📖 Tiếng Việt · Lớp 3 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Tiếng Việt lớp 3 học kỳ II
Ôn tập 4 chủ điểm của Tiếng Việt 3 tập hai (Những sắc màu thiên nhiên, Bài học từ cuộc sống, Đất nước ngàn năm, Trái Đất của chúng mình), trọng tâm học kỳ II và nhắc lại từ loại, kiểu câu của học kỳ I.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Từ trái nghĩa: cặp từ có nghĩa ngược nhau (cao – thấp, nóng – lạnh).
- So sánh ngang bằng: như, bằng, tựa · So sánh hơn kém: hơn, kém, chẳng bằng.
- Dấu ngoặc kép: lời nói trực tiếp, tên tác phẩm · Dấu gạch ngang đầu dòng: lời đối thoại.
- Dấu hai chấm báo hiệu phần liệt kê, giải thích hoặc lời nói trực tiếp.
- Tên địa lí Việt Nam viết hoa chữ đầu mỗi tiếng: Trường Sơn, Tây Nguyên.
- Thư gồm: phần đầu (nơi viết, ngày, xưng hô) – phần chính – phần cuối (lời chúc, kí tên).
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Nhầm từ cùng nghĩa với trái nghĩa → đặt hai từ cạnh nhau, hỏi “có ngược nhau không?”.
- Câu “Mẹ em như cô giáo” chưa rõ ý → nêu đặc điểm giống: “Mẹ dạy em học như cô giáo”.
- Viết thư thiếu ngày tháng hoặc chữ kí → kiểm tra đủ 3 phần.
- Nêu lí do thích nhân vật chung chung (“vì bạn ấy tốt”) → dẫn việc làm cụ thể trong truyện.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Đọc theo chủ điểm
Những sắc màu thiên nhiên
Bầu trời, Mưa, Cóc kiện Trời, Những cái tên đáng yêu, Ngày hội rừng xanh, Cây gạo, Mặt trời xanh của tôi, Bầy voi rừng Trường Sơn.
Bài học từ cuộc sống
Lời kêu gọi toàn dân tập thể dục, Quả hồng của thỏ con, Chuyện bên cửa sổ, Tay trái và tay phải, Mèo đi câu cá, Học nghề, Ngày như thế nào là đẹp?, A lô, tớ đây.
Đất nước ngàn năm
Đất nước là gì?, Núi quê tôi, Sông Hương, Tiếng nước mình, Nhà rông, Sự tích ông Đùng, bà Đùng, Hai Bà Trưng, Cùng Bác qua suối.
Trái Đất của chúng mình
Ngọn lửa Ô-lim-pích, Rô-bốt ở quanh ta, Thư của ông Trái Đất gửi các bạn nhỏ, Những điều nhỏ tớ làm cho Trái Đất, Bác sĩ Y-éc-xanh, Một mái nhà chung.
Kĩ năng đọc hiểu
Đọc 70–80 tiếng/phút; tìm ý chính, nhận xét nhân vật; rút ra bài học. VD: Cóc kiện Trời → đoàn kết, dũng cảm thì việc khó cũng thành.
2. Từ ngữ
Từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm
Ôn và phân loại. VD: sông Hương (sự vật), chảy, uốn quanh (hoạt động), xanh biếc, hiền hòa (đặc điểm).
Từ có nghĩa giống nhau
VD: Tổ quốc – đất nước – non sông; to lớn – khổng lồ.
Từ có nghĩa trái ngược nhau
VD: cao – thấp, khỏe – yếu, chăm chỉ – lười biếng, mới – cũ.
Mở rộng vốn từ theo chủ điểm
Thiên nhiên, quê hương – đất nước, bảo vệ môi trường. VD: rừng xanh, đồng bằng; trồng cây, phân loại rác.
3. Câu và biện pháp so sánh
Câu kể, câu hỏi, câu cảm, câu khiến
Xác định theo mục đích nói và dấu kết thúc. VD: Chúng mình hãy tiết kiệm nước nhé! (câu khiến).
So sánh sự vật với sự vật
VD: Cây gạo như một tháp đèn khổng lồ. (sự vật A – như – sự vật B)
So sánh hơn kém, ngang bằng
Ngang bằng: như, bằng, tựa. Hơn kém: hơn, kém, chẳng bằng. VD: Bàn tay mẹ ấm hơn chăn bông.
Đặt câu có hình ảnh so sánh
Chọn đặc điểm chung rồi tìm sự vật quen thuộc có đặc điểm ấy. VD: Mặt hồ phẳng lặng như tấm gương.
4. Dấu câu và chính tả
Dấu ngoặc kép
Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật hoặc tên một tác phẩm. VD: Bạn đã đọc bài “Sông Hương” chưa?
Dấu gạch ngang
Đặt ở đầu dòng để đánh dấu lời nói của nhân vật trong đối thoại. VD: – A lô, tớ đây!
Dấu hai chấm
Báo hiệu phần liệt kê, giải thích hoặc lời nói trực tiếp phía sau. VD: Bác bảo: “Các cháu cố gắng học nhé!”
Viết hoa tên địa lí Việt Nam
Viết hoa chữ cái đầu của mỗi tiếng: Trường Sơn, sông Hương, Tây Nguyên, Hà Nội.
Phân biệt âm, vần dễ lẫn
s/x, ch/tr, r/d/gi, l/n; ên/ênh, uôc/uôt, iêu/ươu. VD: sông suối, xinh xắn; tranh luận, chăm chỉ.
5. Viết đoạn văn
Nêu tình cảm, cảm xúc về cảnh vật
Giới thiệu cảnh vật (ở đâu) → nét đẹp làm em ấn tượng (màu sắc, âm thanh) → tình cảm, mong muốn của em.
Nêu lí do thích/không thích một nhân vật
Tên nhân vật, truyện → đặc điểm, việc làm nổi bật → vì sao em thích hoặc không thích → điều em học được.
Kể lại một hoạt động, một việc làm
Việc gì, lúc nào, với ai → diễn biến theo thứ tự → kết quả, cảm nghĩ. VD: một việc em làm để bảo vệ môi trường.
Viết thư cho bạn, người thân
Ba phần của lá thư: phần đầu – phần chính – phần cuối.
Phần đầu thư
Địa điểm, ngày tháng năm; lời xưng hô (Bạn Minh thân mến!).
Phần chính
Hỏi thăm, kể tin tức của mình, chia sẻ điều muốn nói.
Phần cuối
Lời chúc, lời hứa hẹn; chữ kí và tên người viết.
6. Nói và nghe
Kể lại câu chuyện
Kể đúng trình tự, thể hiện giọng nhân vật; nêu điều em thích. VD: Hai Bà Trưng, Sự tích ông Đùng, bà Đùng, Cóc kiện Trời.
Giới thiệu, thảo luận
Giới thiệu cảnh đẹp quê hương, chia sẻ việc làm bảo vệ Trái Đất; nói rõ ý kiến, lắng nghe và góp ý lịch sự.
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Việt lớp 3
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 3
Tiếng Việt các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.