🦉Học Vui Mà

📖 Tiếng Việt · Lớp 3 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Việt lớp 3 học kỳ I

Ôn tập 4 chủ điểm của Tiếng Việt 3 tập một: Những trải nghiệm thú vị, Cổng trường rộng mở, Mái nhà yêu thương, Cộng đồng gắn bó — đọc hiểu, từ loại, kiểu câu, so sánh, dấu câu và viết đoạn văn.

📌 Cần nhớ

  • Câu kể (.) · câu hỏi (?) · câu cảm (!) · câu khiến (! hoặc .).
  • Câu cảm thường có: ôi, chao ôi, quá, thật, lắm; câu khiến có: hãy, đừng, chớ, nào, đi, nhé.
  • So sánh: sự vật A + từ so sánh (như, là, tựa, giống) + sự vật B.
  • Dấu hai chấm báo hiệu phần liệt kê hoặc giải thích.
  • Từ có nghĩa giống nhau có thể thay thế nhau trong câu mà nghĩa không đổi nhiều.
  • Đoạn văn: câu mở đoạn – các câu phát triển ý – câu kết đoạn.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Thấy dấu chấm than là cho rằng câu cảm → câu khiến cũng có thể dùng dấu chấm than; xem mục đích câu.
  • Tìm so sánh nhưng chỉ ghi một vế → phải chỉ rõ cả hai sự vật được so sánh và từ so sánh.
  • Kể các bước làm việc lộn xộn → dùng từ chỉ thứ tự: đầu tiên, sau đó, tiếp theo, cuối cùng.
  • Đoạn văn tả đồ vật thiếu tình cảm, thiếu câu kết → thêm 1–2 câu nêu cảm nghĩ.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Đọc theo chủ điểm

    • Những trải nghiệm thú vị

      Ngày gặp lại, Về thăm quê, Cánh rừng trong nắng, Lần đầu ra biển, Nhật kí tập bơi, Tập nấu ăn, Mùa hè lấp lánh, Tạm biệt mùa hè.

    • Cổng trường rộng mở

      Đi học vui sao, Con đường đến trường, Lời giải toán đặc biệt, Bài tập làm văn, Bàn tay cô giáo, Cuộc họp của chữ viết, Thư viện, Ngày em vào Đội.

    • Mái nhà yêu thương

      Ngưỡng cửa, Món quà đặc biệt, Khi cả nhà bé tí, Trò chuyện cùng mẹ, Tia nắng bé nhỏ, Để cháu nắm tay ông, Tôi yêu em tôi, Bạn nhỏ trong nhà.

    • Cộng đồng gắn bó

      Những bậc đá chạm mây, Đi tìm mặt trời, Những chiếc áo ấm, Con đường của bé, Ngôi nhà trong cỏ, Những ngọn hải đăng, Người làm đồ chơi, Cây bút thần.

    • Kĩ năng đọc hiểu

      Đọc khoảng 70–80 tiếng/phút; tìm chi tiết, nêu ý chính từng đoạn, rút ra bài học; nhận xét nhân vật qua hành động, lời nói.

  2. 2. Từ loại và vốn từ

    • Từ chỉ sự vật

      VD: ngưỡng cửa, thư viện, hải đăng, cô giáo, chú mèo.

    • Từ chỉ hoạt động

      VD: tập bơi, nấu ăn, đọc sách, trò chuyện, giúp đỡ.

    • Từ chỉ đặc điểm

      VD: lấp lánh, ấm áp, hiền hậu, chăm chỉ, cao vút.

    • Từ có nghĩa giống nhau

      Từ khác âm nhưng nghĩa gần như nhau. VD: siêng năng – chăm chỉ; vui vẻ – vui tươi; mẹ – má – u.

    • Mở rộng vốn từ theo chủ điểm

      Nhà trường, gia đình, cộng đồng. VD: ông bà, anh chị; hàng xóm, đồng bào, đoàn kết, sẻ chia.

  3. 3. Câu và biện pháp so sánh

    • Kiểu câu theo mục đích

      • Câu kể

        Kể, tả, giới thiệu; cuối câu có dấu chấm. VD: Em được vào Đội.

      • Câu hỏi

        Dùng để hỏi, có từ để hỏi (ai, gì, sao, nào…); cuối câu có dấu chấm hỏi. VD: Bạn đã đến thư viện chưa?

      • Câu cảm

        Bộc lộ cảm xúc, thường có: ôi, chao, quá, thật, lắm; cuối câu có dấu chấm than. VD: Ôi, biển đẹp quá!

      • Câu khiến

        Dùng để yêu cầu, đề nghị, có: hãy, đừng, chớ, nào, đi, nhé. VD: Các em hãy giữ trật tự!

    • Câu giới thiệu, nêu hoạt động, nêu đặc điểm

      Ai là gì? / Ai làm gì? / Ai thế nào? VD: Bố em là thợ mộc. / Ông nắm tay cháu. / Ngọn hải đăng sáng rực.

    • So sánh

      Đối chiếu sự vật này với sự vật khác có nét giống nhau, dùng từ “như, là, tựa, giống”. VD: Trẻ em như búp trên cành.

    • Tác dụng của so sánh

      Giúp câu văn có hình ảnh, gợi tả rõ hơn. VD: Mặt trời tròn như quả bóng đỏ.

  4. 4. Dấu câu và chính tả

    • Dấu hai chấm

      Báo hiệu phần liệt kê hoặc giải thích phía sau. VD: Trong vườn có nhiều loài hoa: hồng, cúc, huệ.

    • Dấu chấm, chấm hỏi, chấm than, phẩy

      Chọn dấu đúng theo kiểu câu; dấu phẩy ngăn các từ cùng loại hoặc ngăn bộ phận chỉ thời gian. VD: Sáng nay, em đi học sớm.

    • Phân biệt âm đầu dễ lẫn

      ch/tr (chăm chỉ – trung thực), s/x (sân trường – xinh xắn), r/d/gi (rộn ràng – dịu dàng – giản dị), l/n.

    • Phân biệt vần dễ lẫn

      an/ang (đan – đang), ac/at (bác – bát), ên/ênh, uôn/uông, iêt/iêc.

    • Ôn chữ hoa, viết tên riêng

      Viết đúng chữ hoa và câu ứng dụng; tên riêng viết hoa chữ đầu mỗi tiếng: Hà Nội, Trần Phú.

  5. 5. Viết đoạn văn

    • Kể lại một trải nghiệm, hoạt động

      Giới thiệu hoạt động (ở đâu, khi nào, với ai) → diễn biến chính → điều em nhớ nhất, cảm xúc.

    • Thuật lại các bước làm một việc

      VD: các bước làm món ăn em thích: chuẩn bị nguyên liệu → bước 1, 2, 3 (dùng từ: đầu tiên, tiếp theo, cuối cùng) → thành quả.

    • Tả đồ vật yêu thích

      Giới thiệu đồ vật → hình dạng, màu sắc, bộ phận → công dụng → tình cảm, cách giữ gìn.

    • Nêu tình cảm với người thân

      Giới thiệu người thân → một vài đặc điểm, việc làm đáng nhớ → tình cảm của em; dùng từ ngữ thể hiện yêu thương.

    • Kể về ngôi nhà, nơi em sống

      Ngôi nhà ở đâu → hình dáng, các phòng, góc em thích → kỉ niệm, tình cảm với ngôi nhà.

  6. 6. Nói và nghe

    • Kể chuyện đã nghe, đã đọc

      Sự tích loài hoa của mùa hạ, Chó đốm con và mặt trời, Đội viên tương lai, Sự tích nhà sàn…: kể đúng trình tự, có giọng nhân vật.

    • Trao đổi, chia sẻ

      Kể về mùa hè, buổi học thú vị, người thân; nói có đầu – có cuối, lắng nghe và hỏi lại bạn.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Việt lớp 3

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 3

Tiếng Việt các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.