🦉Học Vui Mà

💻 Tin học · Lớp 12 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Tin học lớp 12 học kỳ II

Ôn tập định dạng trang web bằng CSS, thực hành thiết kế web, hướng nghiệp và phần theo định hướng: Khoa học máy tính (mạng, học máy, khoa học dữ liệu, mô phỏng) hoặc Tin học ứng dụng (kết nối thiết bị số, tạo website bằng Google Sites).

📌 Cần nhớ

  • Mô hình hộp: content → padding → border → margin.
  • Ưu tiên CSS: nội tuyến > id > lớp > thẻ; cùng mức, quy tắc viết sau được áp dụng.
  • Bộ chọn lớp dùng dấu chấm (.ten), bộ chọn id dùng dấu thăng (#ten).
  • Màu viết bằng tên, #RRGGBB hoặc rgb(r, g, b).
  • Học có giám sát cần dữ liệu đã gán nhãn; học không giám sát thì không.
  • Nhắc lại học kỳ I: DNS đổi tên miền thành IP; <a href> tạo liên kết, <img src> chèn ảnh.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • Thiếu dấu ; giữa các khai báo hoặc thiếu dấu : nên trình duyệt bỏ qua quy tắc.
  • Viết bộ chọn lớp thiếu dấu chấm (noibat { … }) nên không có tác dụng.
  • Dùng cùng một id cho nhiều phần tử; nhiều phần tử cùng kiểu thì dùng class.
  • Nhầm padding (bên trong viền) với margin (bên ngoài viền).
  • Nghĩ học máy là lập trình sẵn mọi quy tắc; thực ra máy học quy luật từ dữ liệu.

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. CSS: văn bản và màu sắc

    • Phông chữ

      font-family: Arial, sans-serif; font-size: 16px; font-weight: bold; font-style: italic;

    • Trình bày đoạn

      text-align: center; text-decoration: underline; text-indent: 20px; line-height: 1.5;

    • Màu chữ và nền

      color: red; background-color: #ffff00; màu viết bằng tên, mã #RRGGBB hoặc rgb(255, 0, 0).

  2. 2. Bộ chọn và mức ưu tiên

    • Bộ chọn thẻ

      p { … } áp dụng cho mọi thẻ <p>.

    • Bộ chọn lớp

      .noibat { … } áp dụng cho các phần tử có class="noibat"; dùng chung cho nhiều phần tử.

    • Bộ chọn id

      #menu { … } áp dụng cho phần tử có id="menu"; mỗi id là duy nhất trong trang.

    • Mức ưu tiên

      Nội tuyến (style) > id > lớp > thẻ; cùng mức thì quy tắc viết sau được áp dụng; !important được ưu tiên cao nhất.

  3. 3. Định dạng khung

    • Mô hình hộp

      Mỗi phần tử là một hộp: nội dung (content) → vùng đệm (padding) → viền (border) → lề ngoài (margin).

    • Thuộc tính khung

      width: 300px; padding: 10px; border: 1px solid black; margin: 20px;

    • Kiểu hiển thị

      display: block (chiếm trọn chiều ngang), inline (nằm trong dòng), none (ẩn phần tử).

  4. 4. Thực hành web và hướng nghiệp

    • Quy trình làm trang web

      Xác định mục đích, nội dung → thiết kế bố cục → viết HTML → định dạng CSS → kiểm tra trên trình duyệt.

    • Sửa chữa, bảo trì máy tính

      Chẩn đoán, sửa lỗi phần cứng, phần mềm; cài đặt, nâng cấp; cần tỉ mỉ, hiểu phần cứng.

    • Nhóm nghề quản trị

      Quản trị mạng, quản trị hệ thống, quản trị cơ sở dữ liệu, quản trị an ninh mạng.

  5. 5. KHMT: Mạng máy tính

    • Thiết bị mạng

      Chức năng và vị trí của switch, router, access point, modem trong sơ đồ mạng.

    • Đường truyền

      Có dây: cáp xoắn đôi, cáp đồng trục, cáp quang (nhanh, xa); không dây: Wi-Fi, Bluetooth, 4G/5G.

    • Sơ bộ thiết kế mạng

      Khảo sát nhu cầu, vẽ sơ đồ, chọn thiết bị và đường truyền, dự trù kinh phí.

  6. 6. KHMT: Học máy, dữ liệu, mô phỏng

    • Học máy

      Máy tính tự học quy luật từ dữ liệu để dự đoán, thay vì được lập trình sẵn từng quy tắc.

      • Học có giám sát

        Học từ dữ liệu đã gán nhãn, VD phân loại thư rác.

      • Học không giám sát

        Tự tìm nhóm, cấu trúc trong dữ liệu chưa gán nhãn, VD phân cụm khách hàng.

    • Khoa học dữ liệu

      Thu thập, làm sạch, phân tích, trực quan hoá dữ liệu để rút ra thông tin, tri thức.

    • Dữ liệu lớn

      Dữ liệu khổng lồ, đa dạng, tăng nhanh; cần máy tính mạnh, tính toán song song để xử lí.

    • Mô phỏng

      Dùng mô hình trên máy tính để tái hiện, dự báo hiện tượng; an toàn, tiết kiệm (thí nghiệm ảo, giao thông).

  7. 7. THƯD: Thiết bị số và Google Sites

    • Kết nối thiết bị số

      Kết nối máy tính, điện thoại với ti vi thông minh, máy in, loa qua Wi-Fi, Bluetooth hoặc cáp.

    • Chuẩn bị website

      Xác định mục đích, sơ đồ các trang, chuẩn bị nội dung và hình ảnh.

    • Đầu trang, thân, chân trang

      Tiêu đề, ảnh bìa, logo ở đầu trang; nội dung ở thân; thông tin liên hệ ở chân trang; chọn giao diện.

    • Liên kết và điều hướng

      Thêm trang, trang con; thanh điều hướng; chèn liên kết, nút bấm.

    • Biểu mẫu, xuất bản

      Nhúng Google Forms; nhấn Xuất bản (Publish), chia sẻ quyền chỉnh sửa cho nhóm.

Ôn xong? Luyện ngay Tin học lớp 12

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 12

Tin học các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.