🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 1 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 1 học kỳ I

Ôn Unit 1–8 sách Tiếng Anh 1 Global Success: làm quen 8 chữ cái b, c, a, d, i, e, g, h cùng từ vựng và mẫu câu thật ngắn. Con nghe – chỉ tranh – nói theo bố mẹ là nhớ nhanh nhất.

📌 Cần nhớ

  • Hi, I'm + tên. → Hi, I'm Mai.
  • I have a + đồ vật. → I have a cat.
  • This is my / a + … → This is my bag. / This is a dog.
  • I like + món ăn. → I like milk.
  • It's a + màu + đồ vật. → It's a red pen.
  • There's a + … → There's a garden.
  • Touch your + bộ phận cơ thể. → Touch your hand.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Quên 'a' trước đồ vật số ít: 'I have car' → đúng là 'I have a car.'
  • Đặt màu sau đồ vật như tiếng Việt: 'a pen red' → đúng là 'a red pen'.
  • Đọc chữ c thành 'xê' trong cat, cake → phải đọc âm /k/: cat, cake.
  • Viết nhầm b và d: b có 'bụng' quay sang phải, d có 'bụng' quay sang trái.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Unit 1–2: Sân trường & phòng ăn

    • Unit 1 · In the school playground

      • Chữ Bb – âm /b/

        ball (quả bóng), bike (xe đạp), book (quyển sách). Mím hai môi rồi bật ra: /b/ – /b/ – ball.

      • Hi, I'm Bill. / Bye, Bill.

        Chào và nói tên mình: Hi, I'm Mai. (Chào bạn, tớ là Mai.) Khi chia tay: Bye, Mai. (Tạm biệt Mai.)

    • Unit 2 · In the dining room

      • Chữ Cc – âm /k/

        cake (bánh ngọt), car (ô tô), cat (con mèo), cup (cái cốc). Ở các từ này chữ c đọc là /k/.

      • I have a car.

        Nói đồ mình có: I have a cat. (Tớ có một con mèo.) I have a cup. (Tớ có một cái cốc.)

  2. 2. Unit 3–4: Chợ phố & phòng ngủ

    • Unit 3 · At the street market

      • Chữ Aa – âm /æ/

        apple (quả táo), bag (cái túi), can (cái lon), hat (cái mũ). Há miệng rộng: /æ/ – hat.

      • This is my bag.

        Giới thiệu đồ của mình: This is my hat. (Đây là mũ của tớ.)

    • Unit 4 · In the bedroom

      • Chữ Dd – âm /d/

        desk (bàn học), dog (con chó), door (cửa ra vào), duck (con vịt).

      • This is a dog.

        Chỉ và gọi tên đồ vật, con vật: This is a duck. (Đây là một con vịt.)

  3. 3. Unit 5–6: Tiệm cá & lớp học

    • Unit 5 · At the fish and chip shop

      • Chữ Ii – âm /ɪ/

        chicken (thịt gà), chips (khoai tây chiên), fish (cá), milk (sữa). Âm /ɪ/ ngắn, gần giống 'i' đọc nhanh.

      • I like milk.

        Nói món mình thích: I like fish. (Tớ thích cá.) I like chips. (Tớ thích khoai tây chiên.)

    • Unit 6 · In the classroom

      • Chữ Ee – âm /e/

        bell (cái chuông), pen (bút mực), pencil (bút chì), red (màu đỏ).

      • It's a red pen.

        Nói màu của đồ vật: It's a red pencil. (Đó là một cái bút chì màu đỏ.) Màu đứng trước tên đồ vật.

  4. 4. Unit 7–8: Khu vườn & công viên

    • Unit 7 · In the garden

      • Chữ Gg – âm /g/

        garden (khu vườn), gate (cái cổng), girl (bé gái), goat (con dê).

      • There's a garden.

        Nói ở đó có gì: There's a gate. (Có một cái cổng.) There's là cách nói gọn của There is.

    • Unit 8 · In the park

      • Chữ Hh – âm /h/

        hair (tóc), hand (bàn tay), head (cái đầu), horse (con ngựa). Thở hơi nhẹ ra: /h/ – hand.

      • Touch your hair.

        Câu ra lệnh khi chơi trò chạm: Touch your head! (Chạm vào đầu con nào!) Touch your hand!

  5. 5. Chữ cái & âm đã học

    • 8 chữ cái: b, c, a, d, i, e, g, h

      Mỗi bài học một chữ cái. Con nhớ cả chữ in hoa và in thường: B–b, C–c, A–a, D–d, I–i, E–e, G–g, H–h.

    • Tên chữ khác âm của chữ

      Chữ A có tên là /eɪ/, nhưng trong apple, bag, hat lại đọc là /æ/. Học từ theo âm giúp con đọc đúng hơn.

    • Nghe – chỉ – nói

      Bố mẹ đọc một từ, con chỉ vào tranh rồi nhắc lại. Ví dụ: 'cat' – con chỉ con mèo và nói: /k/ /k/ cat.

    • Hát chant theo nhịp

      Mỗi bài có một bài chant ngắn. Vỗ tay theo nhịp giúp con nhớ âm và từ, ví dụ: ball, ball, b-b-ball.

  6. 6. Giao tiếp hằng ngày

    • Chào hỏi

      Hello! / Hi! (Xin chào!) – Bye! / Goodbye! (Tạm biệt!)

    • Giới thiệu tên

      I'm Nam. (Tớ là Nam.) Gặp bạn mới, con chào trước rồi nói tên mình.

    • Câu lệnh trong lớp

      Stand up. (Đứng lên.) Sit down. (Ngồi xuống.) Listen. (Nghe nào.) Point to the cat. (Chỉ vào con mèo.)

    • Cảm ơn và khen

      Thank you. (Cảm ơn.) Good job! (Giỏi lắm!) – những câu con nghe nhiều trong giờ học.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 1

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 1

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.