⚛️ Vật lý · Lớp 10 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Vật lý lớp 10 học kỳ II
Ôn tập năng lượng – công – công suất, động lượng, chuyển động tròn, biến dạng vật rắn và áp suất chất lỏng (Chương IV–VII sách Kết nối tri thức), nhắc lại các định luật Newton của học kỳ I.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- A = F·s·cosα; P = A/t = F·v.
- H = A_có ích/A_toàn phần·100%.
- Wđ = ½mv²; Wt = mgh; W = Wđ + Wt.
- p⃗ = m·v⃗; F⃗·Δt = Δp⃗.
- Hệ kín: Σp⃗ trước = Σp⃗ sau.
- v = ωr; a_ht = v²/r = ω²r; F_ht = mv²/r.
- F_đh = k|Δl|; p = p₀ + ρgh.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Bỏ quên cosα khi lực kéo hợp góc với phương dịch chuyển.
- Cộng động lượng như số đại số mà không xét chiều (động lượng là vectơ).
- Áp dụng bảo toàn cơ năng khi có ma sát hoặc lực cản.
- Cho rằng va chạm mềm bảo toàn động năng.
- Quên đổi vòng/phút sang rad/s hoặc dùng độ thay cho radian.
- Quên đổi cm → m trong Δl khi tính lực đàn hồi.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Năng lượng, công, công suất
Năng lượng
Đại lượng vô hướng, đơn vị joule (J); có thể truyền từ vật này sang vật khác, chuyển hoá giữa các dạng nhưng tổng được bảo toàn.
Công cơ học
A = F·s·cosα (J). α < 90°: công phát động; α = 90°: A = 0; α > 90°: công cản. F = 100 N, α = 60°, s = 10 m → A = 500 J.
Công suất
P = A/t (W); khi lực cùng hướng chuyển động: P = F·v. 1 kW = 1000 W; 1 HP ≈ 746 W.
Hiệu suất
H = A_có ích/A_toàn phần·100% < 100%. Động cơ nhận 1000 J, sinh 750 J công có ích → H = 75%.
2. Động năng, thế năng, cơ năng
Động năng
Wđ = ½mv². Công của hợp lực bằng độ biến thiên động năng: A = Wđ₂ − Wđ₁. Vật 2 kg, v = 3 m/s → Wđ = 9 J.
Thế năng trọng trường
Wt = m·g·h, h tính từ gốc thế năng chọn trước. Vật 1 kg ở độ cao 10 m (g = 9,8 m/s²) → Wt = 98 J.
Bảo toàn cơ năng
W = Wđ + Wt không đổi khi vật chỉ chịu trọng lực. Thả rơi từ độ cao h: vận tốc chạm đất v = √(2gh).
Chuyển hoá động năng – thế năng
Con lắc: ở vị trí cao nhất Wt lớn nhất, Wđ = 0; ở vị trí thấp nhất Wđ lớn nhất.
Khi có ma sát, lực cản
Cơ năng không bảo toàn: W₂ − W₁ = A_cản < 0; phần năng lượng mất đi chuyển thành nhiệt.
3. Động lượng
Động lượng
p⃗ = m·v⃗ (kg·m/s), cùng hướng với v⃗. Xe 1000 kg chạy 20 m/s có p = 2·10⁴ kg·m/s.
Liên hệ lực và động lượng
F⃗·Δt = Δp⃗. Kéo dài thời gian va chạm (đệm, túi khí, nhún chân khi nhảy) để giảm lực tác dụng.
Định luật bảo toàn động lượng
Hệ kín (cô lập): tổng p⃗ trước = tổng p⃗ sau; m₁v⃗₁ + m₂v⃗₂ = m₁v⃗₁′ + m₂v⃗₂′.
Va chạm mềm
Hai vật dính nhau sau va chạm: v = (m₁v₁ + m₂v₂)/(m₁ + m₂). Vật 2 kg, 3 m/s húc vật 1 kg đứng yên → v = 2 m/s. Động năng giảm.
Va chạm đàn hồi, phản lực
Va chạm đàn hồi bảo toàn cả động lượng và động năng. Súng giật lùi, tên lửa bay lên: m₁v⃗₁ + m₂v⃗₂ = 0⃗.
4. Chuyển động tròn đều
Radian, tốc độ góc
θ = s/r (rad); 180° = π rad. ω = Δθ/Δt (rad/s); chu kì T = 2π/ω; tần số f = 1/T.
Tốc độ dài
v = ω·r, có phương tiếp tuyến với quỹ đạo. Đĩa quay 2 vòng/s, r = 0,1 m → ω = 4π rad/s, v ≈ 1,26 m/s.
Gia tốc hướng tâm
a_ht = v²/r = ω²·r, luôn hướng vào tâm quỹ đạo.
Lực hướng tâm
F_ht = m·v²/r = m·ω²·r. Lực hấp dẫn giữ Mặt Trăng quay quanh Trái Đất; ma sát nghỉ giữ xe khi vào cua.
5. Biến dạng vật rắn, áp suất chất lỏng
Biến dạng đàn hồi – biến dạng dẻo
Đàn hồi: vật lấy lại hình dạng ban đầu khi thôi tác dụng lực; vượt giới hạn đàn hồi: biến dạng dẻo, không lấy lại được.
Định luật Hooke
F_đh = k·|Δl| (k: độ cứng, N/m). k = 100 N/m, lò xo dãn 5 cm = 0,05 m → F_đh = 5 N.
Khối lượng riêng
ρ = m/V (kg/m³). Nước: ρ = 1000 kg/m³ = 1 g/cm³.
Áp suất chất lỏng
p = p₀ + ρ·g·h, áp suất khí quyển p₀ ≈ 1,013·10⁵ Pa. Ở độ sâu 10 m trong nước: ρgh = 1000·9,8·10 = 98 000 Pa.
Hệ quả và ứng dụng
Hai điểm cùng độ sâu trong một chất lỏng đứng yên có áp suất bằng nhau; Δp = ρgΔh. Đập nước xây chân rộng hơn đỉnh.
Ôn xong? Luyện ngay Vật lý lớp 10
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 10
🧮 Toán 10
📖 Ngữ văn 10
🔤 Tiếng Anh 10
⚛️ Vật lý 10
🧪 Hoá học 10
📜 Lịch sử 10
🌏 Địa lí 10
⚖️ Giáo dục kinh tế và pháp luật 10
💻 Tin học 10
🛠️ Công nghệ 10
Vật lý các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.