🌏 Địa lí · Lớp 6 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Địa lí lớp 6 học kỳ II
Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm Địa lí 6: khí hậu và biến đổi khí hậu, nước trên Trái Đất, đất và sinh vật, con người và thiên nhiên; kèm nhắc nhanh nền tảng bản đồ, Trái Đất của học kỳ I.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- Không khí: ni-tơ ~78%, ô-xi ~21%, hơi nước và khí khác ~1%
- Lên cao 100 m, nhiệt độ giảm khoảng 0,6°C
- Biên độ nhiệt = Nhiệt độ cao nhất − Nhiệt độ thấp nhất
- Nhiệt độ TB ngày = Tổng nhiệt độ các lần đo : Số lần đo
- Gió thổi từ áp cao về áp thấp; Tín phong: chí tuyến → xích đạo
- Nước mặn ~97%, nước ngọt ~3%; độ muối TB nước biển ~35‰
- Mật độ dân số = Số dân : Diện tích (người/km²)
- 5 đới khí hậu: 1 đới nóng, 2 đới ôn hoà, 2 đới lạnh
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Nhầm thời tiết (ngắn hạn, hay thay đổi) với khí hậu (lặp lại nhiều năm).
- Lấy con số 70% (diện tích bề mặt Trái Đất có nước bao phủ) làm tỉ lệ nước mặn – đúng là khoảng 97%.
- Tính biên độ nhiệt bằng trung bình cộng; biên độ là hiệu giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất.
- Nhầm phụ lưu (đổ nước vào sông chính) với chi lưu (thoát nước ra khỏi sông chính).
- Tính mật độ dân số quên đổi diện tích về km² hoặc số dân về đơn vị người.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Khí quyển, khí áp và gió
Thành phần không khí
Khí ni-tơ khoảng 78%, ô-xi khoảng 21%, hơi nước và các khí khác khoảng 1% (có khí các-bô-níc). Hơi nước là nguồn gốc sinh ra mây, mưa.
Các tầng khí quyển
Tầng đối lưu
Sát mặt đất, dày khoảng 8 – 16 km, tập trung phần lớn không khí; lên cao nhiệt độ giảm; nơi sinh ra mây, mưa, sấm chớp.
Tầng bình lưu
Nằm trên tầng đối lưu, đến độ cao khoảng 50 km; có lớp ô-dôn hấp thụ phần lớn tia tử ngoại có hại.
Các tầng cao
Không khí rất loãng, ít ảnh hưởng trực tiếp đến thiên nhiên và đời sống trên mặt đất.
Các khối khí
Khối khí nóng (vĩ độ thấp), lạnh (vĩ độ cao), đại dương (ẩm), lục địa (khô). Khối khí di chuyển làm thời tiết nơi chúng đi qua thay đổi.
Khí áp và các đai khí áp
Sức ép của không khí lên bề mặt Trái Đất, đo bằng khí áp kế. Các đai áp thấp (xích đạo, ôn đới) và áp cao (chí tuyến, cực) nằm xen kẽ nhau.
Các loại gió chính
Gió thổi từ áp cao về áp thấp. Tín phong: chí tuyến → xích đạo; gió Tây ôn đới: chí tuyến → ôn đới; gió Đông cực: cực → ôn đới.
2. Nhiệt độ, mưa, thời tiết và khí hậu
Nhiệt độ không khí
Mặt đất hấp thụ năng lượng Mặt Trời rồi toả nhiệt làm nóng không khí. Đo bằng nhiệt kế đặt trong bóng râm, cách mặt đất khoảng 1,5 m.
Thay đổi theo vĩ độ, độ cao, biển
Càng về cực nhiệt độ càng giảm; lên cao 100 m giảm khoảng 0,6°C; gần biển mùa hạ mát hơn, mùa đông ấm hơn vùng sâu trong lục địa.
Nhiệt độ trung bình, biên độ nhiệt
Nhiệt độ TB ngày = Tổng nhiệt độ các lần đo : Số lần đo. Biên độ nhiệt = Nhiệt độ cao nhất − Nhiệt độ thấp nhất.
Độ ẩm, mây và mưa
Không khí bão hoà hơi nước, gặp lạnh sẽ ngưng tụ thành mây, mưa. Đo mưa bằng vũ kế. Mưa nhiều nhất ở vùng xích đạo, ít ở vùng cực.
Thời tiết và khí hậu
Thời tiết: trạng thái khí quyển trong thời gian ngắn ở một nơi, hay thay đổi. Khí hậu: chế độ thời tiết của một nơi lặp đi lặp lại nhiều năm.
Các đới khí hậu
Một đới nóng (giữa hai chí tuyến), hai đới ôn hoà (từ chí tuyến đến vòng cực), hai đới lạnh (từ vòng cực đến cực).
Biến đổi khí hậu
Biểu hiện: nhiệt độ tăng, băng tan, nước biển dâng, thiên tai cực đoan gia tăng. Nguyên nhân chủ yếu: con người thải nhiều khí nhà kính.
Ứng phó
Giảm nhẹ: tiết kiệm điện, trồng rừng, dùng năng lượng sạch. Thích ứng: nhà chống lũ, giống cây chịu hạn, mặn, theo dõi dự báo thời tiết.
3. Nước trên Trái Đất
Thuỷ quyển
Nước mặn chiếm khoảng 97%, nước ngọt khoảng 3%; phần lớn nước ngọt nằm trong băng, phần còn lại chủ yếu là nước ngầm.
Vòng tuần hoàn lớn của nước
Nước biển bốc hơi → mây → gió đưa vào đất liền → mưa → nước chảy theo sông, ngấm xuống đất → trở về biển.
Sông và hồ
Hệ thống sông
Gồm sông chính, phụ lưu (đổ nước vào sông chính) và chi lưu (thoát nước cho sông chính). Lưu vực: vùng đất cung cấp nước cho sông.
Chế độ nước sông
Nhịp điệu thay đổi lưu lượng nước trong năm (mùa lũ – mùa cạn), phụ thuộc chủ yếu vào nguồn cấp nước như mưa, băng tuyết tan.
Hồ
Vùng trũng chứa nước. Hồ tự nhiên (miệng núi lửa, khúc sông cũ) hoặc hồ nhân tạo (hồ thuỷ điện, thuỷ lợi).
Nước ngầm và băng hà
Nước ngầm cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, cần chống ô nhiễm và khai thác quá mức. Băng hà giữ lượng lớn nước ngọt, đang tan nhanh do Trái Đất nóng lên.
Biển và đại dương
Bốn đại dương: Thái Bình Dương (lớn nhất), Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Bắc Băng Dương. Độ muối trung bình khoảng 35‰.
Sóng biển
Dao động tại chỗ của nước biển, chủ yếu do gió; sóng thần do động đất, núi lửa ngầm dưới đáy biển.
Thuỷ triều
Nước biển dâng lên, hạ xuống theo chu kì, do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
Dòng biển
Dòng chảy trong biển như những dòng sông; dòng biển nóng làm khí hậu ven bờ ấm, ẩm; dòng biển lạnh làm khí hậu lạnh, khô.
4. Đất và sinh vật trên Trái Đất
Các tầng đất
Từ trên xuống: tầng chứa mùn, tầng tích tụ, tầng đá mẹ; dưới cùng là đá gốc.
Thành phần và nhân tố hình thành đất
Gồm hạt khoáng (nhiều nhất), chất hữu cơ, nước, không khí. Nhân tố hình thành: đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian; con người tác động mạnh.
Sự sống trên Trái Đất
Sinh vật có ở cả lục địa và đại dương, rất đa dạng; phân bố thay đổi theo vĩ độ, độ cao và điều kiện khí hậu.
Rừng nhiệt đới
Phân bố giữa hai chí tuyến; nhiều tầng, xanh quanh năm, đa dạng sinh học cao. Gồm rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới gió mùa.
Bảo vệ rừng nhiệt đới
Rừng đang bị thu hẹp do khai thác gỗ, đốt rừng làm rẫy, mở đất; cần trồng rừng, bảo vệ và khai thác hợp lí.
Các đới thiên nhiên
Đới nóng (rừng nhiệt đới, xa van, hoang mạc), đới ôn hoà (rừng lá rộng, rừng lá kim, thảo nguyên), đới lạnh (đài nguyên, băng tuyết).
5. Con người và thiên nhiên
Dân số thế giới
Khoảng 8 tỉ người (cuối năm 2022) và vẫn tăng. Phân bố không đều: đông ở đồng bằng, ven biển, khí hậu thuận lợi; thưa ở hoang mạc, vùng cực, núi cao.
Mật độ dân số
Mật độ dân số = Số dân : Diện tích (người/km²).
Các thành phố lớn
Nhiều đô thị trên 10 triệu dân như Tô-ky-ô, Niu Đê-li, Thượng Hải, Xao Pao-lô, phần lớn ở châu Á.
Tác động qua lại
Thiên nhiên cung cấp tài nguyên, không gian sống; con người khai thác, cải tạo thiên nhiên nhưng có thể gây ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên.
Bảo vệ tự nhiên, khai thác bền vững
Dùng tiết kiệm tài nguyên, tái chế, trồng rừng, giảm rác thải nhựa – đáp ứng nhu cầu hôm nay mà không làm hại thế hệ mai sau.
6. Nhắc lại học kỳ I và kĩ năng
Bản đồ và toạ độ
Khoảng cách thực tế = Khoảng cách trên bản đồ × Mẫu số tỉ lệ; toạ độ địa lí gồm kinh độ và vĩ độ.
Chuyển động của Trái Đất
Tự quay → ngày đêm luân phiên, giờ, lệch hướng; quay quanh Mặt Trời → các mùa, ngày đêm dài ngắn theo mùa.
Đọc biểu đồ nhiệt độ – lượng mưa
Cột thể hiện lượng mưa (mm), đường thể hiện nhiệt độ (°C). Tìm tháng nóng nhất, lạnh nhất, tổng lượng mưa và các tháng mưa nhiều.
Ôn xong? Luyện ngay Địa lí lớp 6
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 6
🧮 Toán 6
📖 Ngữ văn 6
🔤 Tiếng Anh 6
🔬 Khoa học tự nhiên 6
📜 Lịch sử 6
🌏 Địa lí 6
⚖️ Giáo dục công dân 6
💻 Tin học 6
🛠️ Công nghệ 6
Địa lí các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.