🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 7 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 7 học kỳ II

Ôn tập Unit 7–12 sách Global Success 7 (giao thông, phim ảnh, lễ hội, năng lượng, phương tiện tương lai, các nước nói tiếng Anh) và nhắc lại kiến thức nền học kỳ I.

📌 Cần nhớ

  • It is + khoảng cách + from A to B; hỏi: How far is it from A to B?
  • should / shouldn't + V nguyên mẫu để khuyên.
  • Although + mệnh đề, mệnh đề (không thêm but); However đứng đầu câu sau, có dấu phẩy.
  • Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + V-ing; tương lai đơn: will + V.
  • Đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs đứng một mình, không có danh từ theo sau.
  • an trước âm nguyên âm (an hour), a trước âm phụ âm (a university); the USA, the UK nhưng Canada, Australia.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Viết “Although it rained, but we went out” → bỏ but.
  • Viết “You should to wear a helmet” → đúng: You should wear a helmet.
  • Viết “This book is my” → đúng: This book is mine.
  • Viết “a hour”, “an university” → đúng: an hour, a university (xét âm đầu, không xét chữ cái).
  • Viết “the Canada” → đúng: Canada (nhưng the UK, the USA).

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 7–12)

    • Unit 7 · Traffic

      traffic jam, traffic light, road sign, pavement, zebra crossing, cycle lane, seat belt, helmet, obey traffic rules, means of transport.

    • Unit 8 · Films

      comedy, horror film, science fiction, documentary, animation, director, plot, character; gripping, hilarious, scary, moving, boring.

    • Unit 9 · Festivals around the World

      Christmas, Easter, Thanksgiving, Diwali, Halloween, La Tomatina; celebrate, decorate, parade, fireworks, costume, festival-goer.

    • Unit 10 · Energy Sources

      renewable / non-renewable, solar, wind, hydro, nuclear, coal, oil, natural gas; save energy, reduce, turn off, pollute.

    • Unit 11 · Travelling in the Future

      driverless car, flying car, hyperloop, bamboo-copter, solar-powered, eco-friendly, pollution-free, autopilot, teleporter.

    • Unit 12 · English-speaking Countries

      the USA, the UK, Canada, Australia, New Zealand; native speaker, capital, landmark, castle, kangaroo, local people, go on a tour.

  2. 2. Ngữ pháp Unit 7–9

    • It is + khoảng cách (Unit 7)

      It is (about) + số + km/m + from A to B. Hỏi: How far is it from A to B? VD: It is about 2 km from my house to school.

    • should / shouldn't (Unit 7)

      S + should / shouldn't + V nguyên mẫu — khuyên nên / không nên. VD: You should wear a helmet. Cyclists shouldn't ride on the pavement.

    • although / though (Unit 8)

      Although/Though + mệnh đề 1, mệnh đề 2 — mặc dù. VD: Although the film was long, we enjoyed it. Không dùng thêm “but” trong cùng câu.

    • however (Unit 8)

      Câu 1. However, câu 2 — tuy nhiên; thường đứng đầu câu sau, có dấu phẩy. VD: The film got bad reviews. However, many people went to see it.

    • Câu hỏi Yes/No & Wh- (Unit 9)

      • Câu hỏi Yes/No

        Trợ động từ (do/does/did/is/are/can…) + S + V? → Yes, S + trợ động từ / No, S + trợ động từ + not. VD: Do you celebrate Christmas? – Yes, we do.

      • Câu hỏi Wh-

        What/When/Where/Why/How + trợ động từ + S + V? VD: When do people celebrate Diwali? How do they decorate their houses?

  3. 3. Ngữ pháp Unit 10–12

    • Hiện tại tiếp diễn (Unit 10)

      S + am/is/are + V-ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh hiện tại. Dấu hiệu: now, at the moment, Look! VD: More people are using solar energy now.

    • Tương lai đơn (Unit 11)

      S + will / won't + V — dự đoán, quyết định tức thời, hứa. Dấu hiệu: in the future, next year, in 2050. VD: We will travel by flying cars in the future.

    • Đại từ sở hữu (Unit 11)

      mine, yours, his, hers, ours, theirs = tính từ sở hữu + danh từ, đứng một mình. VD: This bike is mine, not yours (= my bike, your bike).

    • Mạo từ (Unit 12)

      • a / an

        Trước danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu. an trước âm nguyên âm (an island, an hour); a trước âm phụ âm (a castle, a university).

      • the

        Vật đã xác định hoặc duy nhất; tên nước có States/Kingdom (the USA, the UK); sông, biển, dãy núi (the Thames, the Pacific).

      • Không dùng mạo từ

        Trước tên hầu hết các nước, thành phố, châu lục (Canada, London, Asia), môn học, bữa ăn, danh từ số nhiều nói chung.

  4. 4. Ngữ âm

    • /aɪ/ và /eɪ/ (Unit 7)

      /aɪ/: cycle, fly, sign, motorbike, ride; /eɪ/: train, plane, station, pavement, safe.

    • /ɪə/ và /eə/ (Unit 8)

      /ɪə/: idea, near, cheer, appear, earphones; /eə/: there, chair, stairs, wear, air.

    • Trọng âm từ 2 âm tiết

      Phần lớn danh từ, tính từ nhấn âm 1: 'flower, 'clever, 'patient; nhiều động từ nhấn âm 2: re'lax, de'cide, en'joy, pa'rade.

    • Trọng âm từ 3 âm tiết

      Nhiều danh từ 3 âm tiết nhấn âm 1: 'energy, 'government, 'factory; nhiều từ nhấn âm 2: re'cycle, pol'lution, im'portant.

    • Ôn đuôi -ed và -s/-es

      -ed: /ɪd/ sau t, d; /t/ sau âm vô thanh; /d/ còn lại. -s/-es: /ɪz/ sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ; /s/ sau p, t, k, f, θ; /z/ còn lại.

  5. 5. Giao tiếp & cụm từ hữu ích

    • Hỏi phương tiện, khoảng cách

      How do you get to school? – By bus / On foot. How far is it from here to the park? – It's about 3 km.

    • Rủ đi xem phim

      Shall we go to the cinema? / Let's watch… / What about watching…? – That's a good idea! / Sorry, I can't.

    • Hỏi về phim, lễ hội

      What's the film about? – It's about… / What festival do you like? Where is it held? What do people do there?

    • Nói về tiết kiệm năng lượng

      We should turn off the lights when we leave. / Let's use public transport. / It's a good idea to use solar energy.

  6. 6. Ôn nhanh HK I & kỹ năng

    • Ôn các thì đã học

      Hiện tại đơn (thói quen), hiện tại tiếp diễn (đang xảy ra), quá khứ đơn (đã xong), tương lai đơn (dự đoán). Nhìn dấu hiệu thời gian để chọn thì.

    • Ôn so sánh, lượng từ, giới từ

      (not) as… as, different from; some/any, How much/How many; in/on/at chỉ thời gian và nơi chốn.

    • Viết lại câu hay gặp

      Although it rained, we went out. ↔ It rained, but we went out. / The distance from A to B is 5 km. ↔ It is 5 km from A to B.

    • Đọc hiểu, điền từ

      Đọc lướt nắm ý chính, đọc kỹ quanh chỗ trống; xem từ loại và nghĩa cần điền; kiểm tra lại thì của động từ.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 7

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 7

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.