🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 7 · Ôn tập cuối học kỳ I

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 7 học kỳ I

Ôn tập Unit 1–6 sách Global Success 7: từ vựng theo chủ đề, hiện tại đơn, quá khứ đơn, câu đơn, so sánh, lượng từ, giới từ và các cặp âm dễ nhầm.

📌 Cần nhớ

  • Hiện tại đơn: S + V(s/es) — thói quen, sở thích; ngôi thứ ba số ít thêm -s/-es.
  • Quá khứ đơn: S + V2/V-ed; sau did / didn't luôn là động từ nguyên mẫu.
  • like / love / enjoy / hate + V-ing khi nói về sở thích.
  • (not) as + adj + as; the same as; different from; like + danh từ.
  • some: khẳng định, lời mời; any: phủ định, câu hỏi; How many + N đếm được, How much + N không đếm được.
  • at + giờ; on + thứ, ngày; in + tháng, năm, mùa, buổi.
  • -ed đọc /ɪd/ sau t, d; /t/ sau âm vô thanh; /d/ còn lại.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Viết “He don't like” → đúng: He doesn't like (ngôi thứ ba số ít dùng doesn't).
  • Viết “Did you went…?” → đúng: Did you go…? (sau did dùng V nguyên mẫu).
  • Viết “different with” → đúng: different from.
  • Viết “How much eggs” → đúng: How many eggs (egg đếm được).
  • Viết “in Monday” → đúng: on Monday; “at the morning” → in the morning.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 1–6)

    • Unit 1 · Hobbies

      collect coins/dolls, do gardening, make models, go jogging, ride a horse, build dollhouses, arrange flowers. Nói về sở thích và lợi ích của nó.

    • Unit 2 · Healthy Living

      sunburn, spots, chapped lips, flu, tofu, soft drinks, vegetarian; do exercise, stay up late, wash your face. Thói quen tốt và xấu cho sức khoẻ.

    • Unit 3 · Community Service

      volunteer, donate books/clothes, recycle, plant trees, help the elderly, clean up the park, homeless people, raise money, community.

    • Unit 4 · Music and Arts

      musical instrument, concert, art gallery, painting, portrait, composer, perform, puppet show, water puppetry, classical music.

    • Unit 5 · Food and Drink

      pancake, omelette, eel soup, beef noodle soup, spring rolls, ingredient, teaspoon, gram; mix, pour, slice, fry, boil.

    • Unit 6 · A Visit to a School

      facility, gifted student, entrance exam, midterm, school yard, outdoor activity, well-known, take part in, library, computer room.

  2. 2. Thì động từ & câu đơn

    • Hiện tại đơn (Unit 1)

      S + V(s/es); phủ định, câu hỏi dùng do/does + V. Thói quen, sở thích, sự thật. Dấu hiệu: always, usually, every day. VD: She collects stamps every weekend.

      • Thêm -s/-es cho ngôi thứ ba số ít

        -es sau o, s, x, ch, sh (goes, watches, fixes); phụ âm + y → -ies (study → studies); have → has.

      • like / love / enjoy / hate + V-ing

        Động từ chỉ sự yêu, ghét thường đi với V-ing khi nói về sở thích. VD: I enjoy making models. My brother hates doing housework.

    • Câu đơn (Unit 2)

      Chỉ có một mệnh đề: S + V (+ O / bổ ngữ / trạng ngữ). VD: My brother eats a lot of vegetables. Chủ ngữ và động từ phải hoà hợp: He eats (không viết He eat).

    • Quá khứ đơn (Unit 3)

      S + V2/V-ed; phủ định, câu hỏi dùng did + V nguyên mẫu. Việc đã xong trong quá khứ. Dấu hiệu: yesterday, last week, two days ago, in 2020. VD: We planted trees last Sunday.

      • Động từ bất quy tắc hay gặp

        go – went, do – did, give – gave, make – made, take – took, buy – bought, see – saw, have – had. Học thuộc cột 2.

      • Sau did dùng V nguyên mẫu

        VD: Did you donate any books? – Yes, I did. / We didn't go to the park (không viết didn't went).

  3. 3. So sánh, lượng từ, giới từ

    • Cấu trúc so sánh (Unit 4)

      Dùng khi so sánh bài hát, bức tranh, loại hình nghệ thuật.

      • (not) as + adj + as

        So sánh bằng / không bằng. VD: This song is as popular as that one. Rock music is not as relaxing as pop.

      • the same as / different from

        Giống / khác. VD: My taste in music is the same as yours. Water puppetry is different from other puppet shows.

      • like + danh từ

        Giống như. VD: She sings like a professional singer.

      • So sánh hơn, so sánh nhất

        adj-er than / more + adj + than; the adj-est / the most + adj. VD: Painting is more interesting than drawing for me.

    • Lượng từ (Unit 5)

      • some / any

        some: câu khẳng định và lời mời (Would you like some tea?); any: câu phủ định và câu hỏi. VD: There aren't any eggs in the fridge.

      • a lot of / lots of

        Dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và không đếm được. VD: lots of vegetables, a lot of water.

      • How much / How many

        How many + danh từ đếm được số nhiều; How much + danh từ không đếm được. VD: How much butter do we need? How many eggs are there?

    • Giới từ in / on / at (Unit 6)

      • Chỉ thời gian

        at + giờ (at 7 a.m.); on + thứ, ngày (on Monday, on 2nd May); in + tháng, năm, mùa, buổi (in June, in 2025, in the morning).

      • Chỉ nơi chốn

        in + không gian kín, thành phố (in the classroom, in Ha Noi); on + bề mặt, tầng (on the wall, on the second floor); at + điểm cụ thể (at school, at the gate).

  4. 4. Ngữ âm

    • /ə/ và /ɜː/ (Unit 1)

      /ə/ ngắn, đọc nhẹ: about, teacher, collect, banana; /ɜː/ dài: bird, Thursday, learn, surf, hurt.

    • Cặp phụ âm dễ nhầm

      /f/ – /v/: fruit, fish / vegetable, video; /t/ – /d/: tea, plant / donate, did; /ʃ/ – /ʒ/: shop, musician / usually, television; /tʃ/ – /dʒ/: chess, teacher / job, gym.

    • Cặp nguyên âm /ɒ/ – /ɔː/

      /ɒ/ ngắn: hot, dog, chocolate, pot; /ɔː/ dài: pork, sport, fork, sauce.

    • Phát âm đuôi -ed

      /ɪd/ sau t, d (wanted, needed); /t/ sau âm vô thanh p, k, f, s, ʃ, tʃ (helped, cooked, watched); /d/ các trường hợp còn lại (played, cleaned).

    • Phát âm đuôi -s/-es

      /s/ sau p, t, k, f, θ (books, cakes); /ɪz/ sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ (watches, oranges); /z/ các trường hợp còn lại (plays, dolls, songs).

  5. 5. Giao tiếp & cụm từ hữu ích

    • Nói về sở thích

      What's your hobby? – My hobby is gardening. / I find it relaxing. / I started it when I was eight.

    • Khuyên về sức khoẻ

      You should eat more fruit. / Don't stay up late. / Try to do exercise every day. VD: Wear a hat to avoid sunburn.

    • Mời và đáp lời mời

      Would you like some spring rolls? – Yes, please. / No, thanks. I'm full.

    • Khen ngợi, cảm thán

      What a beautiful painting! / Your song is great! – Thank you. Dùng khi xem tranh, nghe nhạc, tham quan trường.

  6. 6. Kỹ năng làm bài

    • Đọc hiểu

      Đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá rồi tìm trong bài; câu True/False phải có căn cứ trong bài, không đoán theo ý mình.

    • Viết đoạn văn ngắn

      Câu chủ đề → 2–3 ý kèm ví dụ → câu kết. Dùng từ nối first, also, because, finally. Chủ đề hay gặp: sở thích, món ăn yêu thích, ngôi trường.

    • Sắp xếp câu

      Giữ trật tự S + V + O + nơi chốn + thời gian. VD: She goes to the library every Sunday.

    • Tìm lỗi sai

      Hay sai ở: hoà hợp chủ ngữ – động từ, chia thì, some/any, in/on/at, động từ bất quy tắc.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 7

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 7

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.