📜 Lịch sử · Lớp 10 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Lịch sử lớp 10 học kỳ II
Ôn tập văn minh Đông Nam Á, một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam trước năm 1858 (Văn Lang – Âu Lạc, Chăm-pa, Phù Nam, Đại Việt) và cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Văn minh Đông Nam Á là văn minh nông nghiệp lúa nước, tiếp thu chọn lọc văn hoá Ấn Độ, Trung Hoa.
- Ba nền văn minh cổ: Văn Lang – Âu Lạc (Đông Sơn), Chăm-pa (Sa Huỳnh), Phù Nam (Óc Eo).
- Văn minh Đại Việt: từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX.
- 1070 Văn Miếu, 1075 khoa thi đầu tiên, 1076 Quốc Tử Giám.
- Bộ luật: Hình thư (1042), Quốc triều hình luật (Lê sơ), Hoàng Việt luật lệ (Nguyễn).
- Việt Nam có 54 dân tộc, thuộc 5 ngữ hệ, 8 nhóm ngôn ngữ.
- Chính sách dân tộc: bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng, giúp nhau cùng phát triển.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Ghép sai nền văn hoá: Đông Sơn → Văn Lang – Âu Lạc; Sa Huỳnh → Chăm-pa; Óc Eo → Phù Nam.
- Nghĩ văn minh Đại Việt chỉ là bản sao văn minh Trung Hoa – nó dựa trên nền tảng bản địa và tiếp thu có chọn lọc.
- Nhầm chữ viết: chữ Nôm do người Việt sáng tạo dựa trên chữ Hán; chữ Quốc ngữ dùng chữ cái La-tinh.
- Nhầm ngữ hệ với nhóm ngôn ngữ: có 5 ngữ hệ nhưng 8 nhóm ngôn ngữ.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Cơ sở văn minh Đông Nam Á
Điều kiện tự nhiên
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiều sông lớn và biển → nền văn minh nông nghiệp lúa nước gắn với sông nước và biển.
Cư dân và xã hội
Cư dân bản địa có nền văn hoá chung (văn hoá Đông Sơn, Sa Huỳnh…); tổ chức làng xã, tín ngưỡng phồn thực, thờ cúng tổ tiên.
Giao lưu với bên ngoài
Tiếp thu có chọn lọc văn hoá Ấn Độ, Trung Hoa, sau đó là Ả Rập, phương Tây, đồng thời giữ bản sắc riêng.
Các thời kì phát triển
Đầu Công nguyên – thế kỉ X: hình thành; thế kỉ X – XV: phát triển rực rỡ; thế kỉ XVI – XIX: suy thoái, bị phương Tây xâm nhập.
2. Thành tựu văn minh Đông Nam Á
Tôn giáo – tín ngưỡng
Tín ngưỡng bản địa kết hợp Phật giáo, Hin-đu giáo, Hồi giáo (hải đảo), Công giáo (Phi-líp-pin).
Chữ viết – văn học
Dựa trên chữ Phạn tạo chữ Chăm cổ, Khơ-me cổ, Môn cổ, Mã Lai cổ; người Việt sáng tạo chữ Nôm từ chữ Hán; văn học dân gian và viết phong phú.
Kiến trúc – điêu khắc
Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xi-a), Ăng-co Vát (Cam-pu-chia), Thạt Luổng (Lào), chùa Vàng Sơ-ve-đa-gôn (Mi-an-ma), thánh địa Mỹ Sơn (Việt Nam).
3. Văn minh cổ trên đất nước Việt Nam
Văn Lang – Âu Lạc
Hình thành trên nền văn hoá Đông Sơn ở lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả; nhà nước sơ khai, trống đồng, lúa nước, thành Cổ Loa, tục thờ cúng tổ tiên.
Chăm-pa
Trên nền văn hoá Sa Huỳnh ở Trung Bộ; nông nghiệp và buôn bán biển; chữ Chăm cổ, Hin-đu giáo, kiến trúc đền tháp (Mỹ Sơn, Pô Na-ga).
Phù Nam
Trên nền văn hoá Óc Eo ở Nam Bộ; thương mại đường biển phát triển, cảng thị Óc Eo; chịu ảnh hưởng văn hoá Ấn Độ.
4. Văn minh Đại Việt
Khái niệm và cơ sở
Những sáng tạo vật chất, tinh thần của người Việt từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX; dựa trên nền độc lập tự chủ, kế thừa Văn Lang – Âu Lạc, tiếp thu văn minh Trung Hoa, Ấn Độ.
Chính trị – pháp luật
Nhà nước quân chủ trung ương tập quyền ngày càng hoàn thiện; các bộ luật: Hình thư (Lý), Quốc triều hình luật (Lê sơ), Hoàng Việt luật lệ (Nguyễn).
Kinh tế
Nông nghiệp lúa nước là chính, coi trọng đê điều; thủ công nghiệp (gốm Bát Tràng, Chu Đậu); thương nghiệp: Thăng Long, Phố Hiến, Hội An.
Tư tưởng – tôn giáo
Tư tưởng yêu nước là cốt lõi; Phật giáo thịnh thời Lý – Trần; Nho giáo độc tôn từ thời Lê sơ; “Tam giáo đồng nguyên”.
Giáo dục, chữ viết, khoa học
1075 khoa thi đầu tiên, 1076 Quốc Tử Giám; chữ Hán, chữ Nôm, chữ Quốc ngữ (thế kỉ XVII).
Tác phẩm tiêu biểu
Đại Việt sử kí (Lê Văn Hưu), Đại Việt sử kí toàn thư (Ngô Sĩ Liên), Truyện Kiều (Nguyễn Du), Hải Thượng y tông tâm lĩnh (Lê Hữu Trác).
Ý nghĩa
Thể hiện sức sáng tạo, bản lĩnh của dân tộc; là cơ sở vững chắc cho cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập và phát triển đất nước.
5. Các dân tộc trên đất nước Việt Nam
Thành phần dân tộc
54 dân tộc; dân tộc Kinh (Việt) chiếm khoảng 85% dân số, 53 dân tộc thiểu số sống chủ yếu ở miền núi, trung du.
Ngữ hệ
Thuộc 5 ngữ hệ (Nam Á, Nam Đảo, Thái – Ka-đai, Mông – Dao, Hán – Tạng) với 8 nhóm ngôn ngữ; nhóm Việt – Mường đông nhất.
Đời sống vật chất
Trồng lúa nước ở đồng bằng, làm nương rẫy, ruộng bậc thang ở miền núi; nhà sàn, nhà trệt; trang phục, ẩm thực đa dạng.
Đời sống tinh thần
Thờ cúng tổ tiên, thờ các vị anh hùng; lễ hội (Gióng, Lồng tồng, Ka-tê, Chôl Chnăm Thmây); kho tàng văn học dân gian phong phú.
6. Khối đại đoàn kết dân tộc
Cơ sở hình thành
Cùng chung sống lâu đời, cùng trị thuỷ, chống thiên tai và chống ngoại xâm; có chung nguồn gốc theo truyền thuyết “đồng bào”.
Vai trò
Là nhân tố quyết định thắng lợi trong dựng nước và giữ nước; là động lực cho công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc ngày nay.
Chính sách dân tộc
Nguyên tắc: bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng, giúp nhau cùng phát triển; ưu tiên phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Ôn xong? Luyện ngay Lịch sử lớp 10
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 10
🧮 Toán 10
📖 Ngữ văn 10
🔤 Tiếng Anh 10
⚛️ Vật lý 10
🧪 Hoá học 10
📜 Lịch sử 10
🌏 Địa lí 10
⚖️ Giáo dục kinh tế và pháp luật 10
💻 Tin học 10
🛠️ Công nghệ 10
Lịch sử các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.