🦉Học Vui Mà

🛠️ Công nghệ · Lớp 6 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Công nghệ lớp 6 học kỳ II

Ôn tập Chương III (Trang phục và thời trang) và Chương IV (Đồ dùng điện trong gia đình), nhắc lại cách sử dụng năng lượng tiết kiệm đã học ở học kỳ I.

📌 Cần nhớ

  • Vải sợi thiên nhiên: thoáng, hút ẩm tốt, dễ nhàu; sợi tổng hợp: bền, ít nhàu, hút ẩm kém.
  • Người gầy chọn màu sáng, kẻ ngang; người béo chọn màu tối, kẻ dọc.
  • Bảo quản trang phục: làm sạch → làm khô → làm phẳng → cất giữ.
  • Bốn phong cách thời trang: cổ điển, thể thao, dân gian, lãng mạn.
  • Thông số kĩ thuật chung: điện áp định mức (V), công suất định mức (W).
  • Đèn LED tiết kiệm điện nhất; đèn sợi đốt tốn điện nhất.
  • Nồi cơm điện có 2 chế độ: nấu và giữ ấm.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Nhầm vải sợi tổng hợp hút ẩm tốt — thực tế vải sợi thiên nhiên (bông) mới hút ẩm, thoáng mát.
  • Là vải sợi tổng hợp ở nhiệt độ cao làm vải bị co, chảy — phải chỉnh nhiệt độ theo loại vải.
  • Dùng thiết bị 110 V cắm vào nguồn 220 V: thiết bị sẽ hỏng — luôn chọn điện áp định mức bằng điện áp nguồn.
  • Cho rằng công suất càng lớn càng tốt — công suất lớn tốn nhiều điện hơn, chỉ chọn vừa đủ nhu cầu.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Trang phục trong đời sống

    • Vai trò của trang phục

      Che chở, bảo vệ cơ thể; làm đẹp, thể hiện cá tính, lứa tuổi, nghề nghiệp, văn hoá của người mặc.

    • Phân loại trang phục

      Theo thời tiết (mùa nóng, mùa lạnh), công dụng (mặc lót, thường ngày, lễ hội, bảo hộ lao động), lứa tuổi, giới tính.

    • Các loại vải thường dùng

      • Vải sợi thiên nhiên

        Bông, tơ tằm, lanh: mặc thoáng mát, hút ẩm tốt nhưng dễ nhàu.

      • Vải sợi hoá học

        Sợi nhân tạo (visco) và sợi tổng hợp (polyester, nylon): bền, ít nhàu; vải sợi tổng hợp hút ẩm kém, mặc bí.

      • Vải sợi pha

        Pha sợi thiên nhiên với sợi hoá học (cotton + polyester) để kết hợp ưu điểm: thoáng, bền, ít nhàu.

  2. 2. Sử dụng và bảo quản trang phục

    • Lựa chọn trang phục

      • Theo vóc dáng

        Người gầy: màu sáng, kẻ ngang, vải bóng tạo cảm giác đầy đặn. Người béo: màu tối, kẻ dọc, vải trơn tạo cảm giác thon gọn.

      • Theo lứa tuổi, hoàn cảnh

        Phù hợp lứa tuổi, môi trường sử dụng, sở thích và điều kiện tài chính gia đình.

    • Sử dụng theo hoạt động

      Đi học: đồng phục gọn gàng; lao động: quần áo bền, sẫm màu, dễ giặt; lễ hội: trang phục đẹp, trang trọng; ở nhà: thoải mái.

    • Phối hợp màu sắc

      Màu cùng sắc khác độ đậm nhạt; màu tương phản; màu cạnh nhau trên vòng màu; màu trung tính (trắng, đen, xám) hợp với mọi màu.

    • Bảo quản trang phục

      • Làm sạch

        Giặt tay hoặc máy theo kí hiệu trên nhãn; phân loại quần áo trắng, màu.

      • Làm khô, làm phẳng

        Phơi, sấy; là (ủi) ở nhiệt độ phù hợp loại vải — sợi tổng hợp là nhiệt độ thấp.

      • Cất giữ

        Gấp hoặc treo nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh ẩm mốc, côn trùng.

  3. 3. Thời trang

    • Khái niệm thời trang

      Kiểu trang phục được nhiều người ưa chuộng, sử dụng phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định.

    • Phong cách thời trang

      • Cổ điển

        Đơn giản, nghiêm túc, lịch sự; màu trung tính.

      • Thể thao

        Thoải mái, khoẻ khoắn, dễ vận động.

      • Dân gian

        Mang nét văn hoá truyền thống: hoa văn thổ cẩm, áo dài, áo bà ba.

      • Lãng mạn

        Mềm mại, nhẹ nhàng, đường cong, màu sắc tươi sáng.

    • Lựa chọn phù hợp

      Chọn phong cách hợp với vóc dáng, lứa tuổi, hoàn cảnh; không chạy theo mốt quá mức.

  4. 4. Khái quát về đồ dùng điện

    • Đồ dùng điện gia đình

      Sản phẩm dùng điện năng phục vụ sinh hoạt: chiếu sáng, nấu ăn, làm mát, giải trí, vệ sinh…

    • Thông số kĩ thuật chung

      Điện áp định mức (V) và công suất định mức (W) ghi trên nhãn. VD: 220 V – 40 W.

    • Thông số đặc trưng riêng

      Dung tích nồi cơm (lít), khối lượng giặt (kg), sải cánh quạt…

    • Lựa chọn và sử dụng an toàn

      Chọn đúng điện áp nguồn (220 V), công suất phù hợp; không chạm tay ướt vào thiết bị; kiểm tra dây, phích cắm; rút điện khi vệ sinh.

  5. 5. Một số đồ dùng điện

    • Đèn điện

      • Đèn sợi đốt

        Bóng thuỷ tinh, sợi đốt, đuôi đèn. Dòng điện làm sợi đốt nóng tới phát sáng; tốn điện, nhanh hỏng.

      • Đèn huỳnh quang

        Ống thuỷ tinh phủ bột huỳnh quang, hai điện cực; tiết kiệm điện hơn đèn sợi đốt.

      • Đèn LED

        Vỏ bóng, bảng mạch LED, đuôi đèn. Tiết kiệm điện nhất, bền, ít toả nhiệt.

    • Nồi cơm điện

      Nắp, thân, nồi nấu, bộ phận sinh nhiệt, bộ phận điều khiển. Nấu: mâm nhiệt nóng; cạn nước, cơm chín thì tự chuyển sang giữ ấm.

    • Bếp hồng ngoại

      Mặt bếp, bảng điều khiển, thân bếp, mâm nhiệt hồng ngoại. Mâm nhiệt nóng lên, truyền nhiệt qua mặt bếp tới nồi; dùng được nhiều loại nồi.

  6. 6. An toàn, tiết kiệm điện

    • An toàn khi dùng điện

      Không chạm vào chỗ hở điện, không cắm nhiều thiết bị công suất lớn vào một ổ; không chạm mặt bếp khi còn nóng.

    • Tiết kiệm điện

      Tắt khi không dùng; chọn thiết bị nhãn năng lượng nhiều sao; dùng đèn LED; tận dụng ánh sáng tự nhiên.

    • Dự án tiết kiệm điện

      Khảo sát thiết bị trong gia đình, ghi công suất, thời gian dùng, đề xuất cách giảm điện năng tiêu thụ.

Ôn xong? Luyện ngay Công nghệ lớp 6

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 6

Công nghệ các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.