🔤 Tiếng Anh · Lớp 12 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm
Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 12 học kỳ II
Ôn tập Unit 6–10 sách Global Success 12 (trí tuệ nhân tạo, truyền thông đại chúng, bảo tồn động vật hoang dã, con đường sự nghiệp, học tập suốt đời) và tổng ôn theo định dạng đề thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025.
Chấm tròn nhỏ: ý có giải thích, ví dụ — bấm vào ý trên sơ đồ để xem chi tiết ở dàn ý bên dưới.
📌 Cần nhớ
- have + O (người) + V; get + O (người) + to V; have/get + O (vật) + V3.
- as if / as though + mệnh đề (thường lùi thì khi trái thực tế).
- so + adj/adv + that; such + (a/an) + adj + N + that.
- unless = if… not.
- Tường thuật mệnh lệnh, lời khuyên: told / asked / advised + O + (not) to V; offered to V.
- Cụm động từ 3 từ: come up with, look forward to + V-ing, keep up with, put up with.
- Đề tốt nghiệp từ 2025: 40 câu / 50 phút, nặng về đọc hiểu, điền từ và sắp xếp câu.
⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài
- Viết “I had my laptop fix” → đúng: I had my laptop fixed.
- Viết “I got him fix it” → đúng: I got him to fix it.
- Viết “He advised me not learn” → đúng: He advised me not to learn.
- Viết “It was so a good idea that…” → đúng: such a good idea that…
- Viết “She offered me to help” khi ý là cô ấy giúp → đúng: She offered to help me.
📝 Dàn ý chi tiết
Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.
1. Từ vựng theo chủ đề (Unit 6–10)
Unit 6 · Artificial Intelligence
artificial intelligence, chatbot, algorithm, data, machine learning, automate, facial recognition, virtual assistant, replace, ethical.
Unit 7 · The World of Mass Media
mass media, print / broadcast media, social media, influencer, fake news, headline, journalist, advertising, go viral, reliable.
Unit 8 · Wildlife Conservation
wildlife, endangered species, extinction, habitat loss, poaching, illegal trade, conservation, nature reserve, captivity, ivory.
Unit 9 · Career Paths
career path, career adviser, vocational training, apply for, job market, soft skills, promotion, workforce, passion, gap year.
Unit 10 · Lifelong Learning
lifelong learning, self-study, online course, upskill, learning goal, motivation, flexible, distance learning, acquire knowledge.
2. Ngữ pháp Unit 6–7
Thể nhờ bảo (Unit 6)
Dạng chủ động
have + O (người) + V nguyên mẫu; get + O (người) + to V. VD: I had the technician fix my laptop. I got my brother to install the app.
Dạng bị động
have / get + O (vật) + V3 — nhờ người khác làm. VD: We had our house cleaned by a robot. She got her essay checked.
MĐ trạng ngữ chỉ cách thức (Unit 7)
as if / as though + mệnh đề (như thể); like + N / mệnh đề (thân mật). VD: He talks as if he knew everything about the news.
MĐ trạng ngữ chỉ kết quả (Unit 7)
so + adj/adv + that…; such + (a/an) + adj + N + that… VD: The news spread so fast that millions saw it. It was such a shocking headline that everyone shared it.
3. Ngữ pháp Unit 8–10
MĐ trạng ngữ chỉ điều kiện (Unit 8)
if / unless (= if… not). VD: Unless we stop poaching, tigers will disappear. If people didn't buy ivory, elephants would be safer.
MĐ trạng ngữ chỉ so sánh (Unit 8)
as + adj/adv + as; more / less + adj/adv + than + mệnh đề. VD: The rhino population is falling faster than scientists expected.
Cụm động từ 3 từ (Unit 9)
V + trạng từ + giới từ: come up with (nảy ra), look forward to, keep up with, get on with, drop out of, put up with (chịu đựng). VD: She came up with a new idea.
Tường thuật lệnh, yêu cầu, lời khuyên (Unit 10)
Mệnh lệnh, yêu cầu
told / asked + O + (not) to V. VD: “Please finish the course,” she said. → She asked me to finish the course.
Lời khuyên
advised + O + (not) to V. VD: “You should learn a new skill.” → He advised me to learn a new skill.
Đề nghị, lời mời
offered to V; invited + O + to V. VD: “Shall I help you?” → She offered to help me. “Come to my party.” → He invited me to come to his party.
4. Ôn nhanh HK I
Thì & so sánh kép
QKĐ / QKTD trong câu chuyện cuộc đời; HTHT diễn tả thay đổi đến nay; The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…
Mạo từ & động từ + giới từ
a/an, the, zero article; depend on, rely on, result in, contribute to, consist of + N / V-ing.
Câu ghép, câu phức & which
FANBOYS, ; however,; mệnh đề phụ với because / although / when / if; , which… thay cả mệnh đề trước.
5. Ôn thi tốt nghiệp THPT
Định dạng đề từ năm 2025
40 câu trắc nghiệm, 50 phút; nội dung bám SGK lớp 10–12. Dạng bài chính: điền từ vào thông báo, quảng cáo, đoạn văn; sắp xếp câu; điền câu; đọc hiểu.
Sắp xếp câu thành hội thoại, thư, đoạn
Hội thoại: lời chào/câu hỏi mở đầu, đáp phải khớp. Thư: Dear… → lý do viết → nội dung → lời kết. Đoạn văn: câu chủ đề → ý triển khai → kết luận.
Điền cụm từ / mệnh đề vào đoạn văn
Xét chức năng chỗ trống: mệnh đề quan hệ, phân từ, to V, câu chẻ, thể nhờ bảo… Loại đáp án sai ngữ pháp trước, rồi chọn theo nghĩa và mạch văn.
Đọc hiểu dài
Câu hỏi ý chính, từ quy chiếu, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, chi tiết, suy luận, chèn câu, tóm tắt. Luôn tìm bằng chứng trong bài.
Ngữ pháp nền 10–12 cần chắc
Các thì, bị động, mệnh đề quan hệ và rút gọn, câu điều kiện, câu tường thuật, so sánh, danh động từ / to V, liên từ và từ nối.
6. Ngữ âm (kiểm tra học kỳ)
Trọng âm theo hậu tố
-tion, -ic, -ity, -ial, -ious: nhấn ngay trước đuôi (conser'vation, au'thentic, a'bility, ar'tificial); -ee, -eer, -ese nhận trọng âm (ca'reer, engi'neer).
Trọng âm từ 2 âm tiết
Danh từ, tính từ thường nhấn âm 1 ('robot, 'media); động từ thường nhấn âm 2 (re'place, pro'tect, ac'quire).
Đuôi -ed và -s/-es
-ed: /ɪd/ sau t, d; /t/ sau âm vô thanh; /d/ còn lại. -s/-es: /ɪz/ sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ; /s/ sau p, t, k, f, θ; /z/ còn lại.
Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 12
Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.
Các môn khác lớp 12
🧮 Toán 12
📖 Ngữ văn 12
🔤 Tiếng Anh 12
⚛️ Vật lý 12
🧪 Hoá học 12
📜 Lịch sử 12
🌏 Địa lí 12
⚖️ Giáo dục kinh tế và pháp luật 12
💻 Tin học 12
🛠️ Công nghệ 12
Tiếng Anh các lớp khác
Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.