🔤 Tiếng Anh · Lớp 3 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 3 học kỳ II
Ôn Unit 11–20 sách Tiếng Anh 3 Global Success với hai chủ đề: Me and my family (Unit 11–15) và Me and the world around (Unit 16–20). Trọng tâm: gia đình, nghề nghiệp, nhà cửa, đồ ăn, vật nuôi, đồ chơi và câu tả việc đang làm (V-ing).
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Who's this? – It's my + người thân.
- How old is he / she? – He's / She's + số.
- What's his / her job? – He's / She's a / an + nghề.
- Where's the + N? – It's here / there. Where are the + Ns? – They're in / on…
- There's a + N. / There are + số + Ns.
- Would you like some + N? – Yes, please. / No, thanks.
- Do you have any + Ns? – Yes, I do. / No, I don't.
- He / She has + N. / They have + Ns.
- What are you doing? – I'm + V-ing. What's he doing? – He's + V-ing.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- 'She have a doll' → 'She has a doll.'
- 'There is two windows' → 'There are two windows.'
- 'He swimming' (thiếu is) → 'He's swimming.'
- 'Would you like some juice? – Yes, I like.' → 'Yes, please.'
- 'I have two dog' → 'I have two dogs.'
- 'runing', 'danceing' → 'running', 'dancing'.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Unit 11–12: Gia đình & nghề nghiệp
Unit 11 · My family
Thành viên gia đình
father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandfather (ông), grandmother (bà).
Who's this?
Who's this? – It's my father. (Đây là ai? – Đó là bố tớ.)
How old is he / she?
How old is your sister? – She's ten. (Chị bạn bao nhiêu tuổi? – Chị ấy 10 tuổi.) How old is he? – He's forty.
Unit 12 · Jobs
Nghề nghiệp
cook (đầu bếp), doctor (bác sĩ), driver (tài xế), farmer (nông dân), nurse (y tá), singer (ca sĩ), teacher (giáo viên).
What's his / her job?
What's her job? – She's a teacher. (Cô ấy làm nghề gì? – Cô ấy là giáo viên.)
Is he / she a…?
Is she a farmer? – Yes, she is. / No, she isn't. She's a nurse. (Cô ấy có phải nông dân không?)
2. Unit 13–15: Ngôi nhà & bữa ăn
Unit 13 · My house
Phòng và đồ đạc
living room (phòng khách), bedroom, kitchen (bếp), bathroom (phòng tắm); table, chair, lamp (đèn).
Where's the…?
Where's the kitchen? – It's here. / It's there. (Bếp ở đâu? – Ở đây. / Ở kia.)
Where are the…?
Where are the books? – They're on the table. (Sách ở đâu? – Ở trên bàn.) Where are the chairs? – They're in the living room.
Unit 14 · My bedroom
There's / There are
There's a bed in the room. (Có một cái giường trong phòng.) There are two windows in the room. (Có hai cửa sổ.)
Tả đồ vật
The door is big. The chairs are old. (Cái cửa to. Những cái ghế cũ.) Tính từ: big, small, new, old.
Unit 15 · At the dining table
Would you like some…?
Would you like some juice? – Yes, please. / No, thanks. (Bạn có muốn uống nước ép không? – Có ạ. / Không, cảm ơn.)
What would you like to eat?
What would you like to eat? – I'd like some chicken, please. Hỏi đồ uống: What would you like to drink? – I'd like some milk.
3. Unit 16–17: Vật nuôi & đồ chơi
Unit 16 · My pets
Do you have any…?
Do you have any rabbits? – Yes, I do. / No, I don't. (Bạn có con thỏ nào không?) Vật nuôi: cat, dog, bird, rabbit, parrot.
How many… do you have?
How many dogs do you have? – I have two. / I have some. / I have many. (Bạn có bao nhiêu con chó?)
Unit 17 · Our toys
Đồ chơi
car, kite (diều), train (tàu hoả), plane (máy bay), truck (xe tải), bus, ship (tàu thuỷ), teddy bear (gấu bông), doll (búp bê).
He / She has…
He has a car. She has two kites. (Bạn ấy có…) Với he, she dùng has, không dùng have.
They have…
They have trucks. They have teddy bears. (Các bạn ấy có xe tải / gấu bông.)
4. Unit 18–20: Đang làm gì? (V-ing)
Unit 18 · Playing and doing
I'm + V-ing
I'm reading. I'm singing. (Tớ đang đọc. Tớ đang hát.)
What are you doing?
What are you doing? – I'm drawing a picture. / I'm listening to music. (Bạn đang làm gì?)
Unit 19 · Outdoor activities
Hoạt động ngoài trời
cycling (đạp xe), skating (trượt patin), skipping (nhảy dây), flying a kite (thả diều), walking, running, painting.
What's he / she doing?
What's she doing? – She's skipping. (Bạn ấy đang làm gì? – Bạn ấy đang nhảy dây.)
Unit 20 · At the zoo
What can you see?
What can you see? – I can see a tiger. (Bạn nhìn thấy gì? – Tớ thấy một con hổ.) elephant, monkey, horse, peacock.
What's the… doing?
What's the monkey doing? – It's swinging. (Con khỉ đang làm gì? – Nó đang đu cây.) Con vật dùng It.
5. Ngữ pháp cần chắc
have hay has?
I / You / We / They have; He / She / It has. Ví dụ: I have a kite. She has a doll.
Số nhiều thêm -s / -es
a car → cars, a bus → buses, a box → boxes. Sau two, some, many, any dùng danh từ số nhiều.
Cách thêm -ing
read → reading; bỏ e: dance → dancing, skate → skating; gấp đôi phụ âm: swim → swimming, run → running.
in / on
in the living room (ở trong phòng khách); on the table (ở trên bàn).
6. Đọc – viết & lịch sự
Viết về gia đình
There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father is a driver.
Đọc chọn đúng / sai
Đọc kĩ các chữ nhỏ dễ bị đánh lừa: has / have, he / she, một hay nhiều (-s).
Nói please và thanks
Xin thì thêm please, từ chối thì nói thanks: Yes, please. / No, thanks. I'd like some water, please.
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 3
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 3
Tiếng Anh các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.