🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 1 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 1 học kỳ II

Ôn Unit 9–16 sách Tiếng Anh 1 Global Success: thêm 8 chữ cái o, m, u, l, n, t, f, w, hỏi số lượng và tả bạn đang làm gì. Cuối năm, con ôn lại cả 16 chữ cái đã học.

📌 Cần nhớ

  • How many + đồ vật thêm -s? → How many clocks? – Two.
  • She's + tên. → She's Mary.
  • He's / She's + động từ -ing. → He's running.
  • Look at the + … → Look at the lemons.
  • She's having + món ăn. → She's having noodles.
  • I can see a + … → I can see a tiger.
  • Touch your + bộ phận cơ thể. → Touch your face.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Nhầm He và She: chỉ bạn gái mà nói 'He's running' → phải là 'She's running.'
  • Quên -s khi có nhiều: 'two clock' → 'two clocks'.
  • Thiếu đuôi -ing: 'He's run' → 'He's running.'
  • Đọc u trong bus như 'u' tiếng Việt → âm /ʌ/ gần giống 'ă': bus, sun, run.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Unit 9–10: Cửa hàng & sở thú

    • Unit 9 · In the shop

      • Chữ Oo – âm /ɒ/

        clock (đồng hồ), lock (ổ khoá), mop (cây lau nhà), pot (cái nồi). Tròn môi, đọc ngắn: /ɒ/ – pot.

      • How many clocks? – Two.

        Hỏi số lượng: How many pots? (Có bao nhiêu cái nồi?) – Three. (Ba cái.) Nhiều đồ vật thì thêm -s: clocks, pots.

    • Unit 10 · At the zoo

      • Chữ Mm – âm /m/

        mango (quả xoài), monkey (con khỉ), mother (mẹ), mouse (con chuột).

      • She's Mary.

        Giới thiệu một bạn gái: She's Mary. (Bạn ấy là Mary.) She dùng cho con gái, mẹ, cô.

  2. 2. Unit 11–12: Bến xe buýt & bên hồ

    • Unit 11 · At the bus stop

      • Chữ Uu – âm /ʌ/

        bus (xe buýt), run (chạy), sun (mặt trời), truck (xe tải). Âm /ʌ/ gần giống 'ă' tiếng Việt.

      • He's running. / She's running.

        Tả việc đang làm: He's running. (Bạn ấy đang chạy.) He cho con trai, She cho con gái.

    • Unit 12 · At the lake

      • Chữ Ll – âm /l/

        lake (cái hồ), leaf (chiếc lá), lemon (quả chanh). Đầu lưỡi chạm lợi trên: /l/ – leaf.

      • Look at the lemons.

        Rủ bạn cùng nhìn: Look at the leaf! (Nhìn chiếc lá kìa!) Look at the lemons. (Nhìn những quả chanh kìa.)

  3. 3. Unit 13–14: Căng tin & cửa hàng đồ chơi

    • Unit 13 · In the school canteen

      • Chữ Nn – âm /n/

        banana (quả chuối), noodles (mì sợi), nuts (các loại hạt).

      • She's having noodles.

        Tả bạn đang ăn gì: He's having bananas. (Bạn ấy đang ăn chuối.) She's having nuts. (Bạn ấy đang ăn hạt.)

    • Unit 14 · In the toy shop

      • Chữ Tt – âm /t/

        teddy bear (gấu bông), tiger (con hổ), top (con quay), turtle (con rùa).

      • I can see a tiger.

        Nói điều mình nhìn thấy: I can see a turtle. (Tớ nhìn thấy một con rùa.)

  4. 4. Unit 15–16: Trận bóng & ở nhà

    • Unit 15 · At the football match

      • Chữ Ff – âm /f/

        face (khuôn mặt), father (bố), foot (bàn chân), football (bóng đá). Răng trên chạm môi dưới rồi thổi hơi.

      • Touch your face.

        Ôn câu ra lệnh: Touch your foot! (Chạm vào bàn chân!) Touch your face! (Chạm vào mặt!)

    • Unit 16 · At home

      • Chữ Ww – âm /w/

        wash (rửa), water (nước), window (cửa sổ). Chu tròn môi rồi mở ra: /w/ – window.

      • How many windows? – Six.

        How many windows can you see? (Con nhìn thấy mấy cái cửa sổ?) – I can see six. (Con thấy sáu cái.)

  5. 5. Ôn 16 chữ cái cả năm

    • Học kỳ I: b, c, a, d, i, e, g, h

      ball, cat, apple, dog, fish, pen, girl, horse – mỗi chữ nhớ một từ 'chìa khoá'.

    • Học kỳ II: o, m, u, l, n, t, f, w

      pot, monkey, bus, lake, noodles, tiger, foot, window – đọc to từ và nhấn rõ âm cần học.

    • 5 nguyên âm a, e, i, o, u

      a – hat, e – red, i – fish, o – pot, u – bus. Đọc chậm từng âm rồi ghép lại: h-a-t, hat.

    • Đếm từ 1 đến 10

      one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten – dùng để trả lời How many…? (Có bao nhiêu…?)

  6. 6. Mẹo nói & nghe

    • He hay She?

      He – con trai, bố, ông: He's running. She – con gái, mẹ, bà: She's Mary.

    • Một hay nhiều?

      Một: a clock. Nhiều: two clocks, six windows – thêm -s ở cuối từ.

    • Trả lời ngắn gọn

      Hỏi How many…? chỉ cần trả lời bằng số: Two. (Hai.) Không cần nói cả câu dài.

    • Look! – Wow!

      Look! (Nhìn kìa!) Wow! (Ồ, hay quá!) – dùng khi chơi trò đoán tranh với bạn.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 1

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 1

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.