🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 3 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 3 học kỳ I

Ôn Unit 1–10 sách Tiếng Anh 3 Global Success, gồm hai chủ đề: Me and my friends (Unit 1–5) và Me and my school (Unit 6–10). Trọng tâm là chào hỏi, giới thiệu, cơ thể, sở thích, trường lớp, đồ dùng học tập, màu sắc và giờ ra chơi.

📌 Cần nhớ

  • How are you? – I'm fine, thank you.
  • What's your name? – My name's + tên.
  • How old are you? – I'm + số (years old).
  • Who's this / that? – It's + tên.
  • What's your hobby? – It's + V-ing.
  • Is this our + phòng? – Yes, it is. / No, it isn't.
  • May I + V? – Yes, you can. / No, you can't.
  • Do you have a / an + đồ vật? – Yes, I do. / No, I don't.
  • What colour is it? – It's + màu. / What colour are they? – They're + màu.
  • What do you do at break time? – I play + trò chơi.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • 'I'm eight year old' → 'I'm eight years old' hoặc gọn hơn: 'I'm eight.'
  • Trả lời 'Is this…?' bằng 'Yes, this is.' → đúng là 'Yes, it is.'
  • 'What colour are they? – It's green.' → 'They're green.'
  • 'a eraser' → 'an eraser'.
  • 'Do you have a pen? – Yes, I have.' → 'Yes, I do.'
  • Viết thường chữ i: 'i am Nam' → 'I am Nam.'

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Unit 1–3: Chào hỏi & bạn bè

    • Unit 1 · Hello

      • Chào hỏi

        Hello, I'm Mai. – Hi, Mai. I'm Ben. (Xin chào, tớ là Mai. – Chào Mai, tớ là Ben.)

      • Hỏi thăm sức khoẻ

        How are you? – Fine, thank you. / I'm fine, thanks. (Bạn khoẻ không? – Tớ khoẻ, cảm ơn.) Chia tay: Goodbye. / Bye.

    • Unit 2 · Our names

      • Hỏi tên

        What's your name? – My name's Linh. (Bạn tên là gì? – Tớ tên là Linh.)

      • Hỏi tuổi

        How old are you? – I'm eight (years old). (Bạn mấy tuổi? – Tớ tám tuổi.)

    • Unit 3 · Our friends

      • Hỏi ai đây, ai kia

        Who's this? – It's Lucy. (Đây là ai? – Đó là Lucy.) this: người ở gần; that: người ở xa.

      • Hỏi 'có phải…?'

        Is that Ben? – Yes, it is. / No, it isn't. (Kia có phải Ben không? – Đúng rồi. / Không phải.)

  2. 2. Unit 4–5: Cơ thể & sở thích

    • Unit 4 · Our bodies

      • Bộ phận cơ thể

        eye (mắt), ear (tai), nose (mũi), mouth (miệng), face (mặt), hand (bàn tay), hair (tóc).

      • What's this?

        What's this? – It's a nose. / It's an ear. (Đây là gì? – Đó là cái mũi. / Đó là cái tai.)

      • Câu ra lệnh

        Touch your nose! Open your mouth! Close your eyes! (Chạm vào mũi! Há miệng ra! Nhắm mắt lại!)

    • Unit 5 · My hobbies

      • Sở thích

        singing (hát), dancing (nhảy), drawing (vẽ), painting (vẽ tranh), running (chạy), swimming (bơi), cooking (nấu ăn).

      • What's your hobby?

        What's your hobby? – It's swimming. (Sở thích của bạn là gì? – Là bơi lội.)

      • I like + V-ing

        I like dancing. (Tớ thích nhảy.) I like drawing. (Tớ thích vẽ.)

  3. 3. Unit 6–7: Trường & lớp của em

    • Unit 6 · Our school

      • Phòng trong trường

        classroom (lớp học), library (thư viện), playground (sân chơi), computer room, art room, music room, gym (phòng thể dục).

      • Is this our…?

        Is this our library? – Yes, it is. / No, it isn't. (Đây có phải thư viện của chúng mình không?)

      • Let's go to…

        Let's go to the music room. – OK, let's go. (Chúng mình đến phòng âm nhạc nhé. – Được, đi thôi.)

    • Unit 7 · Classroom instructions

      • Mệnh lệnh trong lớp

        Stand up. Sit down. Open your book. Close your book. Come here. (Đứng lên. Ngồi xuống. Mở sách. Gấp sách. Lại đây.)

      • Xin phép: May I…?

        May I go out? – Yes, you can. / No, you can't. (Em ra ngoài được không ạ? – Được. / Không được.)

  4. 4. Unit 8–10: Đồ dùng, màu sắc, ra chơi

    • Unit 8 · My school things

      • Đồ dùng học tập

        pen, pencil, ruler (thước), eraser (tẩy), book, notebook (vở), pencil case (hộp bút), school bag (cặp sách).

      • Do you have…?

        Do you have a ruler? – Yes, I do. / No, I don't. (Bạn có thước không? – Có. / Không.) Nhớ: an eraser.

    • Unit 9 · Colours

      • Màu sắc

        red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), black (đen), white (trắng), orange (cam), brown (nâu), pink (hồng).

      • What colour…?

        What colour is it? – It's blue. (Nó màu gì? – Màu xanh dương.) What colour are they? – They're green.

    • Unit 10 · Break time activities

      • Hoạt động giờ ra chơi

        play chess (chơi cờ), play football, play badminton, play basketball, play table tennis, chat with friends (trò chuyện với bạn).

      • What do you do at break time?

        What do you do at break time? – I play chess. / I chat with my friends. (Giờ ra chơi bạn làm gì?)

  5. 5. Phát âm & nghe

    • Âm /h/ đầu từ

      hello, hi, how, hobby: thở hơi nhẹ ra ở đầu từ. Đừng nuốt mất âm h.

    • Dạng rút gọn 's

      What's = What is, name's = name is, It's = It is, Who's = Who is. Nói nhanh, liền: What's your name?

    • Ngữ điệu câu hỏi

      Câu hỏi Yes/No (Is this…? Do you have…?) lên giọng ở cuối ↗; câu hỏi What, How, Who thường xuống giọng ↘.

    • a hay an?

      an trước từ bắt đầu bằng nguyên âm: an eraser, an ear, an orange. Còn lại dùng a: a pen, a nose, a ruler.

  6. 6. Đọc – viết

    • Viết hoa

      Viết hoa chữ đầu câu, tên riêng và chữ I: My name is Nam. I am eight.

    • Đọc tìm từ khoá

      Đọc đoạn ngắn, gạch chân tên, tuổi, màu sắc, đồ vật – đó thường là thông tin cần điền.

    • Viết về bản thân

      Hello. My name's Lan. I'm eight years old. My hobby is drawing. I have a pink school bag.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 3

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 3

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.