🦉Học Vui Mà

🔬 Khoa học tự nhiên · Lớp 6 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Khoa học tự nhiên lớp 6 học kỳ II

Ôn tập đa dạng thế giới sống, lực trong đời sống, năng lượng và Trái Đất – bầu trời (Chương VII–X sách Kết nối tri thức), kèm nhắc lại tế bào ở học kỳ I.

📌 Cần nhớ

  • Loài → Chi → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới.
  • P ≈ 10·m (P tính bằng N, m tính bằng kg).
  • Độ dãn lò xo Δl = l − l₀, tỉ lệ với khối lượng vật treo.
  • Năng lượng toàn phần = năng lượng có ích + năng lượng hao phí.
  • Năng lượng không tự sinh ra, không tự mất đi.
  • Thứ tự hành tinh: Thuỷ – Kim – Trái Đất – Hoả – Mộc – Thổ – Thiên Vương – Hải Vương.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Nhầm khối lượng với trọng lượng: vật 5 kg có trọng lượng ≈ 50 N, không phải 5 N.
  • Lấy chiều dài lò xo l thay cho độ dãn Δl = l − l₀.
  • Cho rằng virus là sinh vật đơn bào — virus chưa có cấu tạo tế bào.
  • Dùng kháng sinh để chữa bệnh do virus — kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn.
  • Nghĩ các pha Mặt Trăng do bóng Trái Đất che — thực ra do vị trí tương đối Mặt Trời – Trái Đất – Mặt Trăng.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Phân loại sinh vật

    • Các bậc phân loại

      Từ thấp đến cao: Loài → Chi → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới. Tên khoa học = tên chi + tên loài (Homo sapiens).

    • Năm giới sinh vật

      Khởi sinh (vi khuẩn), Nguyên sinh (trùng roi, tảo), Nấm, Thực vật, Động vật.

    • Khoá lưỡng phân

      Chia đôi nhóm sinh vật theo từng cặp đặc điểm đối lập (có cánh / không có cánh) cho đến khi tách riêng từng loài.

  2. 2. Virus, vi khuẩn, nguyên sinh vật, nấm

    • Virus

      Chưa có cấu tạo tế bào; gồm vỏ protein và lõi vật chất di truyền; chỉ nhân lên trong tế bào sống. Gây cúm, sởi; phòng bằng vaccine.

    • Vi khuẩn

      Đơn bào nhân sơ, hình que, cầu, xoắn, phẩy. Có lợi (làm sữa chua, phân giải xác) và có hại (gây tả, lao, thương hàn).

    • Nguyên sinh vật

      Đa số đơn bào nhân thực (trùng roi, trùng giày, tảo). Trùng sốt rét lây qua muỗi Anopheles; trùng kiết lị gây bệnh đường ruột.

    • Nấm

      Nhân thực, dị dưỡng (hoại sinh, kí sinh). Nấm men làm bánh mì; nấm ăn (rơm, hương); nấm độc; nấm gây hắc lào, lang ben.

  3. 3. Đa dạng thực vật và động vật

    • Các nhóm thực vật

      • Rêu

        Chưa có mạch dẫn, rễ giả; sinh sản bằng bào tử; sống nơi ẩm.

      • Dương xỉ

        Có mạch dẫn, rễ thật; sinh sản bằng bào tử (túi bào tử ở mặt dưới lá).

      • Hạt trần

        Có mạch dẫn, hạt nằm lộ trên lá noãn, chưa có hoa và quả (thông, vạn tuế).

      • Hạt kín

        Có hoa, quả; hạt được bảo vệ trong quả; đa dạng nhất (lúa, cam, bưởi).

    • Động vật không xương sống

      Ruột khoang (sứa), giun, thân mềm (ốc, mực), chân khớp (tôm, nhện, sâu bọ).

    • Động vật có xương sống

      Cá, lưỡng cư (ếch), bò sát (rắn, thằn lằn), chim, thú (động vật có vú).

    • Đa dạng sinh học

      Đa dạng về số loài và môi trường sống; rừng mưa nhiệt đới cao, hoang mạc thấp. Bảo vệ: cấm săn bắt trái phép, trồng rừng, lập khu bảo tồn.

  4. 4. Lực trong đời sống

    • Lực và biểu diễn lực

      Lực là sự đẩy hoặc kéo; đơn vị newton (N); đo bằng lực kế. Biểu diễn bằng mũi tên: gốc là điểm đặt, chiều của lực, độ dài theo tỉ xích.

    • Tác dụng của lực

      Làm vật biến đổi chuyển động hoặc biến dạng. Lực tiếp xúc (tay đẩy xe) và lực không tiếp xúc (lực hấp dẫn, lực từ).

    • Biến dạng của lò xo

      Độ dãn Δl = l − l₀ tỉ lệ với khối lượng vật treo: treo 50 g dãn 1 cm thì treo 150 g dãn 3 cm (trong giới hạn đàn hồi).

    • Trọng lượng, lực hấp dẫn

      Trọng lượng là độ lớn lực hút của Trái Đất: P ≈ 10·m (P: N, m: kg); vật 2 kg có P ≈ 20 N. Khối lượng là lượng chất của vật.

    • Lực ma sát

      Ma sát trượt, lăn, nghỉ; cản trở chuyển động nhưng có lợi khi đi lại, phanh xe. Giảm: bôi trơn, ổ bi; tăng: khía rãnh lốp xe.

    • Lực cản của nước

      Vật chuyển động trong nước chịu lực cản lớn hơn trong không khí; diện tích mặt cản càng lớn, lực cản càng lớn.

  5. 5. Năng lượng trong đời sống

    • Năng lượng và sự truyền năng lượng

      Năng lượng đặc trưng cho khả năng tác dụng lực hoặc làm nóng vật. Đơn vị joule (J); 1 kJ = 1000 J.

    • Các dạng năng lượng

      Động năng, thế năng (hấp dẫn, đàn hồi), nhiệt năng, điện năng, quang năng, năng lượng âm, hoá năng (thức ăn, nhiên liệu).

    • Định luật bảo toàn năng lượng

      Năng lượng không tự sinh ra, không tự mất đi, chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác. Bóng đèn: điện năng → quang năng + nhiệt năng.

    • Năng lượng hao phí

      Phần năng lượng không có ích (thường là nhiệt): quạt điện nóng lên. Năng lượng toàn phần = có ích + hao phí.

    • Năng lượng tái tạo, tiết kiệm

      Tái tạo: Mặt Trời, gió, nước, sinh khối. Không tái tạo: than, dầu, khí. Tiết kiệm: tắt điện khi không dùng, dùng đèn LED.

  6. 6. Trái Đất và bầu trời

    • Chuyển động nhìn thấy của Mặt Trời

      Trái Đất tự quay quanh trục từ tây sang đông nên ta thấy Mặt Trời mọc ở đằng Đông, lặn ở đằng Tây; sinh ra ngày và đêm.

    • Các pha của Mặt Trăng

      Mặt Trăng không tự phát sáng mà phản chiếu ánh sáng Mặt Trời. Một tuần trăng ≈ 29,5 ngày: trăng mới → lưỡi liềm → bán nguyệt → trăng tròn.

    • Hệ Mặt Trời

      Mặt Trời và 8 hành tinh: Thuỷ, Kim, Trái Đất, Hoả, Mộc, Thổ, Thiên Vương, Hải Vương. Trái Đất là hành tinh thứ 3.

    • Ngân Hà

      Thiên hà chứa hệ Mặt Trời, gồm hàng trăm tỉ ngôi sao. Sao tự phát sáng; hành tinh không tự phát sáng.

Ôn xong? Luyện ngay Khoa học tự nhiên lớp 6

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 6

Khoa học tự nhiên các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.