🦉Học Vui Mà

🧪 Hoá học · Lớp 12 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Hoá học lớp 12 học kỳ II

Ôn tập điện phân, đại cương về kim loại (cấu tạo, tính chất, tách kim loại, hợp kim, ăn mòn), nguyên tố nhóm IA và IIA, kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất (sách Kết nối tri thức).

📌 Cần nhớ

  • Điện phân: cathode xảy ra khử, anode xảy ra oxi hoá; m = AIt/(nF).
  • Nhiệt luyện: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂.
  • Ăn mòn điện hoá: kim loại mạnh hơn đóng vai trò anode, bị ăn mòn.
  • Nhóm IA: ns¹, số oxi hoá +1; nhóm IIA: ns², số oxi hoá +2.
  • Nước cứng tạm thời làm mềm bằng đun sôi; Na₂CO₃ làm mềm cả hai loại.
  • Fe(OH)₂ trắng xanh, Fe(OH)₃ nâu đỏ, Cu(OH)₂ xanh.
  • Pin: anode là cực âm; bình điện phân: anode là cực dương.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Nhầm cực của anode giữa pin điện (cực âm) và bình điện phân (cực dương).
  • Dùng CO hoặc H₂ khử oxide để điều chế Al, Mg, Na — phải điện phân nóng chảy.
  • Cho Na vào dung dịch CuSO₄ mong đẩy Cu — Na tác dụng với nước trước, tạo Cu(OH)₂↓.
  • Bài tập điện phân (mở rộng): quên số e trao đổi n hoặc quên đổi giờ ra giây khi dùng định luật Faraday.
  • Cho rằng đun sôi làm mềm được nước cứng vĩnh cửu.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Điện phân

    • Nguyên tắc

      Dùng dòng điện một chiều gây ra phản ứng oxi hoá – khử. Cathode (cực âm): xảy ra sự khử; anode (cực dương): xảy ra sự oxi hoá.

    • Điện phân nóng chảy

      Điều chế kim loại mạnh: 2Al₂O₃ →(đpnc, cryolite) 4Al + 3O₂; 2NaCl →(đpnc) 2Na + Cl₂.

    • Điện phân dung dịch

      Cathode: ion có E° lớn hơn bị khử trước (Cu²⁺ trước H₂O). Anode trơ: Cl⁻ bị oxi hoá trước H₂O. CuCl₂ → Cu + Cl₂.

    • Định luật Faraday (mở rộng)

      m = A·I·t/(n·F), F = 96 485 C/mol. Điện phân Cu²⁺ (A = 64, n = 2), I = 2 A, t = 9650 s → m ≈ 6,4 g Cu.

    • Ứng dụng

      Điều chế kim loại, tinh chế đồng, mạ điện (vật cần mạ làm cathode), sản xuất NaOH và Cl₂.

  2. 2. Cấu tạo, tính chất kim loại

    • Cấu tạo, liên kết kim loại

      Nguyên tử kim loại thường có 1–3e lớp ngoài cùng; tinh thể gồm ion dương ở nút mạng và các electron tự do (liên kết kim loại).

    • Tính chất vật lí chung

      Dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim — do electron tự do. Hg lỏng ở nhiệt độ thường; W nóng chảy cao nhất; Li nhẹ nhất; Cr cứng nhất.

    • Tính chất hoá học: tính khử

      M → Mⁿ⁺ + ne: tác dụng với phi kim, acid, nước (kim loại nhóm IA và Ca, Sr, Ba), dung dịch muối.

      • Với acid

        HCl, H₂SO₄ loãng: kim loại có E° < 0 giải phóng H₂. HNO₃, H₂SO₄ đặc: tạo NO₂, NO, SO₂…, kim loại lên số oxi hoá cao (Fe → Fe³⁺).

      • Với muối

        Kim loại có E° nhỏ hơn khử ion của kim loại có E° lớn hơn: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu (trừ kim loại tác dụng mạnh với nước).

  3. 3. Tách kim loại, hợp kim, ăn mòn

    • Kim loại trong tự nhiên

      Au, Pt, Ag có ở dạng đơn chất; đa số ở dạng hợp chất trong quặng: bauxite (Al₂O₃), hematite (Fe₂O₃).

    • Phương pháp tách kim loại

      Nhiệt luyện (CO, C, H₂ khử oxide kim loại sau Al): Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂; thuỷ luyện: Fe + CuSO₄; điện phân.

    • Hợp kim

      Gang (2–5% C), thép (dưới 2% C), inox (Fe – Cr – Ni), duralumin (Al – Cu – Mg…). Thường cứng hơn, bền ăn mòn hơn kim loại thành phần.

    • Ăn mòn hoá học, điện hoá

      Hoá học: kim loại phản ứng trực tiếp với chất oxi hoá. Điện hoá: hai điện cực khác nhau, tiếp xúc nhau, cùng trong dung dịch điện li; kim loại mạnh hơn bị ăn mòn.

    • Chống ăn mòn

      Bảo vệ bề mặt (sơn, mạ, bôi dầu mỡ); bảo vệ điện hoá: gắn khối Zn vào vỏ tàu thép, Zn bị ăn mòn thay cho Fe.

  4. 4. Nguyên tố nhóm IA

    • Đặc điểm

      Li, Na, K, Rb, Cs; cấu hình ns¹, số oxi hoá +1; tính khử rất mạnh, tăng từ Li đến Cs. Bảo quản kim loại trong dầu hoả.

    • Tính chất, màu ngọn lửa

      2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑. Màu ngọn lửa: Li đỏ tía, Na vàng, K tím nhạt.

    • Hợp chất quan trọng

      NaOH (xút), Na₂CO₃ (soda, sản xuất theo phương pháp Solvay), NaHCO₃ (thuốc muối, bột nở): 2NaHCO₃ →(t°) Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O.

    • Điện phân dung dịch NaCl

      Có màng ngăn: 2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + H₂ + Cl₂; sản xuất xút, chlorine, hydrogen.

  5. 5. Nguyên tố nhóm IIA, nước cứng

    • Đặc điểm

      Be, Mg, Ca, Sr, Ba; cấu hình ns², số oxi hoá +2. Ca, Sr, Ba tác dụng với nước ở nhiệt độ thường. Màu ngọn lửa: Ca đỏ cam, Sr đỏ son, Ba lục.

    • Hợp chất của calcium

      CaCO₃ →(t°) CaO + CO₂; CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ (tạo thạch nhũ). Thạch cao sống CaSO₄·2H₂O, thạch cao nung CaSO₄·0,5H₂O.

    • Nước cứng

      Chứa nhiều Ca²⁺, Mg²⁺. Tạm thời: có HCO₃⁻; vĩnh cửu: có Cl⁻, SO₄²⁻. Tác hại: tốn xà phòng, đóng cặn ấm đun, nồi hơi.

    • Làm mềm nước cứng

      Đun sôi (nước cứng tạm thời): Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃↓ + CO₂ + H₂O; dùng Na₂CO₃, Na₃PO₄ (cả hai loại); phương pháp trao đổi ion.

  6. 6. Kim loại chuyển tiếp, phức chất

    • Dãy chuyển tiếp thứ nhất

      Từ Sc đến Cu (Z = 21–29), cấu hình [Ar]3dˣ4sʸ; nhiều số oxi hoá (Fe +2, +3; Cr +3, +6; Mn +2, +4, +7); hợp chất thường có màu.

    • Nhận biết ion

      OH⁻ tạo Fe(OH)₂↓ trắng xanh, Fe(OH)₃↓ nâu đỏ, Cu(OH)₂↓ xanh. Ion MnO₄⁻ màu tím bị mất màu khi oxi hoá Fe²⁺ trong môi trường acid.

    • Phức chất

      Nguyên tử trung tâm (thường là ion kim loại) liên kết cho – nhận với các phối tử (H₂O, NH₃, Cl⁻, OH⁻): [Cu(NH₃)₄]²⁺, [Fe(OH₂)₆]³⁺.

    • Dạng hình học

      Số phối trí 6: bát diện ([Fe(OH₂)₆]³⁺). Số phối trí 4: tứ diện hoặc vuông phẳng ([PtCl₄]²⁻ vuông phẳng).

    • Phản ứng thay thế phối tử

      [Cu(OH₂)₆]²⁺ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄(OH₂)₂]²⁺ + 4H₂O: dung dịch chuyển xanh lam đậm. Ứng dụng: y học (cisplatin), phân tích.

Ôn xong? Luyện ngay Hoá học lớp 12

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 12

Hoá học các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.