn minh Ai Cập cổ đại hình thành bên sông Nin.
Khai thác, bảo vệ thiên nhiên
Xích đạo: trồng cây công nghiệp, khai thác gỗ. Nhiệt đới: chăn thả, làm nương rẫy. Hoang mạc: canh tác ở ốc đảo, khai thác dầu khí. Cận nhiệt: trồng nho, cam, ô liu.
6. Kĩ năng bản đồ, biểu đồ
Xác định vị trí châu lục
Dùng lưới kinh, vĩ tuyến: chỉ ra điểm cực, đại dương và châu lục tiếp giáp, đường Xích đạo, chí tuyến đi qua lãnh thổ.
Đọc biểu đồ nhiệt độ – lượng mưa
Nhận xét nhiệt độ TB, biên độ nhiệt, tổng lượng mưa, mùa mưa để xác định kiểu khí hậu (ví dụ ôn đới hải dương: mưa quanh năm, mùa đông ấm).
Tính mật độ, tỉ lệ dân số
Mật độ dân số = Số dân : Diện tích. Tỉ lệ dân số châu lục (%) = Dân số châu lục : Dân số thế giới × 100.
Ôn xong? Luyện ngay Địa lí lớp 7
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 7
🧮 Toán 7
📖 Ngữ văn 7
🔤 Tiếng Anh 7
🔬 Khoa học tự nhiên 7
📜 Lịch sử 7
🌏 Địa lí 7
⚖️ Giáo dục công dân 7
💻 Tin học 7
🛠️ Công nghệ 7
Địa lí các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.