🌏 Địa lí · Lớp 7 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Địa lí lớp 7 học kỳ II
Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm Địa lí 7: châu Mỹ (Bắc Mỹ, Trung và Nam Mỹ, rừng A-ma-dôn), châu Đại Dương, châu Nam Cực; nhắc lại các châu lục đã học ở học kỳ I.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Châu Mỹ nằm hoàn toàn ở nửa cầu Tây; năm 1492 Cô-lôm-bô đến châu Mỹ
- Bắc Mỹ: Coóc-đi-e (tây) – đồng bằng trung tâm – A-pa-lát (đông)
- Nam Mỹ: An-đét (tây) – đồng bằng A-ma-dôn (giữa) – sơn nguyên (đông)
- A-ma-dôn: rừng nhiệt đới rộng nhất thế giới, “lá phổi xanh”
- Ô-xtrây-li-a: phần lớn khô hạn, thú có túi; dân cư tập trung ven biển đông, đông nam
- Nam Cực: lạnh nhất, phủ băng; Hiệp ước Nam Cực năm 1959
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Coi A-pa-lát là núi trẻ – A-pa-lát là núi già; núi trẻ là Coóc-đi-e và An-đét.
- Cho rằng Ô-xtrây-li-a mưa nhiều khắp nơi; thực tế phần lớn lục địa khô hạn.
- Chỉ nêu phân hoá thiên nhiên Trung và Nam Mỹ theo bắc – nam, quên đông – tây và theo độ cao.
- Gán đô thị hoá tự phát cho Bắc Mỹ – đây là đặc điểm nổi bật của Trung và Nam Mỹ.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Châu Mỹ – vị trí, phát kiến
Vị trí, phạm vi
Nằm hoàn toàn ở nửa cầu Tây, trải dài từ vùng cực Bắc đến vùng cận cực Nam; diện tích khoảng 42 triệu km²; gồm Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ.
Tiếp giáp
Giáp Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương; eo đất Pa-na-ma nối Bắc Mỹ với Nam Mỹ, có kênh đào Pa-na-ma.
Phát kiến ra châu Mỹ
Năm 1492, C. Cô-lôm-bô đến châu Mỹ, mở ra giao lưu Âu – Mỹ; kéo theo quá trình thực dân hoá, người bản địa bị suy giảm mạnh.
2. Bắc Mỹ
Địa hình (ba khu vực)
Phía tây: hệ thống Coóc-đi-e
Núi trẻ cao, đồ sộ, kéo dài theo hướng bắc – nam, xen các cao nguyên, sơn nguyên.
Ở giữa: đồng bằng rộng lớn
Thấp dần về phía nam; có hệ thống Hồ Lớn và sông Mi-xi-xi-pi – Mi-xu-ri.
Phía đông: núi già và sơn nguyên
Dãy A-pa-lát thấp, sườn thoải, giàu than, sắt; sơn nguyên trên bán đảo La-bra-đo.
Khí hậu
Phân hoá theo chiều bắc – nam (cực, cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới) và đông – tây (sườn đón gió phía tây mưa nhiều, nội địa khô hơn).
Dân cư, xã hội
Phần lớn là con cháu người nhập cư; đô thị hoá cao; đô thị lớn: Niu Oóc, Lốt An-giơ-lét, Si-ca-gô, Tô-rôn-tô, Mê-hi-cô Xi-ti.
Khai thác tự nhiên bền vững
Nông nghiệp hiện đại quy mô lớn; khai thác rừng gắn với trồng mới; bảo vệ đất, nguồn nước; phát triển năng lượng tái tạo.
3. Trung và Nam Mỹ
Địa hình
Eo đất Trung Mỹ và quần đảo Ăng-ti. Nam Mỹ: phía tây dãy An-đét cao đồ sộ, ở giữa các đồng bằng (A-ma-dôn, La Pla-ta, Pam-pa), phía đông các sơn nguyên (Bra-xin, Guy-a-na).
Thiên nhiên phân hoá
Theo chiều bắc – nam
Từ xích đạo, cận xích đạo, nhiệt đới đến cận nhiệt và ôn đới ở phía nam.
Theo chiều đông – tây
Sườn đông An-đét, đồng bằng A-ma-dôn mưa nhiều, rừng rậm; dải ven biển phía tây có hoang mạc A-ta-ca-ma.
Theo độ cao (dãy An-đét)
Từ chân lên đỉnh: rừng nhiệt đới → rừng lá rộng → rừng lá kim → đồng cỏ núi cao → băng tuyết.
Dân cư, xã hội
Thành phần chủng tộc đa dạng, người lai chiếm tỉ lệ lớn; văn hoá Mỹ La-tinh độc đáo; đô thị hoá cao (khoảng 80%) nhưng nhiều nơi diễn ra tự phát.
Rừng A-ma-dôn
Rừng nhiệt đới rộng nhất thế giới, được ví là “lá phổi xanh”, đa dạng sinh học bậc nhất, góp phần điều hoà khí hậu.
Suy giảm và bảo vệ
Bị thu hẹp do khai thác gỗ, mở đất chăn nuôi, trồng trọt, khai khoáng, làm đường; cần trồng lại rừng, lập khu bảo tồn, giám sát bằng ảnh vệ tinh.
4. Châu Đại Dương
Phạm vi
Gồm lục địa Ô-xtrây-li-a, Niu Di-len và các chuỗi đảo ở Thái Bình Dương: Mê-la-nê-di, Mi-crô-nê-di, Pô-li-nê-di.
Tự nhiên Ô-xtrây-li-a
Phần lớn diện tích khô hạn, hoang mạc rộng ở trung tâm và phía tây; sinh vật độc đáo: thú có túi (căng-gu-ru, gấu túi), cây bạch đàn.
Các đảo
Khí hậu nóng ẩm, điều hoà; nhiều đảo núi lửa và đảo san hô; có rừng xích đạo, rừng nhiệt đới.
Dân cư, kinh tế Ô-xtrây-li-a
Dân số ít, phần lớn là người nhập cư; tập trung ở ven biển phía đông, đông nam; đô thị hoá cao. Mạnh về khai khoáng, chăn nuôi cừu, bò, trồng lúa mì.
5. Châu Nam Cực
Vị trí, diện tích
Bao quanh cực Nam, diện tích khoảng 14 triệu km²; là châu lục được phát hiện muộn nhất (năm 1820).
Tự nhiên
Châu lục lạnh nhất, gần như toàn bộ phủ băng dày; gió bão rất mạnh; động vật: chim cánh cụt, hải cẩu, cá voi ở vùng biển xung quanh.
Bảo vệ châu Nam Cực
Hiệp ước Nam Cực (1959): chỉ dùng cho mục đích hoà bình, nghiên cứu khoa học. Biến đổi khí hậu làm băng tan, góp phần làm nước biển dâng.
6. Nhắc lại học kỳ I và kĩ năng
Châu Âu – châu Á – châu Phi
Âu: nhiều đồng bằng, ôn đới, dân số già. Á: rộng, đông dân, khí hậu gió mùa và lục địa. Phi: nóng khô, khối cao nguyên, dân số tăng nhanh.
Lập bảng so sánh châu lục
So sánh theo tiêu chí: vị trí, địa hình, khí hậu, dân cư, kinh tế nổi bật – giúp nhớ lâu và tránh lẫn lộn.
Đọc lát cắt địa hình
Lát cắt Bắc Mỹ, Nam Mỹ theo vĩ tuyến: chỉ ra ba khu vực địa hình từ tây sang đông và độ cao tương ứng.
Ôn xong? Luyện ngay Địa lí lớp 7
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 7
🧮 Toán 7
📖 Ngữ văn 7
🔤 Tiếng Anh 7
🔬 Khoa học tự nhiên 7
📜 Lịch sử 7
🌏 Địa lí 7
⚖️ Giáo dục công dân 7
💻 Tin học 7
🛠️ Công nghệ 7
Địa lí các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.