🔤 Tiếng Anh · Lớp 9 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 9 học kỳ II
Ôn tập Unit 7–12 sách Global Success 9 (kỳ quan thiên nhiên, du lịch, tiếng Anh trên thế giới, Trái Đất, thiết bị điện tử, chọn nghề) kèm phần tổng ôn nền tảng THCS để chuẩn bị thi vào lớp 10.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Câu hỏi gián tiếp: asked + if/whether hoặc từ để hỏi + S + V (lùi thì, không đảo).
- who: người; which: vật; whose + N: sở hữu; that chỉ dùng trong mệnh đề xác định.
- Mệnh đề không xác định có dấu phẩy, không dùng that, không bỏ đại từ quan hệ.
- suggest + V-ing / suggest (that) S + (should) V; advise + O + to V.
- although + mệnh đề; despite / in spite of + N / V-ing; because + mệnh đề; because of + N.
- so + adj/adv + that; such + (a/an) + adj + N + that.
- Đuôi -ic, -ious, -ion, -ity: nhấn âm ngay trước đuôi.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Viết “I suggest you to buy” → đúng: I suggest buying / I suggest (that) you buy.
- Viết “Ha Noi, that is the capital, …” → đúng: Ha Noi, which is the capital, …
- Viết “Despite it rained” → đúng: Although it rained / Despite the rain.
- Viết “She asked me did I like it” → đúng: She asked me if I liked it.
- Viết “It was so a difficult test” → đúng: such a difficult test / so difficult a test.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 7–12)
Unit 7 · Natural Wonders of the World
natural wonder, cave, waterfall, canyon, rainforest, valley, landscape, breathtaking, magnificent, explore, Ha Long Bay, Son Doong Cave.
Unit 8 · Tourism
tourist attraction, package tour, itinerary, accommodation, souvenir, sightseeing, budget travel, book a room, local cuisine.
Unit 9 · World Englishes
official language, native speaker, accent, dialect, bilingual, fluent, look up, pick up a language, make progress, variety.
Unit 10 · Planet Earth
habitat, species, biodiversity, ecosystem, natural resources, extinction, polar region, protect, threaten, survive.
Unit 11 · Electronic Devices
smartphone, tablet, laptop, smartwatch, e-reader, digital camera, charger, device, function, user-friendly, battery life.
Unit 12 · Career Choices
career path, vocational school, apprentice, university degree, salary, mechanic, fashion designer, job satisfaction, flexible hours.
2. Ngữ pháp Unit 7–9
Tường thuật câu hỏi Yes/No (Unit 7)
S + asked (+ O) + if / whether + S + V lùi thì. VD: “Have you visited Ha Long Bay?” → She asked me if I had visited Ha Long Bay.
Đại từ quan hệ (Unit 8)
who / whom / which / that
who: người (chủ ngữ); whom: người (tân ngữ, trang trọng); which: vật; that: người và vật trong mệnh đề xác định. VD: The guide who showed us around was friendly.
whose
whose + danh từ: chỉ sở hữu của người hoặc vật. VD: That's the hotel whose owner is my uncle.
Mệnh đề quan hệ xác định (Unit 9)
Cần để xác định danh từ, không có dấu phẩy; có thể bỏ đại từ khi làm tân ngữ. VD: English is a language (that) many people learn.
3. Ngữ pháp Unit 10–12
Mệnh đề quan hệ không xác định (Unit 10)
Bổ sung thông tin cho danh từ đã xác định (tên riêng, my…), có dấu phẩy, không dùng that, không bỏ đại từ. VD: The Amazon, which is the largest rainforest, is in danger.
suggest / advise / recommend (Unit 11)
suggest / recommend + V-ing
VD: I suggest turning off your devices before bed. He recommends buying a tablet.
suggest / recommend + (that) S + (should) V
VD: He recommended that I (should) buy a laptop. Động từ sau chủ ngữ để nguyên mẫu, không chia.
advise + O + (not) to V
VD: The shop assistant advised me to charge the battery fully. She advised us not to use phones in class.
Mệnh đề trạng ngữ (Unit 12)
Nhượng bộ
although / though / even though + mệnh đề; despite / in spite of + N / V-ing. VD: Although the salary is low, she loves her job.
Kết quả
so + adj/adv + that; such + (a/an) + adj + N + that. VD: The job was so stressful that he quit.
Lý do
because / since / as + mệnh đề; because of + N / V-ing. VD: He chose a vocational school because he likes fixing machines.
4. Ngữ âm
/sl/ và /sn/ (Unit 7)
/sl/: slope, sleepy, slow, slide; /sn/: snake, sneeze, snow, snack.
Trọng âm từ có -ic, -ious (Unit 8)
Nhấn âm ngay trước đuôi: scien'tific, his'toric, eco'nomic, 'curious, am'bitious. Ngoại lệ: 'politics, 'Arabic.
Trọng âm từ có -ion, -ity (Unit 9)
Nhấn âm ngay trước đuôi: re'lation, communi'cation, a'bility, natio'nality.
Trọng âm câu cảm thán, mệnh lệnh (Unit 11)
Câu ngắn cảm thán, mệnh lệnh thường nhấn mọi từ: 'Be 'quiet! 'Speak 'louder! 'Well 'done!
Ôn -ed, -s/-es
-ed: /ɪd/ sau t, d; /t/ sau âm vô thanh; /d/ còn lại. -s/-es: /ɪz/ sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ; /s/ sau p, t, k, f, θ; /z/ còn lại.
5. Giao tiếp & cụm từ hữu ích
Hỏi về chuyến đi
How was your trip? – It was amazing! / Where did you stay? / What did you like most about it?
Gợi ý, khuyên chọn thiết bị
Why don't you buy an e-reader? / I suggest… / You'd better… – That sounds like a good idea.
Nói về nghề mơ ước
I'd like to be a… because… / I'm interested in… / This job requires patience and creativity.
6. Tổng ôn thi vào 10
Các thì cốt lõi
Hiện tại đơn/tiếp diễn, quá khứ đơn/tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, tương lai đơn: nhìn dấu hiệu thời gian và quan hệ giữa hai hành động để chọn thì.
Câu điều kiện loại 1 & câu ước
If + hiện tại đơn, will/can/should + V; wish + S + V2/were. VD: If you study harder, you will pass. I wish I lived near the sea.
Viết lại câu trọng điểm
Tường thuật câu hỏi
“Do you like tourism?” he asked me. → He asked me if I liked tourism. “Where are you going?” → She asked me where I was going.
Nối câu bằng đại từ quan hệ
I met a girl. Her father is a pilot. → I met a girl whose father is a pilot.
although ↔ despite
Although it rained, we went out. → Despite the rain, we went out. / In spite of the rain, we went out.
so… that ↔ such… that
The test was so difficult that I couldn't finish it. → It was such a difficult test that I couldn't finish it.
Chiến lược làm bài
Đọc lướt nắm ý chính rồi đọc câu hỏi, tìm từ khoá; loại đáp án sai ngữ pháp trước; phân bổ thời gian, không bỏ trống câu trắc nghiệm.
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 9
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 9
🧮 Toán 9
📖 Ngữ văn 9
🔤 Tiếng Anh 9
🔬 Khoa học tự nhiên 9
📜 Lịch sử 9
🌏 Địa lí 9
⚖️ Giáo dục công dân 9
💻 Tin học 9
🛠️ Công nghệ 9
Tiếng Anh các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.