🔤 Tiếng Anh · Lớp 4 · Ôn tập cuối học kỳ I
Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 4 học kỳ I
Ôn Unit 1–10 sách Tiếng Anh 4 Global Success: bạn bè quốc tế, giờ giấc, các ngày trong tuần, sinh nhật, khả năng (can), cơ sở vật chất trường học, thời khoá biểu, môn học yêu thích, ngày hội thể thao và kì nghỉ hè (was / were).
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Where are you from? – I'm from + tên nước.
- What time is it? – It's + giờ. / What time do you + V? – I + V + at + giờ.
- What day is it today? – It's + thứ.
- When's your birthday? – It's in + tháng.
- Can you / he / she + V? – Yes, … can. / No, … can't.
- How many + Ns + are there…? – There is one. / There are + số.
- What's your favourite subject? – It's + môn. Why…? – Because…
- Where were you last summer? – I was in + nơi chốn.
- Giới từ: at + giờ, on + thứ, in + tháng / buổi.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- 'My birthday is on March' → 'in March' (tháng đi với in).
- 'I get up in six o'clock' → 'at six o'clock'.
- 'Can she cooks?' → 'Can she cook?' (sau can dùng động từ nguyên mẫu).
- 'There is two computer rooms' → 'There are two computer rooms.'
- 'Where was you last summer?' → 'Where were you…?' (you đi với were).
- Viết thường thứ, tháng, tên nước: 'monday', 'japan' → 'Monday', 'Japan'.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Unit 1–3: Bạn bè, giờ giấc, tuần lễ
Unit 1 · My friends
Tên nước
America (Mỹ), Australia (Úc), Britain (Anh), Japan (Nhật Bản), Malaysia, Singapore, Thailand (Thái Lan), Viet Nam. Tên nước luôn viết hoa.
Where are you from?
Where are you from? – I'm from Viet Nam. Where's she from? – She's from Japan. (Bạn / Cô ấy đến từ đâu?)
Unit 2 · Time and daily routines
What time is it?
What time is it? – It's seven o'clock. / It's seven fifteen. / It's seven thirty. (7 giờ / 7 giờ 15 / 7 giờ 30)
Làm việc gì lúc mấy giờ?
What time do you get up? – I get up at six o'clock. (Bạn dậy lúc mấy giờ?) get up, have breakfast, go to school, go to bed.
Unit 3 · My week
What day is it today?
What day is it today? – It's Monday. (Hôm nay thứ mấy? – Thứ Hai.) Monday … Sunday luôn viết hoa.
Làm gì vào thứ…?
What do you do on Saturdays? – I listen to music. (Bạn làm gì vào các ngày thứ Bảy?) Dùng on + thứ.
2. Unit 4–5: Sinh nhật & khả năng
Unit 4 · My birthday party
12 tháng trong năm
January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December.
When's your birthday?
When's your birthday? – It's in March. (Sinh nhật bạn vào khi nào? – Vào tháng Ba.) Dùng in + tháng.
Muốn ăn / uống gì?
What do you want to eat? – I want some chips. What do you want to drink? – I want some lemonade. (nước chanh)
Unit 5 · Things we can do
can / can't + V
I can ride a bike, but I can't swim. (Tớ biết đạp xe nhưng không biết bơi.) Sau can luôn là động từ nguyên mẫu.
Can he / she…?
Can she cook? – Yes, she can. Can he draw? – No, he can't, but he can swim. (Bạn ấy có biết… không?)
3. Unit 6–8: Trường học & môn học
Unit 6 · Our school facilities
Where's your school?
Where's your school? – It's in the village. / It's in the town. (Trường bạn ở đâu? – Ở trong làng / thị trấn.)
How many… are there?
How many computer rooms are there at your school? – There are two. / There is one. (Trường bạn có bao nhiêu phòng máy tính?)
Unit 7 · Our timetables
Môn học
Maths, English, Vietnamese, Science, Music, Art, PE (thể dục), IT (tin học). Tên môn học viết hoa.
Hôm nay học môn gì?
What subjects do you have today? – I have Maths and English. (Hôm nay bạn có những môn gì?)
Khi nào học…?
When do you have Music? – I have it on Tuesdays and Fridays. (Bạn học Âm nhạc vào hôm nào?)
Unit 8 · My favourite subjects
Môn học yêu thích
What's your favourite subject? – It's Science. (Môn học yêu thích của bạn là gì? – Môn Khoa học.)
Hỏi lí do: Why…?
Why do you like English? – Because I want to be an English teacher. (Sao bạn thích tiếng Anh? – Vì tớ muốn làm giáo viên tiếng Anh.)
4. Unit 9–10: Ngày hội thể thao & kì nghỉ
Unit 9 · Our sports day
When's your sports day?
When's your sports day? – It's in October. (Ngày hội thể thao của trường bạn vào khi nào? – Vào tháng Mười.)
Is your sports day in…?
Is your sports day in May? – Yes, it is. / No, it isn't. It's in June. (Có phải vào tháng Năm không?)
Unit 10 · Our summer holidays
was / were
Quá khứ của be: I / He / She / It → was; You / We / They → were. Dấu hiệu: last summer, last weekend, yesterday.
Where were you…?
Where were you last summer? – I was in Da Nang. (Hè năm ngoái bạn đã ở đâu? – Tớ đã ở Đà Nẵng.)
Câu hỏi Yes / No
Were you at the beach last weekend? – Yes, I was. / No, I wasn't. (Cuối tuần trước bạn có ở bãi biển không?)
5. Phát âm & nghe
Đọc giờ đúng
7:00 = seven o'clock, 7:15 = seven fifteen, 7:30 = seven thirty. Không nói 'seven hours'.
can và can't
can trong câu thường đọc nhẹ /kən/; can't đọc rõ và dài /kɑːnt/. Nghe kĩ để chọn đúng khi làm bài nghe.
Ngữ điệu câu hỏi
Can she cook? ↗ (câu Yes / No lên giọng). When's your birthday? ↘ (câu hỏi Wh- xuống giọng).
Nối âm
What time is it? đọc liền 'is it' thành 'i-zit'. Where are you from? đọc liền một hơi, không ngắt từng từ.
6. Giới từ thời gian & viết
at + giờ
at six o'clock, at noon: I get up at six o'clock.
on + thứ
on Monday, on Saturdays. Thứ có -s (on Mondays) nghĩa là vào các thứ Hai hằng tuần.
in + tháng, buổi
in March, in the morning, in the evening: My birthday is in May.
Viết đoạn giới thiệu
My name is Linh. I'm from Viet Nam. My birthday is in June. I can sing. My favourite subject is Music.
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 4
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 4
Tiếng Anh các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.