🦉Học Vui Mà

📖 Tiếng Việt · Lớp 1 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Tiếng Việt lớp 1 học kỳ II

Ôn tập 8 chủ đề đọc của Tiếng Việt 1 tập hai (từ “Tôi và các bạn” đến “Đất nước và con người”), cùng kĩ năng đọc hiểu, viết đúng chính tả, viết câu và nói – nghe.

📌 Cần nhớ

  • k, gh, ngh đứng trước e, ê, i.
  • Đầu câu viết hoa; cuối câu kể có dấu chấm, câu hỏi có dấu chấm hỏi.
  • Tên người, tên địa danh phải viết hoa: Sa Pa, bạn Hà.
  • Đọc xong bài phải trả lời được: bài nói về ai, việc gì, em học được gì.
  • Trả lời câu hỏi bằng câu đầy đủ, không chỉ một từ.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Trả lời cộc lốc (“chim bồ câu”) → viết đủ câu: “Chim bồ câu đã cứu kiến.”
  • Viết sai vần có âm cuối ng/n, c/t → đọc to từ, chú ý miệng khép hay mở khi kết thúc.
  • Quên dấu chấm cuối câu, quên viết hoa đầu câu sau dấu chấm.
  • Đọc lướt, bỏ chữ → dùng tay dò theo dòng khi đọc.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Đọc: em, gia đình, trường lớp

    • Tôi và các bạn

      Tôi là học sinh lớp 1, Đôi tai xấu xí, Bạn của gió, Giải thưởng tình bạn, Sinh nhật của voi con. Ý chính: mỗi bạn có điểm đáng quý, cần yêu thương bạn bè.

    • Mái ấm gia đình

      Nụ hôn trên bàn tay, Làm anh, Cả nhà đi chơi núi, Quạt cho bà ngủ, Bữa cơm gia đình, Ngôi nhà. Ý chính: yêu thương, giúp đỡ người thân.

    • Mái trường mến yêu

      Tôi đi học, Đi học, Hoa yêu thương, Cây bàng và lớp học, Bác trống trường, Giờ ra chơi. Ý chính: yêu trường lớp, thầy cô, bạn bè.

    • Điều em cần biết

      Rửa tay trước khi ăn, Lời chào, Khi mẹ vắng nhà, Nếu không may bị lạc, Đèn giao thông. Ý chính: giữ vệ sinh, lễ phép, giữ an toàn cho bản thân.

  2. 2. Đọc: cuộc sống, thiên nhiên, đất nước

    • Bài học từ cuộc sống

      Kiến và chim bồ câu (giúp nhau khi hoạn nạn), Câu chuyện của rễ, Câu hỏi của sói, Chú bé chăn cừu (nói dối thì không ai tin), Tiếng vọng của núi.

    • Thiên nhiên kì thú

      Loài chim của biển cả, Bảy sắc cầu vồng, Chúa tể rừng xanh, Cuộc thi tài năng rừng xanh, Cây liễu dẻo dai.

    • Thế giới trong mắt em

      Tia nắng đi đâu?, Trong giấc mơ buổi sáng, Ngày mới bắt đầu, Hỏi mẹ, Những cánh cò, Buổi trưa hè, Hoa phượng.

    • Đất nước và con người

      Cậu bé thông minh, Lính cứu hỏa, Lớn lên bạn làm gì?, Ruộng bậc thang ở Sa Pa, Nhớ ơn, Du lịch biển Việt Nam.

  3. 3. Kĩ năng đọc hiểu

    • Đọc trơn, đúng tốc độ

      Đọc to, rõ khoảng 40–60 tiếng/phút; ngắt hơi ở dấu phẩy, nghỉ ở dấu chấm; đọc thuộc khổ thơ em thích.

    • Tìm chi tiết trong bài

      Trả lời câu hỏi Ai? Cái gì? Ở đâu? Làm gì? bằng câu có trong bài. VD: Ai cứu kiến? — Chim bồ câu cứu kiến.

    • Hiểu điều bài muốn nói

      Nêu được bài học đơn giản. VD: Chú bé chăn cừu → không được nói dối.

    • Tìm tiếng, từ có vần đã học

      VD: tìm trong bài tiếng có vần ươn (vườn), uông (chuông), oa (hoa).

  4. 4. Từ và câu

    • Từ chỉ người, con vật, đồ vật

      VD: bà, cô giáo, chú bộ đội; con voi, chim sẻ; bàn, cặp sách.

    • Từ chỉ hoạt động, đặc điểm

      Hoạt động: chạy, đọc, quét nhà. Đặc điểm: đỏ, cao, chăm chỉ, ngoan.

    • Ghép từ thành câu

      Sắp xếp các từ thành câu đúng rồi viết hoa đầu câu, thêm dấu chấm. VD: (em, mẹ, giúp, quét nhà) → Em giúp mẹ quét nhà.

    • Dấu chấm, dấu chấm hỏi

      Câu kể kết thúc bằng dấu chấm; câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm hỏi. VD: Bạn tên là gì?

  5. 5. Chính tả và tập viết

    • Ôn c/k, g/gh, ng/ngh

      k, gh, ngh đứng trước e, ê, i. VD: cái kéo, ghi nhớ, nghe giảng; con cá, gà gáy, ngõ nhỏ.

    • Phân biệt âm đầu dễ lẫn

      l/n (lo – no), s/x (sẻ – xẻ), ch/tr (che – tre), d/gi/r (dạy – giày – rạ): đọc cả từ và nghĩ nghĩa để viết đúng.

    • Phân biệt vần dễ lẫn

      an/ang (bàn – bàng), at/ac (hạt – hạc), uôn/uông (cuộn – cuống), ươc/ươt (bước – lướt).

    • Tô chữ viết hoa

      Tô chữ hoa theo đúng chiều nét; viết hoa chữ đầu câu, đầu dòng thơ và tên riêng.

    • Nhìn – viết, nghe – viết đoạn ngắn

      Viết đúng, đều nét đoạn văn hoặc khổ thơ ngắn; trình bày đầu đoạn lùi vào một ô, đặt đủ dấu câu.

  6. 6. Viết câu – nói và nghe

    • Viết câu trả lời

      Viết 1–2 câu trả lời câu hỏi về bài đọc hoặc về bản thân. VD: Em thích giờ ra chơi vì được chơi cùng các bạn.

    • Viết câu theo tranh

      Quan sát tranh: có ai/con gì, đang làm gì, ở đâu → viết thành câu có đủ ý.

    • Kể chuyện theo tranh

      Nghe kể, nhìn từng tranh và kể lại; nói được nhân vật em thích và vì sao.

    • Nói lời chào, cảm ơn, xin lỗi

      Dùng từ lễ phép với người lớn: “Cháu cảm ơn bà ạ!”, “Con xin lỗi mẹ ạ!”.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Việt lớp 1

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 1

Tiếng Việt các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.