🦉Học Vui Mà

💻 Tin học · Lớp 10 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Tin học lớp 10 học kỳ II

Ôn tập lập trình Python: vòng lặp, danh sách, xâu kí tự, hàm và tham số, phạm vi biến, lỗi và kiểm thử; phần mềm thiết kế đồ hoạ (Inkscape) và hướng nghiệp. Một số trường học Chủ đề 4 (đồ hoạ) ở học kỳ I.

📌 Cần nhớ

  • while <điều kiện>: lặp khi điều kiện còn đúng.
  • Chỉ số danh sách và xâu bắt đầu từ 0; phần tử cuối có chỉ số len(a) − 1 (hoặc −1).
  • a.append(x) thêm vào cuối; a.insert(i, x) chèn tại vị trí i; a.remove(x) xoá giá trị x.
  • Xâu không sửa được từng kí tự; s.find() trả về −1 nếu không tìm thấy.
  • Khai báo hàm: def ten_ham(tham_so): … return kết_quả.
  • Biến khai báo trong hàm là biến cục bộ.
  • Nhắc lại học kỳ I: range(a, b) chạy từ a đến b − 1; // chia nguyên, % chia dư.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Quên thay đổi biến điều kiện trong thân while, gây vòng lặp vô hạn.
  • Truy cập a[len(a)] → IndexError; chỉ số lớn nhất là len(a) − 1.
  • Viết s[0] = "A" để sửa xâu → TypeError vì xâu không thay đổi được.
  • Dùng print thay cho return trong hàm cần trả kết quả, nên phép tính sau đó nhận None.
  • Gọi hàm trước khi định nghĩa bằng def, hoặc quên cặp ngoặc () khi gọi hàm.
  • Dùng biến cục bộ của hàm ở bên ngoài hàm → NameError.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Vòng lặp for và while

    • for với range

      for i in range(1, n + 1): s = s + i — tính tổng 1 + 2 + … + n (trước đó gán s = 0).

    • while

      while <điều kiện>: <khối lệnh> — lặp khi điều kiện còn đúng; dùng khi chưa biết trước số lần lặp.

    • Ví dụ while

      while s <= 100: s = s + i; i = i + 1 (trước đó gán s = 0, i = 1) → dừng khi tổng vượt 100.

    • Vòng lặp vô hạn

      Điều kiện while luôn đúng do quên thay đổi biến; dừng chương trình bằng Ctrl+C.

  2. 2. Kiểu danh sách (list)

    • Khởi tạo, truy cập

      a = [3, 1, 4]; len(a) = 3; a[0] = 3, a[-1] = 4 (phần tử cuối).

    • Duyệt danh sách

      for x in a: print(x) hoặc for i in range(len(a)): print(a[i]).

    • Lệnh thường dùng

      • append, insert

        a.append(5): thêm 5 vào cuối; a.insert(0, 9): chèn 9 vào vị trí 0.

      • remove, clear

        a.remove(4): xoá phần tử có giá trị 4 đầu tiên; a.clear(): xoá toàn bộ danh sách.

      • Toán tử in

        4 in a cho True nếu 4 có trong danh sách a.

  3. 3. Xâu kí tự

    • Khái niệm

      Dãy kí tự đặt trong ngoặc đơn hoặc kép: s = "Tin học"; s[0] là "T"; len(s) là số kí tự.

    • Không thay đổi được

      Không gán được s[0] = "t"; muốn thay đổi phải tạo xâu mới.

    • Lệnh với xâu

      • Nối, lặp

        "ab" + "cd" cho "abcd"; "ab" * 3 cho "ababab".

      • Xâu con

        "in" in s cho True; s.find("học") trả về vị trí xuất hiện đầu tiên, không có thì trả về −1.

      • split, join

        "a b c".split() cho ["a", "b", "c"]; " ".join(["a", "b"]) cho "a b".

  4. 4. Hàm trong Python

    • Hàm có sẵn

      print(), input(), len(), int(), float(), str(), abs(), max(), min().

    • Định nghĩa hàm

      def tong(a, b): return a + b — gọi tong(2, 3) cho kết quả 5.

    • Tham số và đối số

      Tham số khai báo trong dòng def; đối số là giá trị truyền vào khi gọi hàm.

    • Hàm không có return

      Hàm vẫn thực hiện lệnh nhưng trả về None.

    • Phạm vi của biến

      Biến tạo trong hàm là biến cục bộ, chỉ dùng trong hàm; biến khai báo ngoài hàm là biến toàn cục.

  5. 5. Lỗi và kiểm thử chương trình

    • Lỗi cú pháp

      Viết sai quy tắc: thiếu dấu :, sai thụt lề, thiếu ngoặc → SyntaxError, IndentationError.

    • Lỗi ngoại lệ khi chạy

      ZeroDivisionError (chia cho 0), ValueError (int("abc")), IndexError (chỉ số vượt phạm vi), NameError.

    • Lỗi lôgic

      Chương trình chạy được nhưng cho kết quả sai; chỉ phát hiện được bằng kiểm thử.

    • Kiểm thử và gỡ lỗi

      Chạy với nhiều bộ dữ liệu, cả trường hợp đặc biệt; in giá trị trung gian; sửa từng lỗi rồi chạy lại.

  6. 6. Thiết kế đồ hoạ với Inkscape

    • Vectơ và điểm ảnh

      Đồ hoạ vectơ tạo từ đối tượng hình học, phóng to không vỡ (tệp .svg); ảnh điểm ảnh phóng to bị vỡ hạt.

    • Đối tượng cơ bản

      Hình chữ nhật, elip, đa giác, ngôi sao; tô màu bên trong (Fill) và nét viền (Stroke).

    • Đường và văn bản

      Công cụ Bezier vẽ đường; chỉnh hình dạng bằng các nút (node); đặt chữ chạy theo đường.

    • Kết hợp đối tượng

      Nhóm (Ctrl+G), sắp xếp lớp, phép Union, Difference, Intersection; xuất ảnh PNG.

  7. 7. Hướng nghiệp với tin học

    • Nghề thiết kế đồ hoạ máy tính

      Thiết kế quảng cáo, giao diện, hoạt hình; cần óc thẩm mĩ, sáng tạo, thành thạo phần mềm đồ hoạ.

    • Nghề phát triển phần mềm

      Phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử, bảo trì phần mềm; cần tư duy lôgic, ngoại ngữ, làm việc nhóm.

Ôn xong? Luyện ngay Tin học lớp 10

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 10

Tin học các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.