🦉Học Vui Mà

🔤 Tiếng Anh · Lớp 2 · Ôn tập cuối học kỳ II – cuối năm

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh lớp 2 học kỳ II

Ôn Unit 9–16 sách Tiếng Anh 2 Global Success: chữ y, z, chữ ghép sh, er và các số 11–20; mẫu câu tả việc đang làm, món đang ăn, quần áo và vị trí đồ vật (in, on, near).

📌 Cần nhớ

  • That's a + con vật. → That's a zebra.
  • He's / She's / They're + V-ing. → They're sliding.
  • He's / She's having + món ăn. → She's having grapes.
  • Can you see the number + số? → Can you see the number fifteen?
  • My brother / sister is + tuổi. → My sister is twenty.
  • Look at the + đồ vật số nhiều. → Look at the shoes.
  • The + đồ vật + is in / on / near + the + … → The teapot is on the table.

⚠️ Lỗi hay gặp khi làm bài

  • 'They is sliding' → 'They're (They are) sliding.'
  • Nhầm on và in: 'The teapot is in the table' → 'on the table' (ở trên mặt bàn).
  • Nhầm thirteen (13) với thirty (30): -teen đọc kéo dài, nhấn ở cuối.
  • Đọc shoes thành 'sù' → âm sh /ʃ/, chu môi: shoes, shirts, shorts.
  • Quên -s khi chỉ nhiều cái: 'Look at the shirt' → 'Look at the shirts.'

📝 Dàn ý chi tiết

Toàn bộ ý trên sơ đồ kèm giải thích, ví dụ — đọc lại trước khi làm đề.

  1. 1. Unit 9–10: Cửa hàng tạp hoá & sở thú

    • Unit 9 · In the grocery store

      • Chữ Yy – âm /j/

        yogurt (sữa chua), yams (củ khoai), yo-yos (con yo-yo). Âm /j/ gần giống 'd' miền Nam: yes, yogurt.

      • Can you see the yo-yos?

        Can you see the yogurt? (Bạn có thấy sữa chua không?) – Yes. I can see some yogurt. (Có, tớ thấy sữa chua.)

    • Unit 10 · At the zoo

      • Chữ Zz – âm /z/

        zoo (sở thú), zebra (ngựa vằn), zebu (bò u). Đọc như /s/ nhưng cổ họng rung: zzz.

      • That's a zebra.

        Chỉ con vật ở xa: That's a zebu. (Kia là một con bò u.) That dùng cho vật ở xa, This cho vật ở gần.

  2. 2. Unit 11–12: Sân chơi & quán cà phê

    • Unit 11 · In the playground

      • Chữ i đọc /aɪ/

        sliding (trượt cầu trượt), riding (đạp xe), driving (lái xe). Chữ i ở đây đọc là 'ai'.

      • She's riding a bike.

        Tả một hoặc nhiều bạn: He's driving a car. (Bạn ấy đang lái ô tô.) They're sliding. (Các bạn ấy đang trượt.)

    • Unit 12 · At the café

      • Chữ a đọc /eɪ/

        cake (bánh ngọt), grapes (nho), table (cái bàn). Chữ a ở đây đọc là 'ây'.

      • She's having grapes.

        Tả ai đang ăn gì: He's having a cake. (Bạn ấy đang ăn bánh ngọt.)

  3. 3. Unit 13–14: Giờ Toán & ở nhà

    • Unit 13 · In the maths class

      • Số 11–15 (âm /n/ cuối)

        eleven (11), twelve (12), thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15). Đọc rõ âm /n/ ở cuối từ.

      • Can you see the number 13?

        Can you see the number fifteen? (Bạn có thấy số 15 không?) How many balls? (Có bao nhiêu quả bóng?) – Twelve.

    • Unit 14 · At home

      • Gia đình & số 16–20

        grandmother, father, mother, brother, sister; sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty. Đuôi er đọc nhẹ /ə/.

      • My brother is seventeen.

        Nói tuổi người thân: My sister is twenty. (Chị tớ 20 tuổi.) She's sixteen. (Chị ấy 16 tuổi.)

  4. 4. Unit 15–16: Cửa hàng quần áo & khu cắm trại

    • Unit 15 · In the clothes shop

      • Chữ ghép sh – âm /ʃ/

        shoes (giày), shirts (áo sơ mi), shorts (quần soóc). Chu môi như khi nói 'suỵt': sh-sh-shoes.

      • Look at the shirts.

        Chỉ cho bạn xem: Look at the shoes! (Nhìn đôi giày kìa!) Look at the shorts. (Nhìn những chiếc quần soóc kìa.)

    • Unit 16 · At the campsite

      • Chữ Tt – âm /t/

        tent (cái lều), blanket (cái chăn), teapot (ấm trà).

      • The tent is near the fence.

        Nói vị trí: The blanket is in the tent. (Chăn ở trong lều.) The teapot is on the table. (Ấm trà ở trên bàn.)

  5. 5. Âm, vần & số đếm

    • y, z và sh

      yogurt /j/, zebra /z/, shoes /ʃ/. Đọc to từng cặp để phân biệt: sea – she, zoo – sue.

    • i – 'ai', a – 'ây'

      riding, sliding đọc 'ai'; cake, grapes đọc 'ây'. Khác với fish, hat ở lớp 1 (âm ngắn).

    • Số 11–20

      Từ 13 đến 19 có đuôi -teen: thirteen, fourteen, … nineteen. 11 là eleven, 12 là twelve, 20 là twenty.

    • -teen khác -ty

      thirteen (13) đọc kéo dài, nhấn ở cuối; thirty (30) nhấn ở đầu. Nghe kĩ để không nhầm.

  6. 6. Giới từ & mẹo nói

    • in – on – near

      in (ở trong): in the tent; on (ở trên): on the table; near (ở gần): near the fence.

    • They're = They are

      Nhiều người cùng làm một việc: They're sliding. (Các bạn ấy đang trượt.)

    • some + đồ vật

      I can see some yo-yos. (Tớ thấy vài con yo-yo.) some nghĩa là một vài, một ít.

    • Look at the + số nhiều

      Nhiều đồ vật thì thêm -s: Look at the shoes, the shirts, the shorts.

Ôn xong? Luyện ngay Tiếng Anh lớp 2

Câu hỏi theo từng chủ đề có lời giải chi tiết, chấm điểm ngay — miễn phí.

Các môn khác lớp 2

Tiếng Anh các lớp khác

Học Vui Mà biên soạn theo Chương trình GDPT 2018, bám phân bổ học kỳ của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Nếu trường dùng bộ sách khác, con đối chiếu với đề cương ôn tập của lớp.