🔬 Khoa học tự nhiên · Lớp 6 · Ôn tập cuối học kỳ I
Sơ đồ tư duy Khoa học tự nhiên lớp 6 học kỳ I
Ôn tập mở đầu về Khoa học tự nhiên và các phép đo, chất quanh ta, vật liệu – nhiên liệu – lương thực, hỗn hợp và tách chất, tế bào và tổ chức cơ thể (Chương I–VI sách Kết nối tri thức).
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Độ phóng đại kính hiển vi = độ phóng đại thị kính × độ phóng đại vật kính.
- 1 m = 100 cm = 1000 mm; 1 kg = 1000 g; 1 h = 3600 s.
- T(K) = t(°C) + 273; t(°F) = 1,8·t(°C) + 32.
- Không khí: ~78% nitrogen, ~21% oxygen, ~1% khí khác.
- Dung dịch = chất tan + dung môi (hỗn hợp đồng nhất).
- Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể.
- Sau n lần phân chia: 1 tế bào → 2ⁿ tế bào.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Nhầm bay hơi (xảy ra ở mọi nhiệt độ, trên mặt thoáng) với sôi (ở nhiệt độ sôi, cả trong lòng chất lỏng).
- Cho nước muối là chất tinh khiết vì trong suốt — đó là hỗn hợp đồng nhất.
- Đổi đơn vị sai: 1 tạ = 100 kg (không phải 10 kg); 1 h = 3600 s.
- Tính số tế bào sau n lần phân chia bằng 2·n thay vì 2ⁿ (3 lần cho 8, không phải 6).
- Nghĩ tế bào động vật có thành tế bào, lục lạp — chỉ tế bào thực vật mới có.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Mở đầu về Khoa học tự nhiên
KHTN là gì
Nghiên cứu sự vật, hiện tượng, quy luật tự nhiên; gồm vật lí, hoá học, sinh học, khoa học Trái Đất và thiên văn học.
Vật sống – vật không sống
Vật sống có trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, cảm ứng (cây lúa, con mèo); vật không sống thì không (hòn đá, cái bàn gỗ).
An toàn trong phòng thực hành
Tam giác nền vàng: cảnh báo; tròn viền đỏ: cấm; tròn nền xanh: bắt buộc. Có sự cố phải báo ngay giáo viên.
Kính lúp, kính hiển vi quang học
Kính lúp phóng to vài đến vài chục lần. Kính hiển vi: độ phóng đại = thị kính × vật kính; 10x × 40x = 400 lần.
2. Các phép đo
Đo chiều dài
Đơn vị mét (m); 1 m = 100 cm = 1000 mm; 1 km = 1000 m. Chọn thước có GHĐ và ĐCNN phù hợp, đặt mắt vuông góc với thước.
Đo khối lượng
Đơn vị kilôgam (kg); 1 kg = 1000 g; 1 tạ = 100 kg; 1 tấn = 1000 kg. Dụng cụ: cân.
Đo thời gian
Đơn vị giây (s); 1 h = 60 min = 3600 s. Dụng cụ: đồng hồ, đồng hồ bấm giây.
Đo nhiệt độ
Nhiệt kế; thang Celsius: nước đá tan 0 °C, nước sôi 100 °C. T(K) = t(°C) + 273; t(°F) = 1,8·t(°C) + 32, nên 25 °C = 77 °F.
GHĐ, ĐCNN và sai số
GHĐ: số lớn nhất ghi trên dụng cụ; ĐCNN: hiệu hai vạch chia liên tiếp. Đo nhiều lần rồi lấy giá trị trung bình.
3. Chất quanh ta
Vật thể và chất
Vật thể tự nhiên (cây, nước biển) và nhân tạo (bàn, xe đạp). Chất là thứ tạo nên vật thể: thân cây chứa cellulose, nước…
Tính chất của chất
Tính chất vật lí: thể, màu, mùi, nhiệt độ sôi, tính tan… Tính chất hoá học: biến đổi tạo chất mới (sắt bị gỉ, nến cháy).
Ba thể của chất
Rắn: hình dạng, thể tích xác định. Lỏng: thể tích xác định, hình dạng theo vật chứa. Khí: dễ nén, chiếm đầy bình chứa.
Sự chuyển thể
Nóng chảy (rắn → lỏng), đông đặc (lỏng → rắn), bay hơi, sôi (lỏng → khí), ngưng tụ (khí → lỏng). Nước sôi ở 100 °C (áp suất thường).
Oxygen và không khí
Không khí: khoảng 78% nitrogen, 21% oxygen, 1% khí khác (CO₂, hơi nước…). Oxygen duy trì sự cháy và sự hô hấp.
Ô nhiễm không khí
Do khí thải xe cộ, nhà máy, đốt rác, cháy rừng. Biện pháp: trồng cây xanh, đi phương tiện công cộng, dùng năng lượng sạch.
4. Vật liệu, nhiên liệu, nguyên liệu, thực phẩm
Vật liệu
Kim loại, nhựa, gỗ, cao su, thuỷ tinh, gốm… Dùng an toàn, tiết kiệm; phân loại rác để tái chế.
Nguyên liệu
Quặng, đá vôi, dầu mỏ, cát… dùng để sản xuất vật liệu, sản phẩm (đá vôi → vôi sống, xi măng).
Nhiên liệu
Chất cháy toả nhiệt: rắn (than, củi), lỏng (xăng, dầu), khí (gas, biogas). Cháy tốt khi đủ oxygen; dùng tiết kiệm, an toàn.
Lương thực – thực phẩm
Cung cấp chất bột (carbohydrate), chất đạm (protein), chất béo (lipid), vitamin, chất khoáng. Ăn đủ, đa dạng, hợp vệ sinh.
5. Hỗn hợp và tách chất
Chất tinh khiết – hỗn hợp
Chất tinh khiết chỉ gồm một chất (nước cất); hỗn hợp gồm nhiều chất trộn lẫn (nước muối, không khí).
Hỗn hợp đồng nhất, không đồng nhất
Đồng nhất: thành phần như nhau ở mọi chỗ (nước đường). Không đồng nhất: huyền phù (nước bột đá), nhũ tương (dầu ăn lắc với nước).
Dung dịch, chất tan, dung môi
Dung dịch = chất tan + dung môi, là hỗn hợp đồng nhất. Nước muối: muối là chất tan, nước là dung môi.
Tách chất khỏi hỗn hợp
Lọc
Tách chất rắn không tan ra khỏi chất lỏng: lọc cát lẫn trong nước.
Cô cạn
Đun cho dung môi bay hơi hết, thu chất rắn đã tan: làm muối từ nước biển.
Chiết
Tách hai chất lỏng không tan vào nhau bằng phễu chiết: tách dầu ăn khỏi nước.
6. Tế bào và tổ chức cơ thể
Tế bào – đơn vị cơ sở của sự sống
Đơn vị cấu trúc và chức năng của mọi cơ thể sống; đa số rất nhỏ (cần kính hiển vi), một số thấy bằng mắt (trứng cá, tép bưởi).
Cấu tạo tế bào
Màng tế bào (bao bọc, kiểm soát trao đổi chất), tế bào chất (nơi diễn ra hoạt động sống), nhân/vùng nhân (chứa vật chất di truyền).
Nhân sơ – nhân thực
Nhân sơ chưa có màng nhân (vi khuẩn); nhân thực có màng nhân. Tế bào thực vật có thêm thành tế bào và lục lạp.
Sự lớn lên và sinh sản
Một tế bào phân chia tạo 2 tế bào con; sau n lần tạo 2ⁿ tế bào: 3 lần → 8 tế bào. Giúp cơ thể lớn lên, thay tế bào già.
Cơ thể đơn bào – đa bào
Đơn bào: một tế bào làm mọi chức năng (vi khuẩn, trùng roi, nấm men). Đa bào: nhiều tế bào phân hoá (cây cải, con người).
Các cấp độ tổ chức
Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể. Cây có hoa có hệ rễ và hệ chồi; tim là cơ quan, tim + mạch máu là hệ tuần hoàn.
Ôn xong? Luyện ngay Khoa học tự nhiên lớp 6
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 6
🧮 Toán 6
📖 Ngữ văn 6
🔤 Tiếng Anh 6
🔬 Khoa học tự nhiên 6
📜 Lịch sử 6
🌏 Địa lí 6
⚖️ Giáo dục công dân 6
💻 Tin học 6
🛠️ Công nghệ 6
Khoa học tự nhiên các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.